(Top Banner Ad)
hair edge
B1
Noun B1 Thẩm mỹ, Thời trang

hair edge

Nghĩa tiếng Việt

đường chân tóc mép tóc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The hairline or the very front edge of where someone's hair grows on their forehead.

Vietnamese Meaning

Đường chân tóc hoặc mép trước cùng của nơi tóc mọc trên trán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied the gel carefully at the hair edge to achieve a sleek look."

    "Cô ấy cẩn thận thoa gel lên đường chân tóc để có được vẻ ngoài bóng mượt."

  • "The stylist paid close attention to the hair edge to ensure a clean finish."

    "Nhà tạo mẫu tóc chú ý kỹ đến đường chân tóc để đảm bảo một kết thúc gọn gàng."

  • "He was self-conscious about his receding hair edge."

    "Anh ấy tự ti về đường chân tóc đang bị hói của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair Tóc; lông
Adjective hairy Nhiều tóc; nhiều lông
Noun hairline Đường chân tóc
Noun edge Mép; rìa; bờ
Adjective edgy Dễ cáu kỉnh; lo lắng; sắc sảo (về phong cách)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thẩm mỹ, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*k̂er- / *kes-
Proto-Germanic
*hērą
Old English
hær
Modern English
hair
Proto-Indo-European
*ak-
Proto-Germanic
*agjō
Old English
ecg
Modern English
edge

Nguồn gốc của 'Hair Edge'

'Hair edge' là một cụm từ ghép được tạo nên từ hai từ có nguồn gốc cổ xưa. Từ 'hair' (tóc) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hær', có gốc từ Proto-Germanic và xa hơn là Proto-Indo-European, với ý nghĩa ban đầu liên quan đến 'cắt' hoặc 'gọt'. Từ 'edge' (mép, rìa) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ecg', liên quan đến Proto-Germanic và Proto-Indo-European với nghĩa 'sắc bén' hoặc 'nhọn'. Khi kết hợp lại, 'hair edge' mô tả đường biên hoặc rìa của tóc, dù là đường chân tóc trên trán hay rìa của một kiểu tóc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hoặc nhận xét về hình dáng của đường chân tóc. Nó có thể ám chỉ độ thẳng, cong, hoặc sự lùi dần của đường chân tóc. Trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể liên quan đến các kiểu tóc và cách tạo kiểu.

Prepositions

at along

“at the hair edge” được dùng khi muốn chỉ một điểm cụ thể trên đường chân tóc. “along the hair edge” được dùng khi muốn chỉ dọc theo toàn bộ đường chân tóc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hair edge
  • trim trim the hair edge
    (tỉa đường chân tóc)
  • define define the hair edge
    (tạo đường chân tóc rõ ràng)
  • blend blend the hair edge
    (làm mờ đường chân tóc (để tạo hiệu ứng chuyển tiếp))
Noun + hair edge
  • baby baby hair edge
    (tóc con ở đường chân tóc)

Idioms

  • on the hair edge of something

    trên bờ vực của cái gì đó; cực kỳ gần với cái gì đó (thường là nguy hiểm hoặc quan trọng)

    "The project was on the hair edge of failure until a new solution was found."

    (Dự án đã đứng trên bờ vực thất bại cho đến khi một giải pháp mới được tìm thấy.)

  • a hair edge decision

    một quyết định cực kỳ sát sao; một quyết định mong manh (với ít sai sót hoặc biên độ rất nhỏ)

    "It was a hair edge decision between the two top candidates."

    (Đó là một quyết định sát sao giữa hai ứng cử viên hàng đầu.)

  • cut to the hair edge

    cắt tỉa/làm đến mức cực kỳ chính xác; làm tới giới hạn cuối cùng

    "The tailor cut the fabric to the hair edge to ensure a perfect fit."

    (Người thợ may đã cắt vải cực kỳ chính xác để đảm bảo vừa vặn hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair edge

Noun
Lật mặt

Đường chân tóc hoặc mép trước cùng của nơi tóc mọc trên trán.

"She applied the gel carefully at the hair edge to achieve a sleek look."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her hair edge looked perfectly styled was obvious.
Việc rìa tóc của cô ấy trông được tạo kiểu hoàn hảo là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether the barber fixed his hair edge properly is not clear.
Việc thợ cắt tóc có sửa phần rìa tóc của anh ấy đúng cách hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why his hair edge is so uneven is a mystery to everyone.
Tại sao rìa tóc của anh ấy lại không đều như vậy là một bí ẩn đối với mọi người.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair edge".

Đường chân tóc lùi (Receding Hairline)

Đối với nam giới, đường chân tóc bị lùi (receding hairline) thường là dấu hiệu của tuổi tác hoặc rụng tóc kiểu hói đầu nam giới. Điều này có thể ảnh hưởng đến sự tự tin và diện mạo, dẫn đến việc nhiều người tìm đến các phương pháp điều trị hoặc phẫu thuật cấy tóc để khắc phục. Trong một số nền văn hóa, đường chân tóc cao hoặc trán rộng có thể được liên kết với trí tuệ hoặc sự suy tư.

Tóc con (Baby Hairs) và Tạo kiểu

Những sợi tóc con (baby hairs) mềm mại và mỏng manh mọc ở đường chân tóc, đặc biệt phổ biến ở phụ nữ và trẻ em, thường được coi là biểu tượng của sự trẻ trung. Trong ngành tạo mẫu tóc hiện đại, tóc con có thể được tạo kiểu một cách cố ý bằng cách vuốt gel hoặc keo để tạo thành những họa tiết tinh xảo quanh trán và thái dương, giúp định hình khuôn mặt và thêm nét cá tính cho kiểu tóc.