hair edge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The hairline or the very front edge of where someone's hair grows on their forehead.
Vietnamese Meaning
Đường chân tóc hoặc mép trước cùng của nơi tóc mọc trên trán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She applied the gel carefully at the hair edge to achieve a sleek look."
"Cô ấy cẩn thận thoa gel lên đường chân tóc để có được vẻ ngoài bóng mượt."
-
"The stylist paid close attention to the hair edge to ensure a clean finish."
"Nhà tạo mẫu tóc chú ý kỹ đến đường chân tóc để đảm bảo một kết thúc gọn gàng."
-
"He was self-conscious about his receding hair edge."
"Anh ấy tự ti về đường chân tóc đang bị hói của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hoặc nhận xét về hình dáng của đường chân tóc. Nó có thể ám chỉ độ thẳng, cong, hoặc sự lùi dần của đường chân tóc. Trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể liên quan đến các kiểu tóc và cách tạo kiểu.
Prepositions
“at the hair edge” được dùng khi muốn chỉ một điểm cụ thể trên đường chân tóc. “along the hair edge” được dùng khi muốn chỉ dọc theo toàn bộ đường chân tóc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
trim trim the hair edge (tỉa đường chân tóc)
-
define define the hair edge (tạo đường chân tóc rõ ràng)
-
blend blend the hair edge (làm mờ đường chân tóc (để tạo hiệu ứng chuyển tiếp))
-
baby baby hair edge (tóc con ở đường chân tóc)
Idioms
-
on the hair edge of something
trên bờ vực của cái gì đó; cực kỳ gần với cái gì đó (thường là nguy hiểm hoặc quan trọng)
"The project was on the hair edge of failure until a new solution was found."
(Dự án đã đứng trên bờ vực thất bại cho đến khi một giải pháp mới được tìm thấy.)
-
a hair edge decision
một quyết định cực kỳ sát sao; một quyết định mong manh (với ít sai sót hoặc biên độ rất nhỏ)
"It was a hair edge decision between the two top candidates."
(Đó là một quyết định sát sao giữa hai ứng cử viên hàng đầu.)
-
cut to the hair edge
cắt tỉa/làm đến mức cực kỳ chính xác; làm tới giới hạn cuối cùng
"The tailor cut the fabric to the hair edge to ensure a perfect fit."
(Người thợ may đã cắt vải cực kỳ chính xác để đảm bảo vừa vặn hoàn hảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hair edge
NounĐường chân tóc hoặc mép trước cùng của nơi tóc mọc trên trán.
"She applied the gel carefully at the hair edge to achieve a sleek look."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That her hair edge looked perfectly styled was obvious. |
Việc rìa tóc của cô ấy trông được tạo kiểu hoàn hảo là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether the barber fixed his hair edge properly is not clear. |
Việc thợ cắt tóc có sửa phần rìa tóc của anh ấy đúng cách hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why his hair edge is so uneven is a mystery to everyone. |
Tại sao rìa tóc của anh ấy lại không đều như vậy là một bí ẩn đối với mọi người. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair edge".
