(Top Banner Ad)
edgy
B2
adjective B2 Văn hóa, Nghệ thuật, Thời trang

edgy

UK: /ˈedʒi/ • US: /ˈedʒi/

Nghĩa tiếng Việt

bồn chồn lo lắng độc đáo táo bạo đi đầu xu hướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Nervous and unable to relax; irritable.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy lo lắng, bồn chồn và khó thư giãn; dễ cáu kỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was feeling edgy about the upcoming presentation."

    "Cô ấy cảm thấy bồn chồn về buổi thuyết trình sắp tới."

  • "He has an edgy sense of humor."

    "Anh ấy có một khiếu hài hước độc đáo."

  • "The film was praised for its edgy portrayal of social issues."

    "Bộ phim được khen ngợi vì cách khắc họa táo bạo các vấn đề xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun edge cạnh, bờ, rìa
Noun edginess sự căng thẳng, sự lo lắng; sự sắc sảo, sự táo bạo
Adverb edgily một cách căng thẳng, lo lắng; một cách sắc sảo, táo bạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Nghệ thuật, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₂eḱ-
Proto-Germanic
*agjō
Old English
ecg
English
edge
Modern English
edgy

Nguồn Gốc Của Từ 'Edgy'

Từ 'edgy' có nguồn gốc từ danh từ 'edge' (cạnh, bờ). Ban đầu, nó được dùng để miêu tả thứ gì đó sắc bén như lưỡi dao, hoặc ở rìa của một vật thể. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển theo hai hướng chính: thứ nhất là cảm giác căng thẳng, lo lắng, như đang đứng ở 'bờ vực'; thứ hai là phong cách táo bạo, độc đáo, khác thường, thường mang tính khiêu khích hoặc vượt ra ngoài ranh giới truyền thống, giống như một thứ gì đó 'sắc sảo' và 'tiên phong'.

Usage Note

Thường dùng để mô tả trạng thái tâm lý của một người khi họ cảm thấy căng thẳng hoặc bất an. Khác với 'anxious' (lo lắng) vì 'edgy' nhấn mạnh sự khó chịu về thể chất và tinh thần, trong khi 'anxious' thiên về lo âu.

Prepositions

about because of

'Edgy about' thường dùng để diễn tả sự lo lắng về một điều gì đó cụ thể. 'Edgy because of' diễn tả nguyên nhân gây ra sự bồn chồn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + edgy
  • feel feel edgy
    (cảm thấy căng thẳng, bồn chồn)
  • look look edgy
    (trông có vẻ căng thẳng/táo bạo)
  • sound sound edgy
    (nghe có vẻ căng thẳng/táo bạo)
  • an edgy an edgy style
    (một phong cách táo bạo, độc đáo)
  • edgy edgy humor
    (khiếu hài hước sắc sảo, đôi khi gây sốc)
  • edgy edgy music
    (âm nhạc độc đáo, phá cách)
  • edgy edgy film/art
    (phim/nghệ thuật táo bạo, có tính thử nghiệm)
Verb + edgy
  • become become edgy
    (trở nên căng thẳng/táo bạo)
  • make someone make someone edgy
    (khiến ai đó căng thẳng/lo lắng)

Idioms

  • feel edgy

    cảm thấy lo lắng, bồn chồn, căng thẳng

    "I always feel edgy before a big presentation."

    (Tôi luôn cảm thấy căng thẳng trước một bài thuyết trình quan trọng.)

  • an edgy style/humor/performance

    một phong cách/khiếu hài hước/màn trình diễn táo bạo, độc đáo, khác thường hoặc có phần khiêu khích

    "Her latest fashion collection features an edgy style that challenges traditional norms."

    (Bộ sưu tập thời trang mới nhất của cô ấy mang phong cách táo bạo, thách thức những quy tắc truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

edgy

adjective
Lật mặt

Cảm thấy lo lắng, bồn chồn và khó thư giãn; dễ cáu kỉnh.

"She was feeling edgy about the upcoming presentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "edgy".

Sự 'Edgy' Trong Văn Hóa Đại Chúng

'Edgy' thường được dùng để miêu tả những tác phẩm nghệ thuật, thời trang, âm nhạc, hoặc phim ảnh có tính chất đột phá, phá vỡ khuôn mẫu, hoặc mang hơi hướng phản văn hóa. Nó thường thu hút những người tìm kiếm sự mới lạ, độc đáo, và không ngại thách thức những điều truyền thống. Một nghệ sĩ 'edgy' có thể tạo ra tác phẩm gây tranh cãi nhưng lại rất sáng tạo và có sức ảnh hưởng.

Khái Niệm 'Edgelord' trên Internet

Trong văn hóa Internet, thuật ngữ 'edgelord' xuất hiện để chỉ một người cố gắng tỏ ra 'edgy' (táo bạo, độc đáo) một cách thái quá, thường là bằng cách đưa ra những phát ngôn hoặc hành vi gây sốc, tiêu cực, hoặc gây tranh cãi chỉ để thu hút sự chú ý. Đây là một cách dùng có ý nghĩa tiêu cực, châm biếm những người 'làm màu' và không thực sự có chiều sâu trong sự táo bạo của mình.