edgy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Nervous and unable to relax; irritable.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy lo lắng, bồn chồn và khó thư giãn; dễ cáu kỉnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was feeling edgy about the upcoming presentation."
"Cô ấy cảm thấy bồn chồn về buổi thuyết trình sắp tới."
-
"He has an edgy sense of humor."
"Anh ấy có một khiếu hài hước độc đáo."
-
"The film was praised for its edgy portrayal of social issues."
"Bộ phim được khen ngợi vì cách khắc họa táo bạo các vấn đề xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | edge | cạnh, bờ, rìa |
| Noun | edginess | sự căng thẳng, sự lo lắng; sự sắc sảo, sự táo bạo |
| Adverb | edgily | một cách căng thẳng, lo lắng; một cách sắc sảo, táo bạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả trạng thái tâm lý của một người khi họ cảm thấy căng thẳng hoặc bất an. Khác với 'anxious' (lo lắng) vì 'edgy' nhấn mạnh sự khó chịu về thể chất và tinh thần, trong khi 'anxious' thiên về lo âu.
Prepositions
'Edgy about' thường dùng để diễn tả sự lo lắng về một điều gì đó cụ thể. 'Edgy because of' diễn tả nguyên nhân gây ra sự bồn chồn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel feel edgy (cảm thấy căng thẳng, bồn chồn)
-
look look edgy (trông có vẻ căng thẳng/táo bạo)
-
sound sound edgy (nghe có vẻ căng thẳng/táo bạo)
-
an edgy an edgy style (một phong cách táo bạo, độc đáo)
-
edgy edgy humor (khiếu hài hước sắc sảo, đôi khi gây sốc)
-
edgy edgy music (âm nhạc độc đáo, phá cách)
-
edgy edgy film/art (phim/nghệ thuật táo bạo, có tính thử nghiệm)
-
become become edgy (trở nên căng thẳng/táo bạo)
-
make someone make someone edgy (khiến ai đó căng thẳng/lo lắng)
Idioms
-
feel edgy
cảm thấy lo lắng, bồn chồn, căng thẳng
"I always feel edgy before a big presentation."
(Tôi luôn cảm thấy căng thẳng trước một bài thuyết trình quan trọng.)
-
an edgy style/humor/performance
một phong cách/khiếu hài hước/màn trình diễn táo bạo, độc đáo, khác thường hoặc có phần khiêu khích
"Her latest fashion collection features an edgy style that challenges traditional norms."
(Bộ sưu tập thời trang mới nhất của cô ấy mang phong cách táo bạo, thách thức những quy tắc truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
edgy
adjectiveCảm thấy lo lắng, bồn chồn và khó thư giãn; dễ cáu kỉnh.
"She was feeling edgy about the upcoming presentation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "edgy".
