(Top Banner Ad)
hair implantation
C1
noun C1 Y học

hair implantation

UK: /heə ˌɪmplænˈteɪʃən/ • US: /hɛr ˌɪmplænˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cấy tóc ghép tóc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surgical procedure in which individual hairs are transplanted from one part of the body (usually the back or sides of the scalp) to another area where hair is thinning or bald.

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật phẫu thuật trong đó các sợi tóc riêng lẻ được cấy ghép từ một bộ phận của cơ thể (thường là phía sau hoặc hai bên da đầu) sang một khu vực khác nơi tóc đang mỏng dần hoặc bị hói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He decided to undergo hair implantation to restore his hairline."

    "Anh ấy quyết định trải qua cấy tóc để khôi phục đường chân tóc của mình."

  • "Advances in hair implantation techniques have led to more natural-looking results."

    "Những tiến bộ trong kỹ thuật cấy tóc đã mang lại kết quả trông tự nhiên hơn."

  • "The cost of hair implantation can vary depending on the extent of hair loss and the clinic chosen."

    "Chi phí cấy tóc có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ rụng tóc và phòng khám được chọn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun implant Vật cấy ghép, sự cấy ghép
Verb implant Cấy ghép, găm vào
Adjective implanted Được cấy ghép
Noun implanter Người/thiết bị cấy ghép
Noun hair Tóc, lông
Adjective hairy Có nhiều tóc/lông
Adjective hairless Không có tóc/lông
Noun hairline Đường chân tóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

follicular unit extraction (FUE) (kỹ thuật chiết tách đơn vị nang tóc (FUE))follicular unit transplantation (FUT) (kỹ thuật cấy ghép đơn vị nang tóc (FUT))

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*koryos
Proto-Germanic
*hēran
Old English
hær
Middle English
haer
Latin
in- + plantare
Medieval Latin
implantare
Old French
implanter
English (Verb)
implant
English (Suffix)
-ation
Modern English (Compound)
hair implantation

Nguồn gốc của 'Hair' và 'Implantation'

Từ 'hair' (tóc) có nguồn gốc rất xa xưa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, chỉ phần lông hoặc tóc trên đầu. Trong khi đó, 'implantation' (sự cấy ghép) là một từ mới hơn, hình thành từ động từ 'implant' (cấy ghép) có gốc từ tiếng Latin 'in-' (vào) và 'plantare' (trồng). Cả hai từ này kết hợp lại để tạo thành 'hair implantation', một thuật ngữ y học hiện đại mô tả kỹ thuật phục hồi tóc bằng cách cấy ghép nang tóc.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập cụ thể đến quá trình cấy ghép tóc, không chỉ đơn thuần là điều trị rụng tóc bằng thuốc hoặc các phương pháp không xâm lấn khác. Nó nhấn mạnh sự can thiệp phẫu thuật để di chuyển các nang tóc. 'Hair transplant' là một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn.

Prepositions

for after

‘for’ được sử dụng để chỉ mục đích của việc cấy tóc (ví dụ: ‘hair implantation for baldness’). ‘After’ được sử dụng để chỉ khoảng thời gian sau thủ thuật (ví dụ: ‘care after hair implantation’).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hair implantation
  • undergo undergo hair implantation
    (trải qua/thực hiện cấy tóc)
  • have have hair implantation
    (thực hiện cấy tóc (thường do người khác làm))
  • perform perform hair implantation
    (thực hiện cấy tóc (thường bởi bác sĩ))
  • consider consider hair implantation
    (cân nhắc/xem xét cấy tóc)
Adjective + hair implantation
  • successful successful hair implantation
    (ca cấy tóc thành công)
  • effective effective hair implantation
    (cấy tóc hiệu quả)
  • natural-looking natural-looking hair implantation
    (cấy tóc trông tự nhiên)
  • costly costly hair implantation
    (cấy tóc tốn kém)
Noun + of hair implantation
  • cost cost of hair implantation
    (chi phí cấy tóc)
  • results results of hair implantation
    (kết quả cấy tóc)
  • process process of hair implantation
    (quá trình cấy tóc)

Idioms

  • undergo hair implantation

    Thực hiện/trải qua quy trình cấy tóc

    "Many people choose to undergo hair implantation to address male pattern baldness."

    (Nhiều người lựa chọn thực hiện cấy tóc để khắc phục tình trạng hói đầu kiểu nam giới.)

  • successful hair implantation

    Một ca cấy tóc thành công

    "A successful hair implantation can significantly boost a person's self-confidence."

    (Một ca cấy tóc thành công có thể nâng cao đáng kể sự tự tin của một người.)

  • consider hair implantation

    Cân nhắc/xem xét việc cấy tóc

    "Before deciding, it's important to consider hair implantation and all its aspects, including cost and recovery."

    (Trước khi quyết định, điều quan trọng là phải cân nhắc việc cấy tóc và tất cả các khía cạnh của nó, bao gồm chi phí và thời gian hồi phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair implantation

noun
Lật mặt

Một thủ thuật phẫu thuật trong đó các sợi tóc riêng lẻ được cấy ghép từ một bộ phận của cơ thể (thường là phía sau hoặc hai bên da đầu) sang một khu vực khác nơi tóc đang mỏng dần hoặc bị hói.

"He decided to undergo hair implantation to restore his hairline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair implantation".

Chống lại dấu hiệu lão hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các nước phát triển khác, tình trạng rụng tóc, đặc biệt là hói đầu ở nam giới, thường được xem là dấu hiệu của sự lão hóa hoặc giảm sức hấp dẫn. Hair implantation (cấy tóc) đã trở thành một giải pháp phổ biến giúp mọi người khôi phục mái tóc dày dặn, từ đó lấy lại sự tự tin và duy trì vẻ ngoài trẻ trung, năng động trong xã hội coi trọng hình ảnh.

Sự phát triển của ngành thẩm mỹ

Hair implantation là một ví dụ điển hình cho sự phát triển vượt bậc của ngành phẫu thuật thẩm mỹ và y học tái tạo. Từ một quy trình phức tạp và đôi khi gây đau đớn, cấy tóc ngày nay đã trở nên an toàn hơn, hiệu quả hơn với kết quả tự nhiên hơn, thu hút ngày càng nhiều người tìm kiếm giải pháp cho vấn đề rụng tóc. Nó phản ánh xu hướng toàn cầu về việc đầu tư vào ngoại hình để nâng cao chất lượng cuộc sống và cơ hội trong công việc cũng như các mối quan hệ xã hội.