hair loss
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The condition of losing hair, especially from the head.
Vietnamese Meaning
Tình trạng rụng tóc, đặc biệt là từ đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hair loss can be a distressing experience for both men and women."
"Rụng tóc có thể là một trải nghiệm đau khổ cho cả nam và nữ."
-
"He started experiencing hair loss in his early thirties."
"Anh ấy bắt đầu bị rụng tóc ở độ tuổi đầu ba mươi."
-
"Iron deficiency can sometimes cause hair loss."
"Thiếu sắt đôi khi có thể gây ra rụng tóc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'hair loss' dùng để chỉ sự mất mát tóc, thường là quá trình xảy ra dần dần hoặc có thể là đột ngột. Cần phân biệt với 'baldness' thường chỉ tình trạng hói đầu, khi tóc đã rụng gần hết hoặc hoàn toàn ở một khu vực.
Prepositions
'hair loss from': Rụng tóc từ (nguồn gốc, vị trí). Ví dụ: 'hair loss from chemotherapy'. 'hair loss due to': Rụng tóc do (nguyên nhân). Ví dụ: 'hair loss due to stress'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe hair loss (rụng tóc nghiêm trọng)
-
gradual gradual hair loss (rụng tóc từ từ)
-
temporary temporary hair loss (rụng tóc tạm thời)
-
experience experience hair loss (trải qua tình trạng rụng tóc)
-
prevent prevent hair loss (ngăn ngừa rụng tóc)
-
treat treat hair loss (điều trị rụng tóc)
Idioms
-
not lose any hair over something
không phải lo lắng về điều gì
"I didn't lose any hair over the exam; I was well-prepared."
(Tôi không phải lo lắng gì về kỳ thi cả; tôi đã chuẩn bị kỹ rồi.)
-
tear one's hair out
vô cùng lo lắng, tuyệt vọng
"She was tearing her hair out trying to meet the deadline."
(Cô ấy vô cùng lo lắng để kịp hoàn thành thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hair loss
danh từTình trạng rụng tóc, đặc biệt là từ đầu.
"Hair loss can be a distressing experience for both men and women."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alas, hair loss is a common problem for many men. |
Ôi, rụng tóc là một vấn đề phổ biến đối với nhiều đàn ông. |
| Phủ định | Well, hair loss isn't always caused by genetics. |
Chà, rụng tóc không phải lúc nào cũng do di truyền gây ra. |
| Nghi vấn | My goodness, is hair loss reversible with the right treatment? |
Trời ơi, rụng tóc có thể phục hồi được không nếu điều trị đúng cách? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you take care of your scalp, you will reduce the risk of hair loss. |
Nếu bạn chăm sóc da đầu của bạn, bạn sẽ giảm nguy cơ rụng tóc. |
| Phủ định | If you don't use the right shampoo, you will experience hair loss. |
Nếu bạn không sử dụng đúng loại dầu gội, bạn sẽ bị rụng tóc. |
| Nghi vấn | Will you try this new treatment if your hair loss continues? |
Bạn sẽ thử phương pháp điều trị mới này nếu tình trạng rụng tóc của bạn tiếp tục chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair loss".
