(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hair loss
B1

hair loss

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

rụng tóc tóc rụng mất tóc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hair loss'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tình trạng rụng tóc, đặc biệt là từ đầu.

Definition (English Meaning)

The condition of losing hair, especially from the head.

Ví dụ Thực tế với 'Hair loss'

  • "Hair loss can be a distressing experience for both men and women."

    "Rụng tóc có thể là một trải nghiệm đau khổ cho cả nam và nữ."

  • "He started experiencing hair loss in his early thirties."

    "Anh ấy bắt đầu bị rụng tóc ở độ tuổi đầu ba mươi."

  • "Iron deficiency can sometimes cause hair loss."

    "Thiếu sắt đôi khi có thể gây ra rụng tóc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hair loss'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: hair loss
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Hair loss'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'hair loss' dùng để chỉ sự mất mát tóc, thường là quá trình xảy ra dần dần hoặc có thể là đột ngột. Cần phân biệt với 'baldness' thường chỉ tình trạng hói đầu, khi tóc đã rụng gần hết hoặc hoàn toàn ở một khu vực.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from due to

'hair loss from': Rụng tóc từ (nguồn gốc, vị trí). Ví dụ: 'hair loss from chemotherapy'. 'hair loss due to': Rụng tóc do (nguyên nhân). Ví dụ: 'hair loss due to stress'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hair loss'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)