(Top Banner Ad)
hair loss
B1
danh từ B1 Y học

hair loss

UK: /ˈheə lɒs/ • US: /ˈher lɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

rụng tóc tóc rụng mất tóc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of losing hair, especially from the head.

Vietnamese Meaning

Tình trạng rụng tóc, đặc biệt là từ đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hair loss can be a distressing experience for both men and women."

    "Rụng tóc có thể là một trải nghiệm đau khổ cho cả nam và nữ."

  • "He started experiencing hair loss in his early thirties."

    "Anh ấy bắt đầu bị rụng tóc ở độ tuổi đầu ba mươi."

  • "Iron deficiency can sometimes cause hair loss."

    "Thiếu sắt đôi khi có thể gây ra rụng tóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc
Verb lose mất, rụng
Noun loss sự mất mát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc đơn giản

Cụm từ "hair loss" (rụng tóc) có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Anh, kết hợp từ "hair" (tóc) và "loss" (sự mất mát). Nó mô tả một cách đơn giản và trực tiếp tình trạng mất tóc.

Usage Note

Cụm từ 'hair loss' dùng để chỉ sự mất mát tóc, thường là quá trình xảy ra dần dần hoặc có thể là đột ngột. Cần phân biệt với 'baldness' thường chỉ tình trạng hói đầu, khi tóc đã rụng gần hết hoặc hoàn toàn ở một khu vực.

Prepositions

from due to

'hair loss from': Rụng tóc từ (nguồn gốc, vị trí). Ví dụ: 'hair loss from chemotherapy'. 'hair loss due to': Rụng tóc do (nguyên nhân). Ví dụ: 'hair loss due to stress'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair loss
  • severe severe hair loss
    (rụng tóc nghiêm trọng)
  • gradual gradual hair loss
    (rụng tóc từ từ)
  • temporary temporary hair loss
    (rụng tóc tạm thời)
Verb + hair loss
  • experience experience hair loss
    (trải qua tình trạng rụng tóc)
  • prevent prevent hair loss
    (ngăn ngừa rụng tóc)
  • treat treat hair loss
    (điều trị rụng tóc)

Idioms

  • not lose any hair over something

    không phải lo lắng về điều gì

    "I didn't lose any hair over the exam; I was well-prepared."

    (Tôi không phải lo lắng gì về kỳ thi cả; tôi đã chuẩn bị kỹ rồi.)

  • tear one's hair out

    vô cùng lo lắng, tuyệt vọng

    "She was tearing her hair out trying to meet the deadline."

    (Cô ấy vô cùng lo lắng để kịp hoàn thành thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair loss

danh từ
Lật mặt

Tình trạng rụng tóc, đặc biệt là từ đầu.

"Hair loss can be a distressing experience for both men and women."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, hair loss is a common problem for many men.
Ôi, rụng tóc là một vấn đề phổ biến đối với nhiều đàn ông.
Phủ định
Well, hair loss isn't always caused by genetics.
Chà, rụng tóc không phải lúc nào cũng do di truyền gây ra.
Nghi vấn
My goodness, is hair loss reversible with the right treatment?
Trời ơi, rụng tóc có thể phục hồi được không nếu điều trị đúng cách?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you take care of your scalp, you will reduce the risk of hair loss.
Nếu bạn chăm sóc da đầu của bạn, bạn sẽ giảm nguy cơ rụng tóc.
Phủ định
If you don't use the right shampoo, you will experience hair loss.
Nếu bạn không sử dụng đúng loại dầu gội, bạn sẽ bị rụng tóc.
Nghi vấn
Will you try this new treatment if your hair loss continues?
Bạn sẽ thử phương pháp điều trị mới này nếu tình trạng rụng tóc của bạn tiếp tục chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair loss".

Quan niệm về mái tóc

Ở nhiều nền văn hóa, mái tóc được xem là biểu tượng của sức khỏe, tuổi trẻ và vẻ đẹp. Việc rụng tóc thường gây ra sự lo lắng và ảnh hưởng đến sự tự tin của một người.

Các phương pháp điều trị rụng tóc

Có nhiều phương pháp điều trị rụng tóc khác nhau, từ các sản phẩm bôi ngoài da đến các liệu pháp y tế chuyên sâu. Mỗi người có thể lựa chọn phương pháp phù hợp với tình trạng và nhu cầu của mình.