(Top Banner Ad)
hair regrowth agent
C1
Danh từ C1 Y học/Dược phẩm

hair regrowth agent

UK: /heə(r) riːˈɡrəʊθ ˈeɪdʒənt/ • US: /her riˈɡroʊθ ˈeɪdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

tác nhân kích thích mọc tóc hoạt chất kích thích mọc tóc thuốc kích thích mọc tóc phương pháp điều trị kích thích mọc tóc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance or treatment that stimulates or encourages the growth of hair, especially on the scalp.

Vietnamese Meaning

Một chất hoặc phương pháp điều trị kích thích hoặc khuyến khích sự phát triển của tóc, đặc biệt là trên da đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Minoxidil is a common hair regrowth agent used to treat male pattern baldness."

    "Minoxidil là một tác nhân kích thích mọc tóc phổ biến được sử dụng để điều trị chứng hói đầu ở nam giới."

  • "The company claims its new formula is a powerful hair regrowth agent."

    "Công ty tuyên bố công thức mới của họ là một tác nhân kích thích mọc tóc mạnh mẽ."

  • "Further research is needed to confirm the efficacy of this hair regrowth agent."

    "Cần nghiên cứu thêm để xác nhận hiệu quả của tác nhân kích thích mọc tóc này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc
Verb regrow mọc lại
Noun regrowth sự mọc lại
Noun agent tác nhân, chất

Synonyms

hair growth product (sản phẩm mọc tóc)hair restoration treatment (liệu pháp phục hồi tóc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Dược phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

English
hair
English
regrowth
English
agent
English
hair regrowth agent

Nguồn gốc của 'hair regrowth agent'

Cụm từ 'hair regrowth agent' xuất hiện khi các nhà khoa học và các công ty dược phẩm bắt đầu nghiên cứu và phát triển các sản phẩm để kích thích mọc tóc. Từ 'hair' chỉ tóc, 'regrowth' có nghĩa là sự mọc lại, và 'agent' là tác nhân. Vì vậy, cụm từ này dùng để chỉ bất kỳ chất hoặc sản phẩm nào có khả năng giúp tóc mọc lại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các sản phẩm hoặc liệu pháp được thiết kế để điều trị chứng rụng tóc hoặc hói đầu. Nó nhấn mạnh khả năng phục hồi sự phát triển của tóc, khác với các sản phẩm chỉ giúp cải thiện tình trạng tóc hiện có. So với 'hair growth product', cụm từ này mang tính chuyên môn và khoa học hơn.

Prepositions

for in

'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: a hair regrowth agent for treating alopecia). 'in' được dùng để chỉ sự xuất hiện trong một sản phẩm hoặc phương pháp điều trị (ví dụ: This shampoo contains a hair regrowth agent).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair regrowth agent
  • effective hair regrowth agent
    (chất kích thích mọc tóc hiệu quả)
  • powerful hair regrowth agent
    (chất kích thích mọc tóc mạnh mẽ)
  • natural hair regrowth agent
    (chất kích thích mọc tóc tự nhiên)
Verb + hair regrowth agent
  • use a hair regrowth agent
    (sử dụng một chất kích thích mọc tóc)
  • apply a hair regrowth agent
    (thoa một chất kích thích mọc tóc)
  • test a hair regrowth agent
    (kiểm tra một chất kích thích mọc tóc)

Idioms

  • The holy grail of hair regrowth agents

    Một sản phẩm hoặc phương pháp được kỳ vọng cao để giải quyết vấn đề rụng tóc, nhưng thường khó đạt được.

    "Finding a truly effective hair regrowth agent is like finding the holy grail."

    (Tìm một chất kích thích mọc tóc thực sự hiệu quả giống như tìm kiếm chén thánh vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair regrowth agent

Danh từ
Lật mặt

Một chất hoặc phương pháp điều trị kích thích hoặc khuyến khích sự phát triển của tóc, đặc biệt là trên da đầu.

"Minoxidil is a common hair regrowth agent used to treat male pattern baldness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This company sells a hair regrowth agent.
Công ty này bán một loại thuốc mọc tóc.
Phủ định
He does not use any hair regrowth agent.
Anh ấy không sử dụng bất kỳ loại thuốc mọc tóc nào.
Nghi vấn
Does this product act as a hair regrowth agent?
Sản phẩm này có tác dụng như một loại thuốc mọc tóc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair regrowth agent".

Quan niệm về tóc ở phương Tây

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, mái tóc dày và khỏe mạnh thường được coi là biểu tượng của tuổi trẻ, sức khỏe và sự hấp dẫn. Vì vậy, các sản phẩm và liệu pháp kích thích mọc tóc rất phổ biến.