half-and-half
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mixture of equal parts of cream and milk, used in coffee or other beverages.
Vietnamese Meaning
Hỗn hợp gồm một nửa kem và một nửa sữa, thường được dùng trong cà phê hoặc các đồ uống khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Could I have a coffee with half-and-half, please?"
"Cho tôi một ly cà phê với half-and-half được không?"
-
"This recipe calls for half-and-half instead of milk."
"Công thức này yêu cầu dùng half-and-half thay vì sữa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'half-and-half' thường được sử dụng để chỉ loại sản phẩm sữa có hàm lượng chất béo trung bình, nằm giữa sữa tươi và kem tươi. Nó mang ý nghĩa 'nửa này, nửa kia' để chỉ sự kết hợp của hai thành phần cơ bản. Không nên nhầm lẫn với các sản phẩm khác như 'whipping cream' (kem tươi đánh bông) có hàm lượng chất béo cao hơn nhiều, hoặc 'skim milk' (sữa tách béo) có hàm lượng chất béo rất thấp.
Prepositions
'In' thường dùng để chỉ thành phần bên trong một món đồ uống. Ví dụ: 'I like half-and-half in my coffee.' ('Tôi thích cho half-and-half vào cà phê của tôi'). 'With' dùng để diễn tả việc đi kèm với cái gì đó. Ví dụ: 'Would you like coffee with half-and-half?' ('Bạn có muốn cà phê với half-and-half không?').
Collocations (Từ đi kèm)
-
add add half-and-half to your coffee (thêm kem sữa half-and-half vào cà phê của bạn)
-
pour pour half-and-half into the cup (rót kem sữa half-and-half vào cốc)
-
coffee with coffee with half-and-half (cà phê với kem sữa half-and-half)
-
pint of a pint of half-and-half (beer) (một panh (khoảng 0.57 lít) bia half-and-half)
-
creamy creamy half-and-half for breakfast (kem sữa half-and-half béo ngậy cho bữa sáng)
Idioms
-
half-and-half (dairy product)
Kem sữa half-and-half (hỗn hợp sữa tươi và kem nhẹ với tỷ lệ 50/50, thường dùng cho cà phê)
"Would you like half-and-half in your coffee?"
(Bạn có muốn thêm kem sữa half-and-half vào cà phê không?)
-
a half-and-half beer
Bia half-and-half (hỗn hợp hai loại bia khác nhau với tỷ lệ 50/50, thường là bia đen và bia vàng)
"He ordered a half-and-half, a mix of stout and ale."
(Anh ấy gọi một ly bia half-and-half, là hỗn hợp bia đen và bia vàng.)
-
a half-and-half solution/mixture
Một dung dịch/hỗn hợp half-and-half (tỷ lệ 50/50)
"We need a half-and-half solution of water and alcohol for this experiment."
(Chúng ta cần một dung dịch half-and-half gồm nước và cồn cho thí nghiệm này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
half-and-half
Danh từHỗn hợp gồm một nửa kem và một nửa sữa, thường được dùng trong cà phê hoặc các đồ uống khác.
"Could I have a coffee with half-and-half, please?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "half-and-half".
