(Top Banner Ad)
whole milk
A2
Danh từ A2 Dinh dưỡng, Thực phẩm

whole milk

UK: /həʊl mɪlk/ • US: /hoʊl mɪlk/

Nghĩa tiếng Việt

sữa tươi nguyên chất sữa nguyên kem
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Milk from which no constituent such as fat has been removed.

Vietnamese Meaning

Sữa tươi nguyên chất, sữa chưa tách béo hoặc bất kỳ thành phần nào khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Babies under one year old should not drink whole milk."

    "Trẻ sơ sinh dưới một tuổi không nên uống sữa tươi nguyên chất."

  • "I prefer whole milk for my coffee."

    "Tôi thích sữa tươi nguyên chất cho cà phê của tôi hơn."

  • "The recipe calls for whole milk, not skim milk."

    "Công thức này yêu cầu sữa tươi nguyên chất, không phải sữa tách béo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective whole nguyên vẹn, toàn bộ
Noun wholeness sự nguyên vẹn, tính toàn vẹn
Adverb wholly hoàn toàn, trọn vẹn
Noun milk sữa
Verb milk vắt sữa
Adjective milky trắng đục như sữa, có sữa
Noun milker người vắt sữa, máy vắt sữa
Noun milkman người giao sữa

Synonyms

full-fat milk (sữa béo)

Antonyms

skim milk (sữa tách béo)low-fat milk (sữa ít béo)

Related Words

dairy (sản phẩm từ sữa)pasteurized (tiệt trùng)homogenized (đồng nhất hóa)

Subject Area

Dinh dưỡng, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kailo-
Proto-Germanic
*hailaz
Old English
hāl
Middle English
hool
English
whole
Proto-Indo-European
*h₂melg-
Proto-Germanic
*meluks
Old English
meoluc
Middle English
milk
English
milk

Nguồn gốc của 'whole'

Từ 'whole' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hāl', mang nghĩa 'hoàn chỉnh, không bị tổn thương, khỏe mạnh'. Nó liên quan đến các từ như 'heal' (chữa lành) và 'health' (sức khỏe). Trong cụm 'whole milk', nó ám chỉ sữa còn nguyên vẹn, chưa bị tách béo, giữ lại toàn bộ thành phần tự nhiên.

Nguồn gốc của 'milk'

Từ 'milk' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy '*h₂melg-', nghĩa là 'vắt sữa'. Nó đã phát triển qua tiếng Đức nguyên thủy thành 'meluks', rồi đến tiếng Anh cổ 'meoluc' và cuối cùng là 'milk' trong tiếng Anh hiện đại. Đây là một từ cổ chỉ chất lỏng dinh dưỡng từ động vật có vú.

Usage Note

"Whole milk" thường được dùng để chỉ loại sữa có hàm lượng chất béo cao nhất, thường là khoảng 3.25% đến 3.5%. Nó khác với sữa tách béo (skim milk) hoặc sữa ít béo (low-fat milk) ở hàm lượng chất béo. Đôi khi còn được gọi là "full-fat milk".

Prepositions

with

"Whole milk with honey" (Sữa tươi nguyên chất với mật ong). Giới từ "with" được sử dụng để chỉ sự kết hợp hoặc bổ sung một thành phần khác vào sữa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + whole milk
  • drink drink whole milk
    (uống sữa nguyên kem)
  • use use whole milk
    (sử dụng sữa nguyên kem)
  • add add whole milk
    (thêm sữa nguyên kem)
  • pour pour whole milk
    (rót sữa nguyên kem)
Adjective + whole milk
  • fresh fresh whole milk
    (sữa nguyên kem tươi)
  • organic organic whole milk
    (sữa nguyên kem hữu cơ)
  • rich rich whole milk
    (sữa nguyên kem đậm đà/béo ngậy)
  • creamy creamy whole milk
    (sữa nguyên kem sánh mịn)
Noun phrase containing whole milk
  • carton of a carton of whole milk
    (một hộp sữa nguyên kem)
  • glass of a glass of whole milk
    (một ly sữa nguyên kem)
  • bottle of a bottle of whole milk
    (một chai sữa nguyên kem)

Idioms

  • Made with whole milk

    Được làm từ sữa nguyên kem (thường dùng để chỉ sản phẩm thực phẩm)

    "This premium ice cream is made with whole milk for a rich, creamy texture."

    (Món kem cao cấp này được làm từ sữa nguyên kem để có kết cấu đậm đà, sánh mịn.)

  • Prefer whole milk

    Thích sữa nguyên kem (hơn các loại sữa khác, thường về hương vị hoặc cảm giác)

    "Even as an adult, she prefers whole milk in her coffee."

    (Ngay cả khi đã trưởng thành, cô ấy vẫn thích dùng sữa nguyên kem cho cà phê của mình.)

  • A glass of whole milk

    Một ly sữa nguyên kem (chỉ một khẩu phần sữa)

    "After school, the children often ask for a glass of whole milk and cookies."

    (Sau giờ học, những đứa trẻ thường xin một ly sữa nguyên kem và bánh quy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whole milk

Danh từ
Lật mặt

Sữa tươi nguyên chất, sữa chưa tách béo hoặc bất kỳ thành phần nào khác.

"Babies under one year old should not drink whole milk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whole milk".

Sữa nguyên kem và tranh luận về dinh dưỡng

Trong văn hóa phương Tây, sữa nguyên kem (whole milk) từng là tiêu chuẩn và được coi là thức uống dinh dưỡng thiết yếu, đặc biệt cho trẻ em đang phát triển. Tuy nhiên, trong những thập kỷ gần đây, do lo ngại về hàm lượng chất béo bão hòa, nhiều người trưởng thành đã chuyển sang sữa tách béo hoặc ít béo. Mặc dù vậy, sữa nguyên kem vẫn được ưa chuộng vì hương vị đậm đà, béo ngậy và cảm giác 'thật' hơn, và nghiên cứu gần đây cũng cho thấy những lợi ích sức khỏe tiềm năng của chất béo tự nhiên trong sữa.

Sữa nguyên kem trong ẩm thực gia đình

Sữa nguyên kem là một nguyên liệu phổ biến trong nhiều món ăn và đồ uống ở các gia đình phương Tây. Nó được dùng để pha cà phê, làm ngũ cốc ăn sáng, nướng bánh, làm kem và nhiều món tráng miệng khác. Đối với trẻ em, sữa nguyên kem thường được khuyến khích vì cung cấp năng lượng và các vitamin tan trong chất béo (A, D, E, K) cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh.