whole milk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Milk from which no constituent such as fat has been removed.
Vietnamese Meaning
Sữa tươi nguyên chất, sữa chưa tách béo hoặc bất kỳ thành phần nào khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Babies under one year old should not drink whole milk."
"Trẻ sơ sinh dưới một tuổi không nên uống sữa tươi nguyên chất."
-
"I prefer whole milk for my coffee."
"Tôi thích sữa tươi nguyên chất cho cà phê của tôi hơn."
-
"The recipe calls for whole milk, not skim milk."
"Công thức này yêu cầu sữa tươi nguyên chất, không phải sữa tách béo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Whole milk" thường được dùng để chỉ loại sữa có hàm lượng chất béo cao nhất, thường là khoảng 3.25% đến 3.5%. Nó khác với sữa tách béo (skim milk) hoặc sữa ít béo (low-fat milk) ở hàm lượng chất béo. Đôi khi còn được gọi là "full-fat milk".
Prepositions
"Whole milk with honey" (Sữa tươi nguyên chất với mật ong). Giới từ "with" được sử dụng để chỉ sự kết hợp hoặc bổ sung một thành phần khác vào sữa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
drink drink whole milk (uống sữa nguyên kem)
-
use use whole milk (sử dụng sữa nguyên kem)
-
add add whole milk (thêm sữa nguyên kem)
-
pour pour whole milk (rót sữa nguyên kem)
-
fresh fresh whole milk (sữa nguyên kem tươi)
-
organic organic whole milk (sữa nguyên kem hữu cơ)
-
rich rich whole milk (sữa nguyên kem đậm đà/béo ngậy)
-
creamy creamy whole milk (sữa nguyên kem sánh mịn)
-
carton of a carton of whole milk (một hộp sữa nguyên kem)
-
glass of a glass of whole milk (một ly sữa nguyên kem)
-
bottle of a bottle of whole milk (một chai sữa nguyên kem)
Idioms
-
Made with whole milk
Được làm từ sữa nguyên kem (thường dùng để chỉ sản phẩm thực phẩm)
"This premium ice cream is made with whole milk for a rich, creamy texture."
(Món kem cao cấp này được làm từ sữa nguyên kem để có kết cấu đậm đà, sánh mịn.)
-
Prefer whole milk
Thích sữa nguyên kem (hơn các loại sữa khác, thường về hương vị hoặc cảm giác)
"Even as an adult, she prefers whole milk in her coffee."
(Ngay cả khi đã trưởng thành, cô ấy vẫn thích dùng sữa nguyên kem cho cà phê của mình.)
-
A glass of whole milk
Một ly sữa nguyên kem (chỉ một khẩu phần sữa)
"After school, the children often ask for a glass of whole milk and cookies."
(Sau giờ học, những đứa trẻ thường xin một ly sữa nguyên kem và bánh quy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whole milk
Danh từSữa tươi nguyên chất, sữa chưa tách béo hoặc bất kỳ thành phần nào khác.
"Babies under one year old should not drink whole milk."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whole milk".
