heavy cream
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The thickest type of cream, typically containing 36% or more milk fat.
Vietnamese Meaning
Loại kem đặc nhất, thường chứa 36% chất béo sữa trở lên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I used heavy cream to make the frosting for the cake."
"Tôi đã dùng heavy cream để làm lớp kem phủ cho bánh."
-
"This recipe calls for heavy cream."
"Công thức này yêu cầu heavy cream."
-
"Heavy cream is often used in desserts and sauces."
"Heavy cream thường được sử dụng trong các món tráng miệng và nước sốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Heavy cream còn được gọi là whipping cream (ở Mỹ) vì nó có thể đánh bông để tạo thành kem tươi. Tuy nhiên, không phải tất cả whipping cream đều là heavy cream. Heavy cream có hàm lượng chất béo cao hơn whipping cream thông thường (light whipping cream). Hàm lượng chất béo cao giúp heavy cream giữ được hình dạng sau khi đánh bông tốt hơn và ít bị tách nước hơn so với các loại whipping cream khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
whip whip heavy cream (đánh bông kem béo)
-
add add heavy cream (thêm kem béo)
-
pour pour heavy cream (đổ kem béo)
-
beat beat heavy cream (đánh kem béo)
-
rich rich heavy cream (kem béo đậm đà/ngậy)
-
cold cold heavy cream (kem béo lạnh)
-
fresh fresh heavy cream (kem béo tươi)
-
carton of a carton of heavy cream (một hộp kem béo)
-
cup of a cup of heavy cream (một tách/cốc kem béo)
Idioms
-
whipped heavy cream
kem béo đánh bông
"She topped the pie with a generous dollop of freshly whipped heavy cream."
(Cô ấy phủ lên mặt bánh một muỗng lớn kem béo tươi đánh bông.)
-
heavy cream sauce
nước sốt kem béo
"The pasta was served with a creamy heavy cream sauce and mushrooms."
(Món mì ống được dùng kèm với nước sốt kem béo sánh mịn và nấm.)
-
a splash of heavy cream
một chút kem béo (thêm vào)
"Just a splash of heavy cream can make your coffee incredibly luxurious."
(Chỉ một chút kem béo cũng có thể làm cà phê của bạn trở nên sang trọng một cách đáng kinh ngạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heavy cream
danh từLoại kem đặc nhất, thường chứa 36% chất béo sữa trở lên.
"I used heavy cream to make the frosting for the cake."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavy cream".
