skim milk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sữa đã tách kem, sữa gầy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She prefers skim milk because it's lower in calories."
"Cô ấy thích sữa tách kem hơn vì nó ít calo hơn."
-
"I always buy skim milk for my breakfast."
"Tôi luôn mua sữa tách kem cho bữa sáng của mình."
-
"Skim milk is a good source of calcium."
"Sữa tách kem là một nguồn cung cấp canxi tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | skim | hớt, gạt bỏ lớp trên cùng |
| Noun | skimmer | cái vợt (để hớt váng) |
| Adjective | skimmed | đã được hớt váng (ví dụ: skimmed milk) |
| Noun | whole milk | sữa nguyên kem (đối lập với skim milk, có đầy đủ chất béo) |
| Noun | low-fat milk | sữa ít béo (ít béo hơn sữa nguyên kem nhưng béo hơn skim milk) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Skim milk" thường được dùng để chỉ loại sữa có hàm lượng chất béo rất thấp, gần như bằng không. Nó là một lựa chọn cho những người muốn giảm cân hoặc giảm lượng chất béo trong chế độ ăn uống. So sánh với "whole milk" (sữa nguyên kem) có hàm lượng chất béo cao hơn nhiều, và "low-fat milk" (sữa ít béo) có hàm lượng chất béo ở mức trung bình.
Prepositions
"in skim milk" thường được sử dụng để mô tả một thành phần hoặc chất được tìm thấy trong sữa tách kem. Ví dụ: 'Vitamin D is often added in skim milk'. "with skim milk" thường được sử dụng để mô tả việc sử dụng sữa tách kem như một phần của một công thức hoặc bữa ăn. Ví dụ: 'I like to have my cereal with skim milk'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh skim milk (sữa tách kem tươi)
-
organic organic skim milk (sữa tách kem hữu cơ)
-
cold cold skim milk (sữa tách kem lạnh)
-
drink drink skim milk (uống sữa tách kem)
-
buy buy skim milk (mua sữa tách kem)
-
use use skim milk (sử dụng sữa tách kem)
-
glass of a glass of skim milk (một ly sữa tách kem)
-
carton of a carton of skim milk (một hộp sữa tách kem)
Idioms
-
skim milk powder
sữa bột tách kem (dạng bột của skim milk, thường dùng trong nấu ăn, làm bánh hoặc pha đồ uống)
"She added two spoons of skim milk powder to her coffee."
(Cô ấy thêm hai thìa sữa bột tách kem vào cà phê của mình.)
-
on a skim milk diet
theo chế độ ăn uống sử dụng sữa tách kem (thường là để giảm cân hoặc tốt cho sức khỏe, hạn chế chất béo)
"He has been on a skim milk diet for a month to improve his cholesterol levels."
(Anh ấy đã theo chế độ ăn uống sử dụng sữa tách kem được một tháng để cải thiện mức cholesterol.)
-
switch to skim milk
chuyển sang dùng sữa tách kem (thay thế sữa nguyên kem hoặc sữa ít béo cho các mục đích sức khỏe)
"Many people switch to skim milk when they start focusing on healthier eating habits."
(Nhiều người chuyển sang dùng sữa tách kem khi họ bắt đầu tập trung vào thói quen ăn uống lành mạnh hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skim milk
Danh từSữa đã tách kem, sữa gầy.
"She prefers skim milk because it's lower in calories."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he is on a diet, he drinks skim milk every morning. |
Bởi vì anh ấy đang ăn kiêng, anh ấy uống sữa không đường mỗi sáng. |
| Phủ định | Although she likes milk, she doesn't buy skim milk because it tastes too watery. |
Mặc dù cô ấy thích sữa, cô ấy không mua sữa không đường vì nó có vị quá nhạt. |
| Nghi vấn | If you want to reduce fat, will you choose skim milk instead of whole milk? |
Nếu bạn muốn giảm chất béo, bạn sẽ chọn sữa không đường thay vì sữa nguyên kem chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skim milk".
