(Top Banner Ad)
skim milk
A2
Danh từ A2 Dinh dưỡng, Thực phẩm

skim milk

UK: /ˌskɪm ˈmɪlk/ • US: /ˌskɪm ˈmɪlk/

Nghĩa tiếng Việt

sữa tách kem sữa gầy sữa không béo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Milk from which most of the fat has been removed.

Vietnamese Meaning

Sữa đã tách kem, sữa gầy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prefers skim milk because it's lower in calories."

    "Cô ấy thích sữa tách kem hơn vì nó ít calo hơn."

  • "I always buy skim milk for my breakfast."

    "Tôi luôn mua sữa tách kem cho bữa sáng của mình."

  • "Skim milk is a good source of calcium."

    "Sữa tách kem là một nguồn cung cấp canxi tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb skim hớt, gạt bỏ lớp trên cùng
Noun skimmer cái vợt (để hớt váng)
Adjective skimmed đã được hớt váng (ví dụ: skimmed milk)
Noun whole milk sữa nguyên kem (đối lập với skim milk, có đầy đủ chất béo)
Noun low-fat milk sữa ít béo (ít béo hơn sữa nguyên kem nhưng béo hơn skim milk)

Synonyms

fat-free milk (sữa không béo)nonfat milk (sữa không béo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
escumer
Middle English
skimen
Old English
meoluc
English
skim milk

Nguồn gốc của 'Skim Milk'

'Skim milk' là một từ ghép trong tiếng Anh, có nghĩa là sữa đã được loại bỏ phần lớn chất béo. Từ 'skim' (hớt bỏ lớp váng, loại bỏ lớp trên cùng) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'escumer', nghĩa là 'loại bỏ bọt hoặc váng'. Còn từ 'milk' (sữa) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'meoluc'. Khi sữa được để yên, lớp kem béo sẽ nổi lên trên và có thể được 'skim' (hớt bỏ) đi, tạo ra 'skim milk' với hàm lượng chất béo thấp hơn.

Usage Note

"Skim milk" thường được dùng để chỉ loại sữa có hàm lượng chất béo rất thấp, gần như bằng không. Nó là một lựa chọn cho những người muốn giảm cân hoặc giảm lượng chất béo trong chế độ ăn uống. So sánh với "whole milk" (sữa nguyên kem) có hàm lượng chất béo cao hơn nhiều, và "low-fat milk" (sữa ít béo) có hàm lượng chất béo ở mức trung bình.

Prepositions

in with

"in skim milk" thường được sử dụng để mô tả một thành phần hoặc chất được tìm thấy trong sữa tách kem. Ví dụ: 'Vitamin D is often added in skim milk'. "with skim milk" thường được sử dụng để mô tả việc sử dụng sữa tách kem như một phần của một công thức hoặc bữa ăn. Ví dụ: 'I like to have my cereal with skim milk'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skim milk
  • fresh fresh skim milk
    (sữa tách kem tươi)
  • organic organic skim milk
    (sữa tách kem hữu cơ)
  • cold cold skim milk
    (sữa tách kem lạnh)
Verb + skim milk
  • drink drink skim milk
    (uống sữa tách kem)
  • buy buy skim milk
    (mua sữa tách kem)
  • use use skim milk
    (sử dụng sữa tách kem)
Noun + skim milk
  • glass of a glass of skim milk
    (một ly sữa tách kem)
  • carton of a carton of skim milk
    (một hộp sữa tách kem)

Idioms

  • skim milk powder

    sữa bột tách kem (dạng bột của skim milk, thường dùng trong nấu ăn, làm bánh hoặc pha đồ uống)

    "She added two spoons of skim milk powder to her coffee."

    (Cô ấy thêm hai thìa sữa bột tách kem vào cà phê của mình.)

  • on a skim milk diet

    theo chế độ ăn uống sử dụng sữa tách kem (thường là để giảm cân hoặc tốt cho sức khỏe, hạn chế chất béo)

    "He has been on a skim milk diet for a month to improve his cholesterol levels."

    (Anh ấy đã theo chế độ ăn uống sử dụng sữa tách kem được một tháng để cải thiện mức cholesterol.)

  • switch to skim milk

    chuyển sang dùng sữa tách kem (thay thế sữa nguyên kem hoặc sữa ít béo cho các mục đích sức khỏe)

    "Many people switch to skim milk when they start focusing on healthier eating habits."

    (Nhiều người chuyển sang dùng sữa tách kem khi họ bắt đầu tập trung vào thói quen ăn uống lành mạnh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skim milk

Danh từ
Lật mặt

Sữa đã tách kem, sữa gầy.

"She prefers skim milk because it's lower in calories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he is on a diet, he drinks skim milk every morning.
Bởi vì anh ấy đang ăn kiêng, anh ấy uống sữa không đường mỗi sáng.
Phủ định
Although she likes milk, she doesn't buy skim milk because it tastes too watery.
Mặc dù cô ấy thích sữa, cô ấy không mua sữa không đường vì nó có vị quá nhạt.
Nghi vấn
If you want to reduce fat, will you choose skim milk instead of whole milk?
Nếu bạn muốn giảm chất béo, bạn sẽ chọn sữa không đường thay vì sữa nguyên kem chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skim milk".

Sữa tách kem và sức khỏe

Ở nhiều nước phương Tây, sữa tách kem (skim milk) thường được quảng cáo và tiêu thụ rộng rãi như một lựa chọn lành mạnh hơn so với sữa nguyên kem (whole milk). Nó được ưa chuộng bởi những người muốn giảm lượng chất béo và calo nạp vào cơ thể, đặc biệt là trong các chế độ ăn kiêng hoặc để kiểm soát cân nặng và mức cholesterol. Đây là một phần quan trọng trong văn hóa ăn uống lành mạnh.

Sự khác biệt về hương vị

Do đã được loại bỏ phần lớn chất béo, sữa tách kem có kết cấu lỏng hơn và hương vị nhạt hơn đáng kể so với sữa nguyên kem. Một số người thích vị nhẹ nhàng của nó, đặc biệt là khi dùng với ngũ cốc hoặc trong cà phê, trong khi những người khác lại cảm thấy nó thiếu đi độ béo ngậy và hương vị đậm đà mà họ mong đợi từ sữa.