half-round
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the form of a half circle or semi-circle in cross-section.
Vietnamese Meaning
Có hình dạng nửa vòng tròn hoặc bán nguyệt trong mặt cắt ngang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The molding had a half-round profile."
"Phần gờ có hình dạng nửa vòng tròn."
-
"The cabinetmaker used a half-round file to smooth the edge."
"Người thợ mộc đã sử dụng một cái dũa nửa tròn để làm mịn cạnh."
-
"The design features a half-round window above the door."
"Thiết kế có một cửa sổ nửa vòng tròn phía trên cửa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | half-round | Hình bán nguyệt; vật có hình bán nguyệt (ví dụ: giũa bán nguyệt, thanh gỗ bán nguyệt) |
| Adjective | half-round | Có hình bán nguyệt |
| Noun | half | Một nửa |
| Adjective | round | Tròn |
| Noun | roundness | Sự tròn trịa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả hình dạng của các vật thể, đặc biệt trong xây dựng, kỹ thuật hoặc toán học. 'Half-round' chỉ một nửa của hình tròn hoàn chỉnh, tạo cảm giác về một mặt phẳng cắt qua đường kính của hình tròn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
file half-round file (Giũa bán nguyệt)
-
moulding half-round moulding (Phào chỉ bán nguyệt; gờ bán nguyệt)
-
stock half-round stock (Thanh vật liệu bán nguyệt)
-
profile half-round profile (Mặt cắt/hình dáng bán nguyệt)
-
cut cut a half-round (Cắt (tạo ra) một vật có hình bán nguyệt)
-
shape shape a half-round (Tạo hình bán nguyệt)
-
use use a half-round file (Sử dụng giũa bán nguyệt)
Idioms
-
half-round file
Giũa bán nguyệt (một loại công cụ có một mặt phẳng và một mặt cong, dùng để giũa cả bề mặt phẳng và cong)
"He used a half-round file to smooth the inner curve of the wooden handle."
(Anh ấy dùng giũa bán nguyệt để làm nhẵn đường cong bên trong của tay cầm bằng gỗ.)
-
half-round moulding
Phào chỉ bán nguyệt; gờ trang trí có hình bán nguyệt (thường dùng trong kiến trúc hoặc đồ nội thất)
"The artisan installed a decorative half-round moulding along the edge of the ceiling."
(Người thợ thủ công đã lắp một phào chỉ bán nguyệt trang trí dọc theo mép trần nhà.)
-
half-round shape
Hình dáng bán nguyệt (một hình dạng phổ biến trong thiết kế và kỹ thuật)
"The archway was designed in a distinctive half-round shape."
(Cổng vòm được thiết kế với hình dáng bán nguyệt độc đáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
half-round
tính từCó hình dạng nửa vòng tròn hoặc bán nguyệt trong mặt cắt ngang.
"The molding had a half-round profile."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you buy a half-round file, you will be able to smooth curved edges easily. |
Nếu bạn mua một cái dũa bán nguyệt, bạn sẽ có thể làm mịn các cạnh cong một cách dễ dàng. |
| Phủ định | If you don't use a half-round cutter, you won't achieve a perfect rounded edge on the wood. |
Nếu bạn không sử dụng dao cắt bán nguyệt, bạn sẽ không đạt được một cạnh tròn hoàn hảo trên gỗ. |
| Nghi vấn | Will the half-round table fit in the corner if we rearrange the furniture? |
Liệu cái bàn bán nguyệt có vừa vào góc nếu chúng ta sắp xếp lại đồ đạc không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The carpenter had shaped the wood into a half-round before I arrived. |
Người thợ mộc đã tạo hình khúc gỗ thành hình bán nguyệt trước khi tôi đến. |
| Phủ định | They had not noticed the half-round molding until after the painting was completed. |
Họ đã không nhận thấy khuôn hình bán nguyệt cho đến sau khi việc sơn hoàn thành. |
| Nghi vấn | Had she ever seen such a perfectly carved half-round detail before? |
Cô ấy đã bao giờ nhìn thấy một chi tiết bán nguyệt được chạm khắc hoàn hảo như vậy trước đây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "half-round".
