(Top Banner Ad)
half-round
B2
tính từ B2 Xây dựng, Kỹ thuật, Toán học

half-round

UK: /ˌhɑːf ˈraʊnd/ • US: /ˌhæf ˈraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

nửa vòng tròn bán nguyệt hình bán nguyệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the form of a half circle or semi-circle in cross-section.

Vietnamese Meaning

Có hình dạng nửa vòng tròn hoặc bán nguyệt trong mặt cắt ngang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The molding had a half-round profile."

    "Phần gờ có hình dạng nửa vòng tròn."

  • "The cabinetmaker used a half-round file to smooth the edge."

    "Người thợ mộc đã sử dụng một cái dũa nửa tròn để làm mịn cạnh."

  • "The design features a half-round window above the door."

    "Thiết kế có một cửa sổ nửa vòng tròn phía trên cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun half-round Hình bán nguyệt; vật có hình bán nguyệt (ví dụ: giũa bán nguyệt, thanh gỗ bán nguyệt)
Adjective half-round Có hình bán nguyệt
Noun half Một nửa
Adjective round Tròn
Noun roundness Sự tròn trịa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kỹ thuật, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*halbaz
Old English
healf
Middle English
half
Latin
rotundus
Old French
reond/roond
Middle English
round
Modern English
half-round

Nguồn gốc 'half-round'

Từ 'half-round' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'half' (một nửa) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và 'round' (tròn) có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ. Nó miêu tả một hình dạng hoặc vật thể chỉ là một nửa của hình tròn hoàn chỉnh, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, kiến trúc hoặc thủ công.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả hình dạng của các vật thể, đặc biệt trong xây dựng, kỹ thuật hoặc toán học. 'Half-round' chỉ một nửa của hình tròn hoàn chỉnh, tạo cảm giác về một mặt phẳng cắt qua đường kính của hình tròn.

Collocations (Từ đi kèm)

Half-round + Noun (Danh từ)
  • file half-round file
    (Giũa bán nguyệt)
  • moulding half-round moulding
    (Phào chỉ bán nguyệt; gờ bán nguyệt)
  • stock half-round stock
    (Thanh vật liệu bán nguyệt)
  • profile half-round profile
    (Mặt cắt/hình dáng bán nguyệt)
Verb + Half-round (object)
  • cut cut a half-round
    (Cắt (tạo ra) một vật có hình bán nguyệt)
  • shape shape a half-round
    (Tạo hình bán nguyệt)
  • use use a half-round file
    (Sử dụng giũa bán nguyệt)

Idioms

  • half-round file

    Giũa bán nguyệt (một loại công cụ có một mặt phẳng và một mặt cong, dùng để giũa cả bề mặt phẳng và cong)

    "He used a half-round file to smooth the inner curve of the wooden handle."

    (Anh ấy dùng giũa bán nguyệt để làm nhẵn đường cong bên trong của tay cầm bằng gỗ.)

  • half-round moulding

    Phào chỉ bán nguyệt; gờ trang trí có hình bán nguyệt (thường dùng trong kiến trúc hoặc đồ nội thất)

    "The artisan installed a decorative half-round moulding along the edge of the ceiling."

    (Người thợ thủ công đã lắp một phào chỉ bán nguyệt trang trí dọc theo mép trần nhà.)

  • half-round shape

    Hình dáng bán nguyệt (một hình dạng phổ biến trong thiết kế và kỹ thuật)

    "The archway was designed in a distinctive half-round shape."

    (Cổng vòm được thiết kế với hình dáng bán nguyệt độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

half-round

tính từ
Lật mặt

Có hình dạng nửa vòng tròn hoặc bán nguyệt trong mặt cắt ngang.

"The molding had a half-round profile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you buy a half-round file, you will be able to smooth curved edges easily.
Nếu bạn mua một cái dũa bán nguyệt, bạn sẽ có thể làm mịn các cạnh cong một cách dễ dàng.
Phủ định
If you don't use a half-round cutter, you won't achieve a perfect rounded edge on the wood.
Nếu bạn không sử dụng dao cắt bán nguyệt, bạn sẽ không đạt được một cạnh tròn hoàn hảo trên gỗ.
Nghi vấn
Will the half-round table fit in the corner if we rearrange the furniture?
Liệu cái bàn bán nguyệt có vừa vào góc nếu chúng ta sắp xếp lại đồ đạc không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenter had shaped the wood into a half-round before I arrived.
Người thợ mộc đã tạo hình khúc gỗ thành hình bán nguyệt trước khi tôi đến.
Phủ định
They had not noticed the half-round molding until after the painting was completed.
Họ đã không nhận thấy khuôn hình bán nguyệt cho đến sau khi việc sơn hoàn thành.
Nghi vấn
Had she ever seen such a perfectly carved half-round detail before?
Cô ấy đã bao giờ nhìn thấy một chi tiết bán nguyệt được chạm khắc hoàn hảo như vậy trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "half-round".

Ứng dụng trong Kiến trúc và Thiết kế

Hình dáng bán nguyệt (half-round) là một yếu tố thiết kế cổ điển nhưng vẫn được ưa chuộng trong kiến trúc và trang trí nội thất. Từ những vòm bán nguyệt trong kiến trúc La Mã cổ đại đến các phào chỉ, gờ trang trí hay chi tiết đồ nội thất hiện đại, hình bán nguyệt mang lại sự mềm mại, cân đối và thẩm mỹ cho không gian.

Vai trò trong Công cụ và Công nghiệp

Trong lĩnh vực công cụ và vật liệu công nghiệp, 'half-round' chỉ một loại hình dáng cụ thể rất hữu ích. Ví dụ, giũa bán nguyệt (half-round file) là một công cụ đa năng dùng để giũa cả bề mặt phẳng lẫn cong. Dây bán nguyệt (half-round wire) hay thanh vật liệu bán nguyệt (half-round stock) cũng được sử dụng rộng rãi trong chế tác kim loại, sản xuất đồ trang sức và các ứng dụng kỹ thuật khác.