(Top Banner Ad)
halons
C1
Danh từ C1 Hóa học, Môi trường, Phòng cháy chữa cháy

halons

UK: /ˈheɪlɒnz/ • US: /ˈheɪlɑːnz/

Nghĩa tiếng Việt

halon hợp chất halon chất chữa cháy halon
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of gaseous chemical compounds containing bromine, fluorine and carbon, formerly used in fire extinguishers but now known to damage the ozone layer.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các hợp chất hóa học dạng khí chứa brom, flo và cacbon, trước đây được sử dụng trong bình chữa cháy nhưng hiện được biết là gây hại cho tầng ôzôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The use of halons in fire suppression systems has been phased out due to their ozone-depleting properties."

    "Việc sử dụng halons trong các hệ thống chữa cháy đã bị loại bỏ dần do đặc tính phá hủy tầng ôzôn của chúng."

  • "Halons were once widely used in aircraft fire suppression systems."

    "Halons đã từng được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống chữa cháy máy bay."

  • "The release of halons into the atmosphere contributes to ozone depletion."

    "Việc thải halons vào khí quyển góp phần làm suy giảm tầng ôzôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun halon chất halon (số ít của halons, dùng trong hóa học và phòng cháy chữa cháy)
Noun halogen halogen (nhóm các nguyên tố hóa học như flo, clo, brom, iot)
Adjective halogenated bị halogen hóa, có chứa halogen

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Môi trường, Phòng cháy chữa cháy

Etymology (Nguồn gốc)

English
halogenated hydrocarbon
English
halon

Nguồn gốc tên gọi khoa học

Từ 'halon' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được rút gọn từ cụm từ tiếng Anh 'halogenated hydrocarbon' (hydrocarbon có halogen). Các hợp chất halogen, như brom và clo, được gọi là 'halogen' (từ tiếng Hy Lạp 'hals' nghĩa là muối và 'genes' nghĩa là tạo ra). Vì vậy, 'halon' ám chỉ các hợp chất hữu cơ chứa các nguyên tố halogen như brom và flo, ban đầu được sử dụng rộng rãi làm chất chữa cháy hiệu quả.

Usage Note

Halons là các dẫn xuất halogen hóa của hydrocacbon. Chúng rất hiệu quả trong việc dập tắt lửa bằng cách ức chế phản ứng hóa học của quá trình đốt cháy. Tuy nhiên, do tác động tiêu cực đến tầng ôzôn, việc sản xuất và sử dụng chúng đã bị hạn chế theo Nghị định thư Montreal.

Prepositions

in as

in: được sử dụng để chỉ sự hiện diện của halons trong một cái gì đó (ví dụ: halons in fire extinguishers). as: được sử dụng để chỉ vai trò hoặc chức năng của halons (ví dụ: halons as fire suppressants).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + halons
  • ozone-depleting ozone-depleting halons
    (các chất halon làm suy giảm tầng ozone)
  • fire-extinguishing fire-extinguishing halons
    (các chất halon dùng để chữa cháy)
  • banned banned halons
    (các chất halon bị cấm)
Verb + halons
  • use use halons
    (sử dụng halon)
  • release release halons
    (thải/phát tán halon)
  • phase out phase out halons
    (loại bỏ dần halon)
  • ban ban halons
    (cấm halon)
Noun + of/for + halons
  • production production of halons
    (sản xuất halon)
  • emission emission of halons
    (sự phát thải halon)
  • alternatives alternatives to halons
    (các chất thay thế halon)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

halons

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm các hợp chất hóa học dạng khí chứa brom, flo và cacbon, trước đây được sử dụng trong bình chữa cháy nhưng hiện được biết là gây hại cho tầng ôzôn.

"The use of halons in fire suppression systems has been phased out due to their ozone-depleting properties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Halons are effective fire suppressants.
Halon là chất chữa cháy hiệu quả.
Phủ định
Are halons still used in new fire extinguishers?
Halon vẫn được sử dụng trong bình chữa cháy mới phải không?
Nghi vấn
Halons are not environmentally friendly substances.
Halon không phải là chất thân thiện với môi trường.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halons".

Nghị định thư Montreal và Tầng Ozone

Halon nổi tiếng vì khả năng gây suy giảm tầng ozone mạnh mẽ. Do đó, việc sản xuất và sử dụng halon đã bị cấm hoặc hạn chế nghiêm ngặt theo Nghị định thư Montreal năm 1987, một hiệp ước quốc tế nhằm bảo vệ tầng ozone của Trái Đất.

Chất chữa cháy hiệu quả nhưng nguy hiểm

Trước khi bị cấm, halon được đánh giá cao là chất chữa cháy cực kỳ hiệu quả, đặc biệt trong các môi trường nhạy cảm như trung tâm dữ liệu, máy bay và tàu thủy, vì chúng không dẫn điện và không để lại cặn. Tuy nhiên, tác động tiêu cực đến môi trường đã dẫn đến việc chúng bị thay thế bằng các chất khác an toàn hơn.