(Top Banner Ad)
fire suppressants
C1
Noun (plural) C1 Phòng cháy chữa cháy

fire suppressants

UK: /ˈfaɪə səˈpresənts/ • US: /ˈfaɪər səˈpresənts/

Nghĩa tiếng Việt

chất chữa cháy hóa chất chữa cháy vật liệu chữa cháy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Substances used to extinguish or prevent the spread of fire.

Vietnamese Meaning

Các chất được sử dụng để dập tắt hoặc ngăn chặn sự lan rộng của đám cháy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building is equipped with a state-of-the-art fire suppression system."

    "Tòa nhà được trang bị hệ thống chữa cháy tối tân."

  • "Halon fire suppressants were once widely used, but are now being phased out due to environmental concerns."

    "Chất chữa cháy Halon đã từng được sử dụng rộng rãi, nhưng hiện đang bị loại bỏ dần do lo ngại về môi trường."

  • "New types of fire suppressants are being developed that are more environmentally friendly."

    "Các loại chất chữa cháy mới đang được phát triển thân thiện với môi trường hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fire Lửa, đám cháy
Verb suppress Dập tắt, ngăn chặn, đàn áp
Noun suppression Sự dập tắt, sự ngăn chặn
Adjective suppressive Có tính chất dập tắt, ngăn chặn
Noun suppressor Chất/thiết bị/người ngăn chặn
Noun fire extinguisher Bình chữa cháy
Noun firefighter Lính cứu hỏa

Synonyms

fire extinguishing agents (chất chữa cháy)fire inhibitors (chất ức chế cháy)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phòng cháy chữa cháy

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fȳr
Latin
supprimere
English (17th Century)
suppress
Modern English
fire suppressants

Nguồn gốc từ 'Fire' và 'Suppressant'

Từ 'fire' có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Anh cổ 'fȳr', liên quan đến các từ tương tự trong tiếng Đức. Phần 'suppressant' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'supprimere' (có nghĩa là 'đàn áp, đè nén'), sau đó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp như 'suppress'. Từ 'suppressant' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ant' vào 'suppress' để chỉ một chất hoặc tác nhân. 'Fire suppressants' là một thuật ngữ ghép hiện đại, kết hợp hai yếu tố này để mô tả các chất dùng để dập tắt hoặc ngăn chặn lửa.

Usage Note

Thường được sử dụng trong hệ thống chữa cháy tự động, bình cứu hỏa, hoặc phun trực tiếp vào đám cháy. 'Fire suppressants' nhấn mạnh khả năng ngăn chặn và kiểm soát đám cháy, khác với 'fire extinguishers' (bình chữa cháy) chỉ tập trung vào việc dập tắt đám cháy đã xảy ra. Các chất này có thể là hóa chất, bọt, nước hoặc khí trơ.

Prepositions

with in

Ví dụ: 'Fire suppressants *with* a chemical composition.' (Chất chữa cháy *với* thành phần hóa học); 'Fire suppressants *in* fire extinguishers.' (Chất chữa cháy *trong* bình chữa cháy)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fire suppressants
  • effective effective fire suppressants
    (chất dập lửa hiệu quả)
  • chemical chemical fire suppressants
    (chất dập lửa hóa học)
  • gaseous gaseous fire suppressants
    (chất dập lửa dạng khí)
  • automatic automatic fire suppressants
    (hệ thống dập lửa tự động (chứa các chất dập lửa))
Verb + fire suppressants
  • deploy deploy fire suppressants
    (triển khai/sử dụng chất dập lửa)
  • use use fire suppressants
    (sử dụng chất dập lửa)
  • install install fire suppressants
    (lắp đặt hệ thống dập lửa)
Noun + fire suppressants (or fire suppressants + Noun)
  • systems fire suppressants systems
    (hệ thống dập lửa)
  • agents fire suppressants agents
    (các tác nhân dập lửa)

Idioms

  • fire suppression system

    Hệ thống dập lửa (một hệ thống được thiết kế để phát hiện và dập tắt đám cháy)

    "The data center installed a state-of-the-art fire suppression system."

    (Trung tâm dữ liệu đã lắp đặt một hệ thống dập lửa hiện đại nhất.)

  • fire suppression agent

    Chất dập lửa (một chất hóa học hoặc vật lý dùng để dập tắt đám cháy)

    "Water is the most common fire suppression agent for Class A fires."

    (Nước là chất dập lửa phổ biến nhất cho các đám cháy loại A.)

  • automatic fire suppression

    Dập lửa tự động (quá trình dập tắt đám cháy mà không cần sự can thiệp của con người, thường thông qua hệ thống cảm biến)

    "Automatic fire suppression is critical in areas with sensitive equipment."

    (Dập lửa tự động rất quan trọng ở những khu vực có thiết bị nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fire suppressants

Noun (plural)
Lật mặt

Các chất được sử dụng để dập tắt hoặc ngăn chặn sự lan rộng của đám cháy.

"The building is equipped with a state-of-the-art fire suppression system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fire suppressants".

Tầm quan trọng của An toàn Phòng cháy Chữa cháy

Tại nhiều quốc gia phương Tây, an toàn phòng cháy chữa cháy là một ưu tiên hàng đầu trong xây dựng và quy hoạch đô thị. Các quy định pháp luật nghiêm ngặt yêu cầu các tòa nhà công cộng, văn phòng và thậm chí cả nhà ở phải được trang bị các hệ thống phòng cháy chữa cháy, bao gồm cả chất dập lửa, để bảo vệ tính mạng con người và tài sản. Việc này phản ánh nhận thức cao về rủi ro hỏa hoạn và cam kết của xã hội trong việc giảm thiểu thiệt hại.

Vai trò của Lính cứu hỏa và Công nghệ

Chất dập lửa là một phần không thể thiếu trong hệ sinh thái an toàn cháy nổ hiện đại, phối hợp chặt chẽ với vai trò của lính cứu hỏa. Trong khi lính cứu hỏa là những người hùng trực tiếp đối mặt với ngọn lửa, thì các công nghệ như chất dập lửa (và hệ thống tự động) giúp ngăn chặn cháy lan, giảm thiểu thiệt hại ban đầu và tạo điều kiện an toàn hơn cho lực lượng cứu hỏa làm nhiệm vụ. Sự kết hợp giữa con người và công nghệ là chìa khóa để bảo vệ cộng đồng khỏi thảm họa hỏa hoạn.