(Top Banner Ad)
ozone-friendly alternatives
C1
Tính từ C1 Môi trường

ozone-friendly alternatives

UK: /ˈəʊzəʊn ˈfrendli ɔːlˈtɜːnətɪvz/ • US: /ˈoʊzoʊn ˈfrendli ɔlˈtɜrnətɪvz/

Nghĩa tiếng Việt

các lựa chọn thay thế thân thiện với tầng ozone những giải pháp thay thế không gây hại cho tầng ozone
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not harmful to the ozone layer.

Vietnamese Meaning

Không gây hại cho tầng ozone.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is developing ozone-friendly refrigerants."

    "Công ty đang phát triển các chất làm lạnh thân thiện với tầng ozone."

  • "Many companies are now offering ozone-friendly alternatives to traditional aerosols."

    "Nhiều công ty hiện đang cung cấp các lựa chọn thay thế thân thiện với tầng ozone cho bình xịt truyền thống."

  • "The government is encouraging the use of ozone-friendly alternatives in the refrigeration industry."

    "Chính phủ đang khuyến khích việc sử dụng các lựa chọn thay thế thân thiện với tầng ozone trong ngành công nghiệp làm lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ozone layer tầng ozone
Verb ozonize ozon hóa (xử lý bằng ozone)
Noun friend người bạn
Noun friendship tình bạn
Adjective unfriendly không thân thiện
Noun alternative sự lựa chọn/phương án thay thế
Verb alternate xen kẽ, thay phiên
Adverb alternatively một cách khác, hoặc

Synonyms

Antonyms

ozone-depleting (gây suy giảm tầng ozone)environmentally harmful (gây hại cho môi trường)

Related Words

CFCs (Chlorofluorocarbons (các chất CFC))ozone layer (tầng ozone)global warming (ấm lên toàn cầu)

Subject Area

Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ozein (οζειν)
French
ozone
English
ozone

Hương Thơm của Bầu Trời

Từ 'ozone' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'ozein', có nghĩa là 'có mùi', vì khí này có mùi đặc trưng, thường có thể ngửi thấy sau các trận sét đánh hoặc gần các thiết bị điện.

Người Bạn Đồng Hành

Từ 'friendly' (thân thiện) xuất phát từ một thuật ngữ tiếng Anh cổ có nghĩa là 'như một người bạn' hoặc 'có lòng tốt'. Khi chúng ta nói 'ozone-friendly', ý chỉ các sản phẩm không gây hại cho tầng ozone, giúp bảo vệ nó thay vì phá hủy.

Lựa Chọn Một Con Đường Khác

Từ 'alternatives' (lựa chọn thay thế) có gốc từ tiếng Latin 'alter', nghĩa là 'khác'. Trong ngữ cảnh này, nó đề cập đến các lựa chọn hoặc phương án khác có sẵn, đặc biệt là những lựa chọn tốt hơn cho tầng ozone so với các chất gây hại trước đây.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các sản phẩm hoặc quy trình không chứa hoặc thải ra các chất làm suy giảm tầng ozone (ozone-depleting substances - ODS). Khác với 'eco-friendly' (thân thiện với môi trường) vốn mang nghĩa rộng hơn, 'ozone-friendly' tập trung vào tác động đến tầng ozone cụ thể.
Trong ngữ cảnh này, 'alternatives' (số nhiều) chỉ các lựa chọn thay thế cho các sản phẩm hoặc quy trình gây hại cho tầng ozone. Ví dụ, các lựa chọn thay thế cho chất làm lạnh CFC.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ozone-friendly alternatives (Động từ + các lựa chọn thay thế thân thiện với tầng ozone)
  • develop develop ozone-friendly alternatives
    (phát triển các lựa chọn thay thế thân thiện với tầng ozone)
  • seek seek ozone-friendly alternatives
    (tìm kiếm các lựa chọn thay thế thân thiện với tầng ozone)
  • promote promote ozone-friendly alternatives
    (thúc đẩy các lựa chọn thay thế thân thiện với tầng ozone)
  • switch to switch to ozone-friendly alternatives
    (chuyển sang sử dụng các lựa chọn thay thế thân thiện với tầng ozone)
Adjective + ozone-friendly alternatives (Tính từ + các lựa chọn thay thế thân thiện với tầng ozone)
  • effective effective ozone-friendly alternatives
    (các lựa chọn thay thế thân thiện với tầng ozone hiệu quả)
  • viable viable ozone-friendly alternatives
    (các lựa chọn thay thế thân thiện với tầng ozone khả thi)
  • new new ozone-friendly alternatives
    (các lựa chọn thay thế thân thiện với tầng ozone mới)

Idioms

  • seek ozone-friendly alternatives

    tìm kiếm các lựa chọn thay thế thân thiện với tầng ozone

    "Many industries are actively seeking ozone-friendly alternatives to their current products."

    (Nhiều ngành công nghiệp đang tích cực tìm kiếm các lựa chọn thay thế thân thiện với tầng ozone cho các sản phẩm hiện tại của họ.)

  • transition to ozone-friendly alternatives

    chuyển đổi sang các lựa chọn thay thế thân thiện với tầng ozone

    "The company announced its plan to transition to ozone-friendly alternatives by next year."

    (Công ty đã công bố kế hoạch chuyển đổi sang các lựa chọn thay thế thân thiện với tầng ozone vào năm tới.)

  • develop ozone-friendly alternatives

    phát triển các lựa chọn thay thế thân thiện với tầng ozone

    "Scientists continue to develop ozone-friendly alternatives for refrigerants."

    (Các nhà khoa học tiếp tục phát triển các lựa chọn thay thế thân thiện với tầng ozone cho chất làm lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ozone-friendly alternatives

Tính từ
Lật mặt

Không gây hại cho tầng ozone.

"The company is developing ozone-friendly refrigerants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ozone-friendly alternatives".

Hố Tầng Ozone và Nghị định thư Montreal

Cụm từ "ozone-friendly alternatives" trở nên nổi bật vào những năm 1980 khi các nhà khoa học phát hiện ra "lỗ thủng tầng ozone". Lỗ thủng này do các hóa chất như CFCs gây ra, đe dọa nghiêm trọng đến tầng ozone bảo vệ Trái Đất khỏi tia UV có hại. Phát hiện này đã thúc đẩy sự ra đời của Nghị định thư Montreal, một hiệp ước quốc tế nhằm loại bỏ dần các chất gây hại và khuyến khích phát triển các giải pháp thay thế thân thiện với tầng ozone.

Ý Thức Bảo Vệ Môi Trường Toàn Cầu

Khái niệm "thân thiện với tầng ozone" thể hiện sự chuyển dịch quan trọng trong nhận thức và trách nhiệm môi trường của con người. Nó phản ánh nỗ lực chung toàn cầu nhằm bảo vệ hành tinh cho các thế hệ tương lai bằng cách đưa ra những lựa chọn có ý thức về sản phẩm và phương pháp sản xuất, hướng tới một lối sống bền vững hơn.