halter rope
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rope attached to a halter, used for leading or tethering an animal, especially a horse or cow.
Vietnamese Meaning
Một sợi dây được gắn vào yếm (dây thừng vòng qua đầu và cổ con vật), được sử dụng để dẫn dắt hoặc buộc một con vật, đặc biệt là ngựa hoặc bò.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer used a halter rope to lead the cow to the pasture."
"Người nông dân sử dụng dây yếm để dẫn con bò ra đồng cỏ."
-
"Make sure the halter rope is securely fastened to prevent the horse from escaping."
"Hãy chắc chắn rằng dây yếm được buộc chặt để ngăn ngựa trốn thoát."
-
"He coiled the halter rope and hung it on the fence post."
"Anh ta cuộn dây yếm và treo nó lên cọc hàng rào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Halter rope thường được làm từ nylon, cotton, hoặc các vật liệu bền khác. Nó là một phần thiết yếu của bộ dụng cụ chăn nuôi, giúp người chăn nuôi kiểm soát và quản lý động vật một cách an toàn. So với 'leash', 'halter rope' chuyên dụng hơn cho gia súc lớn và có mục đích kiểm soát khác (leash thường dùng cho thú cưng nhỏ và đi dạo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong halter rope (dây thừng dắt cương chắc chắn)
-
long long halter rope (dây thừng dắt cương dài)
-
nylon nylon halter rope (dây thừng dắt cương bằng ni-lông)
-
leather leather halter rope (dây thừng dắt cương bằng da)
-
tie tie a halter rope (buộc dây thừng dắt cương)
-
hold hold the halter rope (cầm dây thừng dắt cương)
-
lead lead with a halter rope (dắt bằng dây thừng dắt cương)
-
secure secure an animal with a halter rope (cố định một con vật bằng dây thừng dắt cương)
Idioms
-
Lead a horse by the halter rope
Dắt một con ngựa bằng dây cương; ám chỉ việc hướng dẫn hoặc kiểm soát ai đó/cái gì đó một cách nhẹ nhàng nhưng hiệu quả.
"The experienced handler calmly led the young horse by the halter rope into the stable."
(Người huấn luyện viên giàu kinh nghiệm điềm tĩnh dắt con ngựa non bằng dây cương vào chuồng.)
-
Keep someone on a short halter rope
Giữ ai đó trong tầm kiểm soát chặt chẽ, không cho phép nhiều tự do hoặc sự độc lập (tương tự 'keep someone on a short leash').
"After his recent mistakes, the new intern was kept on a short halter rope by his supervisor."
(Sau những sai lầm gần đây, thực tập sinh mới bị người giám sát kiểm soát rất chặt chẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
halter rope
nounMột sợi dây được gắn vào yếm (dây thừng vòng qua đầu và cổ con vật), được sử dụng để dẫn dắt hoặc buộc một con vật, đặc biệt là ngựa hoặc bò.
"The farmer used a halter rope to lead the cow to the pasture."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This halter rope is mine; I use it for leading my horse. |
Sợi dây thừng này là của tôi; tôi sử dụng nó để dẫn con ngựa của tôi. |
| Phủ định | That isn't his halter rope; his is much shorter. |
Đó không phải là dây thừng của anh ấy; dây của anh ấy ngắn hơn nhiều. |
| Nghi vấn | Whose halter rope is this lying on the ground? |
Dây thừng của ai đây nằm trên mặt đất vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halter rope".
