(Top Banner Ad)
hammock
A2
danh từ A2 Đời sống, Giải trí

hammock

UK: /ˈhæmək/ • US: /ˈhæmək/

Nghĩa tiếng Việt

võng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bed made of canvas or rope mesh suspended between two trees or posts.

Vietnamese Meaning

Một chiếc giường làm bằng vải bạt hoặc lưới dây thừng được treo giữa hai cây hoặc cột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spent the afternoon relaxing in a hammock."

    "Anh ấy đã dành cả buổi chiều thư giãn trên võng."

  • "We hung a hammock between two palm trees."

    "Chúng tôi đã treo một chiếc võng giữa hai cây dừa."

  • "She fell asleep in the hammock."

    "Cô ấy ngủ thiếp đi trên võng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hammock cái võng
Verb to hammock nằm võng; mắc võng
Gerund/Noun hammocking hoạt động nằm võng; việc mắc võng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
hammock
Spanish
hamaca
Taino (Arawakan)
hamaka

Nguồn gốc từ Caribê

Từ "hammock" bắt nguồn từ tiếng Taino, một ngôn ngữ của người bản địa Caribê. Từ gốc "hamaka" dùng để chỉ một loại lưới treo dùng để ngủ. Khi Christopher Columbus đến châu Mỹ vào cuối thế kỷ 15, ông và đoàn thủy thủ đã nhìn thấy người dân địa phương sử dụng những chiếc võng này và nhanh chóng nhận ra sự tiện lợi của chúng trên tàu biển. Họ mang ý tưởng này về châu Âu, và từ "hamaca" của tiếng Tây Ban Nha đã biến thành "hammock" trong tiếng Anh.

Usage Note

Hammock thường được dùng để thư giãn ngoài trời. Nó gợi ý sự thoải mái, thư giãn và thường được sử dụng trong các hoạt động nghỉ ngơi như đọc sách, ngủ trưa hoặc đơn giản là tận hưởng không gian xung quanh. Không giống như 'swing' (xích đu), hammock nhấn mạnh vào việc nằm nghỉ hơn là đu đưa.

Prepositions

in

‘In a hammock’ thường được sử dụng để chỉ vị trí của một người đang nằm hoặc ngồi trong võng. Ví dụ: ‘I like to read in a hammock.’ (Tôi thích đọc sách trên võng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hammock
  • comfortable comfortable hammock
    (võng thoải mái)
  • traditional traditional hammock
    (võng truyền thống)
  • portable portable hammock
    (võng di động)
  • lightweight lightweight hammock
    (võng nhẹ)
Verb + hammock
  • hang hang a hammock
    (mắc võng)
  • set up set up a hammock
    (dựng võng)
  • lie in lie in a hammock
    (nằm trên võng)
  • relax in relax in a hammock
    (thư giãn trong võng)
  • get into get into a hammock
    (chui vào võng)
  • get out of get out of a hammock
    (ra khỏi võng)
Prepositional Phrases with hammock
  • in a in a hammock
    (trong võng)
  • from a from a hammock
    (từ một cái võng)

Idioms

  • hammock life

    lối sống thư thái, nhàn hạ (thường liên quan đến nghỉ dưỡng, không làm việc)

    "After retirement, he's enjoying the hammock life in Florida."

    (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy đang tận hưởng cuộc sống an nhàn ở Florida.)

  • hammock time

    thời gian thư giãn, nghỉ ngơi (thường trên võng)

    "It's hammock time for me this afternoon, no work!"

    (Chiều nay là thời gian nằm võng của tôi rồi, không làm việc gì cả!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hammock

danh từ
Lật mặt

Một chiếc giường làm bằng vải bạt hoặc lưới dây thừng được treo giữa hai cây hoặc cột.

"He spent the afternoon relaxing in a hammock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he bought a hammock surprised everyone.
Việc anh ấy mua một chiếc võng đã làm mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she liked the hammock was not clear.
Việc cô ấy có thích chiếc võng hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why he prefers the hammock remains a mystery.
Tại sao anh ấy thích chiếc võng vẫn là một bí ẩn.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrived, we had already hung the hammock between the two palm trees.
Vào thời điểm khách đến, chúng tôi đã treo xong chiếc võng giữa hai cây dừa.
Phủ định
They had not packed the hammock for their camping trip, so they had to sleep on the ground.
Họ đã không đóng gói chiếc võng cho chuyến đi cắm trại của họ, vì vậy họ phải ngủ trên mặt đất.
Nghi vấn
Had she ever relaxed in a hammock before her vacation to the tropical island?
Cô ấy đã từng thư giãn trên võng trước kỳ nghỉ của mình đến hòn đảo nhiệt đới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hammock".

Biểu tượng của sự thư giãn

Chiếc võng từ lâu đã trở thành biểu tượng toàn cầu của sự thư giãn, nghỉ ngơi và những kỳ nghỉ nhiệt đới. Hình ảnh nằm võng dưới bóng cây dừa, bên bờ biển xanh ngát, đã ăn sâu vào tâm trí nhiều người như một hình ảnh lý tưởng cho sự thoát ly khỏi cuộc sống bận rộn. Võng không chỉ phổ biến ở các khu nghỉ dưỡng mà còn là vật dụng tiện lợi cho những người đi cắm trại, đi bộ đường dài.

Di sản từ các nền văn hóa bản địa

Mặc dù ngày nay võng được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, nguồn gốc của nó nằm sâu trong các nền văn hóa bản địa của vùng Caribê và châu Mỹ La Tinh. Đối với những người dân bản địa như bộ tộc Taino, võng không chỉ là một nơi để ngủ mà còn là một phần thiết yếu của cuộc sống hàng ngày, giúp họ tránh xa côn trùng và mặt đất ẩm ướt, đồng thời dễ dàng di chuyển.