hammock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chiếc giường làm bằng vải bạt hoặc lưới dây thừng được treo giữa hai cây hoặc cột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spent the afternoon relaxing in a hammock."
"Anh ấy đã dành cả buổi chiều thư giãn trên võng."
-
"We hung a hammock between two palm trees."
"Chúng tôi đã treo một chiếc võng giữa hai cây dừa."
-
"She fell asleep in the hammock."
"Cô ấy ngủ thiếp đi trên võng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hammock | cái võng |
| Verb | to hammock | nằm võng; mắc võng |
| Gerund/Noun | hammocking | hoạt động nằm võng; việc mắc võng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hammock thường được dùng để thư giãn ngoài trời. Nó gợi ý sự thoải mái, thư giãn và thường được sử dụng trong các hoạt động nghỉ ngơi như đọc sách, ngủ trưa hoặc đơn giản là tận hưởng không gian xung quanh. Không giống như 'swing' (xích đu), hammock nhấn mạnh vào việc nằm nghỉ hơn là đu đưa.
Prepositions
‘In a hammock’ thường được sử dụng để chỉ vị trí của một người đang nằm hoặc ngồi trong võng. Ví dụ: ‘I like to read in a hammock.’ (Tôi thích đọc sách trên võng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
comfortable comfortable hammock (võng thoải mái)
-
traditional traditional hammock (võng truyền thống)
-
portable portable hammock (võng di động)
-
lightweight lightweight hammock (võng nhẹ)
-
hang hang a hammock (mắc võng)
-
set up set up a hammock (dựng võng)
-
lie in lie in a hammock (nằm trên võng)
-
relax in relax in a hammock (thư giãn trong võng)
-
get into get into a hammock (chui vào võng)
-
get out of get out of a hammock (ra khỏi võng)
-
in a in a hammock (trong võng)
-
from a from a hammock (từ một cái võng)
Idioms
-
hammock life
lối sống thư thái, nhàn hạ (thường liên quan đến nghỉ dưỡng, không làm việc)
"After retirement, he's enjoying the hammock life in Florida."
(Sau khi nghỉ hưu, ông ấy đang tận hưởng cuộc sống an nhàn ở Florida.)
-
hammock time
thời gian thư giãn, nghỉ ngơi (thường trên võng)
"It's hammock time for me this afternoon, no work!"
(Chiều nay là thời gian nằm võng của tôi rồi, không làm việc gì cả!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hammock
danh từMột chiếc giường làm bằng vải bạt hoặc lưới dây thừng được treo giữa hai cây hoặc cột.
"He spent the afternoon relaxing in a hammock."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he bought a hammock surprised everyone. |
Việc anh ấy mua một chiếc võng đã làm mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether she liked the hammock was not clear. |
Việc cô ấy có thích chiếc võng hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why he prefers the hammock remains a mystery. |
Tại sao anh ấy thích chiếc võng vẫn là một bí ẩn. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the guests arrived, we had already hung the hammock between the two palm trees. |
Vào thời điểm khách đến, chúng tôi đã treo xong chiếc võng giữa hai cây dừa. |
| Phủ định | They had not packed the hammock for their camping trip, so they had to sleep on the ground. |
Họ đã không đóng gói chiếc võng cho chuyến đi cắm trại của họ, vì vậy họ phải ngủ trên mặt đất. |
| Nghi vấn | Had she ever relaxed in a hammock before her vacation to the tropical island? |
Cô ấy đã từng thư giãn trên võng trước kỳ nghỉ của mình đến hòn đảo nhiệt đới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hammock".
