(Top Banner Ad)
sling bed
B1
noun B1 Đồ gia dụng, Nội thất

sling bed

UK: /ˈslɪŋ bed/ • US: /ˈslɪŋ bed/

Nghĩa tiếng Việt

giường võng giường vải căng giường xếp dã ngoại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bed or cot made of fabric or netting stretched between two supports.

Vietnamese Meaning

Một loại giường hoặc võng được làm bằng vải hoặc lưới căng giữa hai giá đỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He slept soundly in his sling bed during the camping trip."

    "Anh ấy ngủ ngon giấc trên chiếc giường võng của mình trong chuyến đi cắm trại."

  • "The children enjoyed playing on the sling bed in the garden."

    "Bọn trẻ thích chơi trên chiếc giường võng trong vườn."

  • "A sling bed provides a comfortable sleeping solution for outdoor adventures."

    "Một chiếc giường võng cung cấp một giải pháp ngủ thoải mái cho những cuộc phiêu lưu ngoài trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sling dây đeo, đai đỡ, súng cao su
Verb sling treo lên, vắt qua, ném
Noun bed giường, chỗ ngủ, nền
Verb bed đi ngủ, đặt xuống giường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng, Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
slingan
Old English
bedd
Modern English
sling bed

Nguồn gốc của 'Sling Bed'

Từ 'sling bed' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai yếu tố có nguồn gốc lâu đời. 'Sling' (dây đeo, võng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'slingan', có nghĩa là 'ném' hoặc 'treo lủng lẳng', ám chỉ chức năng treo hoặc đỡ. 'Bed' (giường) cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'bedd', có nghĩa là 'chỗ ngủ' hoặc 'giường'. Ghép lại, 'sling bed' mô tả một loại giường được treo hoặc đỡ bằng dây, vải, thường là nhẹ và di động.

Usage Note

Sling bed thường được dùng để chỉ các loại giường di động, nhẹ nhàng, dễ dàng mang theo và lắp đặt. Thường được sử dụng khi đi cắm trại, du lịch hoặc trong các tình huống tạm thời. So với 'hammock' (võng), 'sling bed' có thể bao gồm cả các loại giường gấp có khung đỡ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sling bed
  • portable a portable sling bed
    (một chiếc giường võng di động)
  • infant an infant sling bed
    (một chiếc giường võng cho trẻ sơ sinh)
  • suspended a suspended sling bed
    (một chiếc giường võng treo)
Verb + sling bed
  • set up set up a sling bed
    (dựng/lắp một chiếc giường võng)
  • sleep in sleep in a sling bed
    (ngủ trong một chiếc giường võng)
  • provide provide a sling bed
    (cung cấp một chiếc giường võng)

Idioms

  • use a sling bed

    sử dụng một chiếc giường võng (dùng để mô tả hành động)

    "Many campers prefer to use a sling bed for comfort and portability."

    (Nhiều người cắm trại thích sử dụng giường võng để tiện nghi và dễ di chuyển.)

  • a sling bed for camping

    một chiếc giường võng dùng để cắm trại (cụm từ mô tả mục đích)

    "They bought a new sling bed for their upcoming camping trip."

    (Họ đã mua một chiếc giường võng mới cho chuyến đi cắm trại sắp tới.)

  • a comfortable sling bed

    một chiếc giường võng thoải mái (cụm từ mô tả chất lượng)

    "The baby slept soundly in her comfortable sling bed."

    (Em bé ngủ ngon lành trong chiếc giường võng êm ái của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sling bed

noun
Lật mặt

Một loại giường hoặc võng được làm bằng vải hoặc lưới căng giữa hai giá đỡ.

"He slept soundly in his sling bed during the camping trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sling bed".

Giường Võng Cho Trẻ Sơ Sinh

Giường võng (sling bed) thường được sử dụng cho trẻ sơ sinh, đặc biệt là ở các nền văn hóa phương Tây. Chúng mô phỏng cảm giác ôm ấp, giúp bé cảm thấy an toàn và ngủ ngon hơn, tương tự như trong bụng mẹ. Thiết kế này cũng tiện lợi cho việc di chuyển hoặc ru ngủ nhẹ nhàng cho bé.

Ứng Dụng Trong Cắm Trại và Dã Ngoại

Trong văn hóa cắm trại và hoạt động ngoài trời, giường võng được ưa chuộng vì tính di động, trọng lượng nhẹ và khả năng treo linh hoạt. Chúng cung cấp một chỗ ngủ thoải mái và cách ly khỏi mặt đất lạnh hoặc ẩm ướt, giúp những người yêu thiên nhiên có trải nghiệm gần gũi hơn với môi trường mà vẫn đảm bảo giấc ngủ.