sling bed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại giường hoặc võng được làm bằng vải hoặc lưới căng giữa hai giá đỡ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He slept soundly in his sling bed during the camping trip."
"Anh ấy ngủ ngon giấc trên chiếc giường võng của mình trong chuyến đi cắm trại."
-
"The children enjoyed playing on the sling bed in the garden."
"Bọn trẻ thích chơi trên chiếc giường võng trong vườn."
-
"A sling bed provides a comfortable sleeping solution for outdoor adventures."
"Một chiếc giường võng cung cấp một giải pháp ngủ thoải mái cho những cuộc phiêu lưu ngoài trời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sling bed thường được dùng để chỉ các loại giường di động, nhẹ nhàng, dễ dàng mang theo và lắp đặt. Thường được sử dụng khi đi cắm trại, du lịch hoặc trong các tình huống tạm thời. So với 'hammock' (võng), 'sling bed' có thể bao gồm cả các loại giường gấp có khung đỡ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
portable a portable sling bed (một chiếc giường võng di động)
-
infant an infant sling bed (một chiếc giường võng cho trẻ sơ sinh)
-
suspended a suspended sling bed (một chiếc giường võng treo)
-
set up set up a sling bed (dựng/lắp một chiếc giường võng)
-
sleep in sleep in a sling bed (ngủ trong một chiếc giường võng)
-
provide provide a sling bed (cung cấp một chiếc giường võng)
Idioms
-
use a sling bed
sử dụng một chiếc giường võng (dùng để mô tả hành động)
"Many campers prefer to use a sling bed for comfort and portability."
(Nhiều người cắm trại thích sử dụng giường võng để tiện nghi và dễ di chuyển.)
-
a sling bed for camping
một chiếc giường võng dùng để cắm trại (cụm từ mô tả mục đích)
"They bought a new sling bed for their upcoming camping trip."
(Họ đã mua một chiếc giường võng mới cho chuyến đi cắm trại sắp tới.)
-
a comfortable sling bed
một chiếc giường võng thoải mái (cụm từ mô tả chất lượng)
"The baby slept soundly in her comfortable sling bed."
(Em bé ngủ ngon lành trong chiếc giường võng êm ái của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sling bed
nounMột loại giường hoặc võng được làm bằng vải hoặc lưới căng giữa hai giá đỡ.
"He slept soundly in his sling bed during the camping trip."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sling bed".
