hand towel
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hand towel'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một chiếc khăn nhỏ để lau khô tay sau khi rửa.
Ví dụ Thực tế với 'Hand towel'
-
"I used a hand towel to dry my hands after washing them."
"Tôi đã dùng khăn lau tay để lau khô tay sau khi rửa."
-
"The bathroom has a hand towel neatly folded on the rack."
"Phòng tắm có một chiếc khăn lau tay được gấp gọn gàng trên giá."
-
"Could you please get me a clean hand towel?"
"Bạn có thể lấy cho tôi một chiếc khăn lau tay sạch được không?"
Từ loại & Từ liên quan của 'Hand towel'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: hand towel
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hand towel'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Khăn lau tay thường nhỏ hơn khăn tắm và được đặt ở gần bồn rửa tay. Thường được làm từ cotton, linen, hoặc các vật liệu thấm hút khác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hand towel'
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
This hand towel is mine.
|
Chiếc khăn lau tay này là của tôi. |
| Phủ định |
That hand towel isn't hers; it's his.
|
Chiếc khăn lau tay đó không phải của cô ấy; nó là của anh ấy. |
| Nghi vấn |
Whose hand towel is this?
|
Đây là khăn lau tay của ai? |
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The hand towel is on the rack.
|
Chiếc khăn lau tay đang ở trên giá. |
| Phủ định |
Is there not a hand towel in the guest bathroom?
|
Không có khăn lau tay trong phòng tắm dành cho khách à? |
| Nghi vấn |
Is this a hand towel or a bath towel?
|
Đây là khăn lau tay hay khăn tắm? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The guest bathroom's hand towel is freshly laundered.
|
Khăn lau tay của phòng tắm khách đã được giặt sạch. |
| Phủ định |
The men's room's hand towel isn't where it's supposed to be.
|
Khăn lau tay của phòng vệ sinh nam không ở đúng chỗ của nó. |
| Nghi vấn |
Is this ladies' room's hand towel clean?
|
Khăn lau tay của phòng vệ sinh nữ này có sạch không? |