(Top Banner Ad)
hand towel
A2
noun A2 Đồ dùng gia đình

hand towel

UK: /hænd ˈtaʊəl/ • US: /hænd ˈtaʊəl/

Nghĩa tiếng Việt

khăn lau tay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small towel for drying the hands after washing them.

Vietnamese Meaning

Một chiếc khăn nhỏ để lau khô tay sau khi rửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used a hand towel to dry my hands after washing them."

    "Tôi đã dùng khăn lau tay để lau khô tay sau khi rửa."

  • "The bathroom has a hand towel neatly folded on the rack."

    "Phòng tắm có một chiếc khăn lau tay được gấp gọn gàng trên giá."

  • "Could you please get me a clean hand towel?"

    "Bạn có thể lấy cho tôi một chiếc khăn lau tay sạch được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun towel khăn (nói chung)
Verb to towel lau khô bằng khăn
Noun toweling vải khăn, hành động lau khô
Noun hand tay
Verb to hand trao, đưa bằng tay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*handuz
Old English
hand
Proto-Germanic
*þwahli
Old French
toaille
Middle English
hand
Middle English
towaille
Modern English
hand towel

Nguồn gốc 'hand towel'

Từ 'hand towel' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng đã cùng tồn tại trong tiếng Anh hàng trăm năm. 'Hand' (tay) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hand' hoặc 'hond'. 'Towel' (khăn) đến từ tiếng Pháp cổ 'toaille', mà bản thân nó có gốc từ một từ German cổ chỉ hành động 'giặt' hoặc 'rửa'. Khi kết hợp lại, 'hand towel' đơn giản có nghĩa là 'khăn dùng để lau tay'.

Usage Note

Khăn lau tay thường nhỏ hơn khăn tắm và được đặt ở gần bồn rửa tay. Thường được làm từ cotton, linen, hoặc các vật liệu thấm hút khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hand towel
  • clean a clean hand towel
    (một chiếc khăn lau tay sạch)
  • fresh a fresh hand towel
    (một chiếc khăn lau tay mới/sạch sẽ)
  • damp a damp hand towel
    (một chiếc khăn lau tay ẩm)
  • dirty a dirty hand towel
    (một chiếc khăn lau tay bẩn)
  • thick a thick hand towel
    (một chiếc khăn lau tay dày)
Verb + hand towel
  • use use a hand towel
    (sử dụng khăn lau tay)
  • grab grab a hand towel
    (lấy một chiếc khăn lau tay)
  • hang hang a hand towel
    (treo một chiếc khăn lau tay)
  • fold fold hand towels
    (gấp khăn lau tay)
  • dry hands with dry your hands with a hand towel
    (lau khô tay bằng khăn lau tay)
Noun + hand towel
  • bathroom bathroom hand towel
    (khăn lau tay trong phòng tắm)
  • guest guest hand towel
    (khăn lau tay dành cho khách)

Idioms

  • a stack of hand towels

    một chồng khăn lau tay (chỉ số lượng khăn được xếp gọn gàng)

    "Please put a fresh stack of hand towels in the guest bathroom."

    (Làm ơn đặt một chồng khăn lau tay mới vào phòng tắm dành cho khách.)

  • to dry one's hands on a hand towel

    lau khô tay bằng khăn lau tay (miêu tả hành động chính)

    "After washing your hands, remember to dry them on a clean hand towel."

    (Sau khi rửa tay, hãy nhớ lau khô chúng bằng một chiếc khăn lau tay sạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hand towel

noun
Lật mặt

Một chiếc khăn nhỏ để lau khô tay sau khi rửa.

"I used a hand towel to dry my hands after washing them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This hand towel is mine.
Chiếc khăn lau tay này là của tôi.
Phủ định
That hand towel isn't hers; it's his.
Chiếc khăn lau tay đó không phải của cô ấy; nó là của anh ấy.
Nghi vấn
Whose hand towel is this?
Đây là khăn lau tay của ai?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hand towel is on the rack.
Chiếc khăn lau tay đang ở trên giá.
Phủ định
Is there not a hand towel in the guest bathroom?
Không có khăn lau tay trong phòng tắm dành cho khách à?
Nghi vấn
Is this a hand towel or a bath towel?
Đây là khăn lau tay hay khăn tắm?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The guest bathroom's hand towel is freshly laundered.
Khăn lau tay của phòng tắm khách đã được giặt sạch.
Phủ định
The men's room's hand towel isn't where it's supposed to be.
Khăn lau tay của phòng vệ sinh nam không ở đúng chỗ của nó.
Nghi vấn
Is this ladies' room's hand towel clean?
Khăn lau tay của phòng vệ sinh nữ này có sạch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hand towel".

Văn hóa hiếu khách

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chuẩn bị những chiếc khăn lau tay sạch sẽ, thơm tho trong phòng tắm dành cho khách là một dấu hiệu của lòng hiếu khách. Điều này cho thấy chủ nhà quan tâm đến sự thoải mái và vệ sinh cá nhân của khách, tạo ấn tượng tốt đẹp về sự chu đáo.

Môi trường và sức khỏe

Sự lựa chọn giữa khăn lau tay vải (hand towel) tái sử dụng và khăn giấy dùng một lần (paper towel) thường phản ánh mối quan tâm về môi trường và vệ sinh. Khăn lau tay vải có thể giặt và dùng lại, giảm rác thải, nhưng đòi hỏi phải được giặt thường xuyên để đảm bảo vệ sinh, đặc biệt trong môi trường công cộng. Đối với sử dụng cá nhân hoặc gia đình, khăn lau tay vải là lựa chọn phổ biến và thân thiện môi trường hơn.