face towel
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Face towel'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một chiếc khăn nhỏ được dùng để lau mặt sau khi rửa.
Ví dụ Thực tế với 'Face towel'
-
"She used a soft face towel to dry her face gently."
"Cô ấy dùng một chiếc khăn mặt mềm mại để lau mặt nhẹ nhàng."
-
"The hotel provided clean face towels for each guest."
"Khách sạn cung cấp khăn mặt sạch cho mỗi khách."
-
"Remember to use a clean face towel to prevent acne."
"Hãy nhớ sử dụng khăn mặt sạch để ngăn ngừa mụn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Face towel'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: face towel
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Face towel'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Khăn mặt là một vật dụng cá nhân, thường được làm bằng vải bông hoặc các vật liệu thấm hút khác. Nó được sử dụng để thấm khô nước trên mặt sau khi rửa, hoặc để lau mồ hôi. Nên giặt khăn mặt thường xuyên để đảm bảo vệ sinh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Face towel'
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She uses a face towel every morning, doesn't she?
|
Cô ấy dùng khăn mặt mỗi sáng, đúng không? |
| Phủ định |
He doesn't wash his face towel every day, does he?
|
Anh ấy không giặt khăn mặt mỗi ngày, phải không? |
| Nghi vấn |
You've bought a new face towel, haven't you?
|
Bạn vừa mua một chiếc khăn mặt mới, đúng không? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She always keeps a clean face towel in her bathroom.
|
Cô ấy luôn giữ một chiếc khăn mặt sạch trong phòng tắm của mình. |
| Phủ định |
They do not use a face towel to dry their hands.
|
Họ không sử dụng khăn mặt để lau khô tay. |
| Nghi vấn |
Do you wash your face towel every day?
|
Bạn có giặt khăn mặt của bạn mỗi ngày không? |