(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ face towel
A2

face towel

noun

Nghĩa tiếng Việt

khăn mặt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Face towel'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một chiếc khăn nhỏ được dùng để lau mặt sau khi rửa.

Definition (English Meaning)

A small towel used for drying the face after washing.

Ví dụ Thực tế với 'Face towel'

  • "She used a soft face towel to dry her face gently."

    "Cô ấy dùng một chiếc khăn mặt mềm mại để lau mặt nhẹ nhàng."

  • "The hotel provided clean face towels for each guest."

    "Khách sạn cung cấp khăn mặt sạch cho mỗi khách."

  • "Remember to use a clean face towel to prevent acne."

    "Hãy nhớ sử dụng khăn mặt sạch để ngăn ngừa mụn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Face towel'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: face towel
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

bath towel(khăn tắm)
hand towel(khăn tay)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ dùng cá nhân

Ghi chú Cách dùng 'Face towel'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khăn mặt là một vật dụng cá nhân, thường được làm bằng vải bông hoặc các vật liệu thấm hút khác. Nó được sử dụng để thấm khô nước trên mặt sau khi rửa, hoặc để lau mồ hôi. Nên giặt khăn mặt thường xuyên để đảm bảo vệ sinh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Face towel'

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a face towel every morning, doesn't she?
Cô ấy dùng khăn mặt mỗi sáng, đúng không?
Phủ định
He doesn't wash his face towel every day, does he?
Anh ấy không giặt khăn mặt mỗi ngày, phải không?
Nghi vấn
You've bought a new face towel, haven't you?
Bạn vừa mua một chiếc khăn mặt mới, đúng không?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always keeps a clean face towel in her bathroom.
Cô ấy luôn giữ một chiếc khăn mặt sạch trong phòng tắm của mình.
Phủ định
They do not use a face towel to dry their hands.
Họ không sử dụng khăn mặt để lau khô tay.
Nghi vấn
Do you wash your face towel every day?
Bạn có giặt khăn mặt của bạn mỗi ngày không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)