(Top Banner Ad)
washcloth
A2
danh từ A2 Đồ dùng cá nhân

washcloth

UK: /ˈwɒʃ.klɒθ/ • US: /ˈwɑːʃ.klɑːθ/

Nghĩa tiếng Việt

khăn mặt khăn lau mặt khăn rửa mặt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small piece of towelling or cloth used for washing oneself.

Vietnamese Meaning

Một miếng vải nhỏ, thường bằng vải bông, được sử dụng để rửa mặt hoặc lau người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She washed her face with a washcloth."

    "Cô ấy rửa mặt bằng khăn mặt."

  • "Please get me a clean washcloth."

    "Làm ơn lấy cho tôi một chiếc khăn mặt sạch."

  • "The baby's skin is very sensitive, so use a soft washcloth."

    "Da em bé rất nhạy cảm, vì vậy hãy sử dụng một chiếc khăn mặt mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wash rửa, giặt
Noun cloth vải
Noun washable có thể giặt được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cá nhân

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'washcloth' xuất phát từ sự kết hợp đơn giản của hai từ tiếng Anh: 'wash' (rửa) và 'cloth' (vải). Nó mô tả chính xác mục đích sử dụng của nó: một miếng vải nhỏ để rửa mặt hoặc cơ thể.

Usage Note

Từ 'washcloth' thường được dùng để chỉ loại khăn nhỏ, mềm, dùng để vệ sinh cá nhân. Khác với 'towel' là khăn tắm lớn hơn, dùng để lau khô người sau khi tắm. 'Facecloth' là một từ đồng nghĩa, thường được sử dụng thay thế cho 'washcloth'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + washcloth
  • clean washcloth
    (khăn mặt sạch)
  • soft washcloth
    (khăn mặt mềm mại)
  • damp washcloth
    (khăn mặt ẩm)
Verb + washcloth
  • use a washcloth
    (sử dụng khăn mặt)
  • wet a washcloth
    (làm ướt khăn mặt)
  • grab a washcloth
    (lấy một cái khăn mặt)

Idioms

  • to throw in the washcloth

    đầu hàng, bỏ cuộc (tương tự 'throw in the towel')

    "After losing the third game, he threw in the washcloth."

    (Sau khi thua trận thứ ba, anh ấy đã đầu hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

washcloth

danh từ
Lật mặt

Một miếng vải nhỏ, thường bằng vải bông, được sử dụng để rửa mặt hoặc lau người.

"She washed her face with a washcloth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a washcloth to clean her face.
Cô ấy dùng khăn mặt để rửa mặt.
Phủ định
He does not use a washcloth in the shower.
Anh ấy không dùng khăn mặt khi tắm.
Nghi vấn
Do you need a washcloth?
Bạn có cần khăn mặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "washcloth".

Văn hóa sử dụng khăn mặt

Ở phương Tây, việc sử dụng khăn mặt (washcloth) phổ biến trong thói quen vệ sinh hàng ngày, thường dùng kèm với xà phòng để rửa mặt và cơ thể. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác, người ta có thể thích dùng tay hoặc các loại bọt biển.