bath towel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chiếc khăn dùng để lau khô người sau khi tắm bồn hoặc tắm vòi sen.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wrapped herself in a large bath towel after her shower."
"Cô ấy quấn mình trong một chiếc khăn tắm lớn sau khi tắm."
-
"I need to buy some new bath towels."
"Tôi cần mua một vài chiếc khăn tắm mới."
-
"The hotel provided fresh bath towels every day."
"Khách sạn cung cấp khăn tắm mới mỗi ngày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khăn tắm là vật dụng thiết yếu trong sinh hoạt hàng ngày. Nó thường lớn hơn khăn mặt (face towel) hoặc khăn tay (hand towel). Chất liệu thường là cotton để thấm hút tốt. Nên giặt thường xuyên để đảm bảo vệ sinh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fluffy fluffy bath towel (khăn tắm mềm mại/xù bông)
-
clean clean bath towel (khăn tắm sạch)
-
fresh fresh bath towel (khăn tắm mới/sạch)
-
thick thick bath towel (khăn tắm dày)
-
soft soft bath towel (khăn tắm mềm)
-
wrap wrap (oneself in) a bath towel (quấn khăn tắm quanh người)
-
dry dry (oneself with) a bath towel (lau khô người bằng khăn tắm)
-
grab grab a bath towel (lấy một chiếc khăn tắm)
-
hang up hang up a bath towel (treo khăn tắm lên)
-
fold fold a bath towel (gấp khăn tắm)
Idioms
-
wrap oneself in a bath towel
quấn khăn tắm quanh người
"After showering, she wrapped herself in a soft bath towel."
(Sau khi tắm vòi sen, cô ấy quấn một chiếc khăn tắm mềm mại quanh người.)
-
a stack of clean bath towels
một chồng khăn tắm sạch
"The hotel bathroom always has a fresh stack of clean bath towels."
(Phòng tắm khách sạn luôn có một chồng khăn tắm sạch mới.)
-
leave bath towels on the floor
để khăn tắm trên sàn nhà (ám chỉ sự bừa bộn)
"Please don't leave your wet bath towels on the floor after showering."
(Xin đừng để khăn tắm ướt của bạn trên sàn nhà sau khi tắm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bath towel
danh từMột chiếc khăn dùng để lau khô người sau khi tắm bồn hoặc tắm vòi sen.
"She wrapped herself in a large bath towel after her shower."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My sister's bath towel is so soft. |
Khăn tắm của em gái tôi rất mềm mại. |
| Phủ định | This isn't Mary and John's bath towel; it must belong to someone else. |
Đây không phải là khăn tắm của Mary và John; nó chắc phải thuộc về ai đó khác. |
| Nghi vấn | Is this the hotel's bath towel? |
Đây có phải là khăn tắm của khách sạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bath towel".
