(Top Banner Ad)
bath towel
A1
danh từ A1 Đồ dùng cá nhân

bath towel

UK: /bɑːθ ˈtaʊəl/ • US: /bæθ ˈtaʊəl/

Nghĩa tiếng Việt

khăn tắm
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A towel for drying oneself after taking a bath or shower.

Vietnamese Meaning

Một chiếc khăn dùng để lau khô người sau khi tắm bồn hoặc tắm vòi sen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wrapped herself in a large bath towel after her shower."

    "Cô ấy quấn mình trong một chiếc khăn tắm lớn sau khi tắm."

  • "I need to buy some new bath towels."

    "Tôi cần mua một vài chiếc khăn tắm mới."

  • "The hotel provided fresh bath towels every day."

    "Khách sạn cung cấp khăn tắm mới mỗi ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bath bồn tắm, sự tắm
Verb bathe tắm, ngâm mình
Noun towel khăn
Noun toweling vải bông làm khăn
Phrasal Verb towel off lau khô bằng khăn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bæð (for 'bath')
Old French
toaille (for 'towel')
English
bath towel (compound)

Nguồn gốc 'khăn tắm'

Nguồn gốc của từ 'bath towel' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'bath' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bæð', chỉ nước hoặc hành động tắm rửa. Trong khi đó, từ 'towel' lại đến từ tiếng Pháp cổ 'toaille', ban đầu dùng để chỉ một mảnh vải nhỏ dùng để lau. Cả hai từ này đều có chung gốc rễ từ ngôn ngữ German cổ. Sự kết hợp của 'bath' và 'towel' đã tạo nên 'bath towel' như chúng ta biết ngày nay, một vật dụng không thể thiếu để lau khô người sau khi tắm.

Usage Note

Khăn tắm là vật dụng thiết yếu trong sinh hoạt hàng ngày. Nó thường lớn hơn khăn mặt (face towel) hoặc khăn tay (hand towel). Chất liệu thường là cotton để thấm hút tốt. Nên giặt thường xuyên để đảm bảo vệ sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bath towel
  • fluffy fluffy bath towel
    (khăn tắm mềm mại/xù bông)
  • clean clean bath towel
    (khăn tắm sạch)
  • fresh fresh bath towel
    (khăn tắm mới/sạch)
  • thick thick bath towel
    (khăn tắm dày)
  • soft soft bath towel
    (khăn tắm mềm)
Verb + bath towel
  • wrap wrap (oneself in) a bath towel
    (quấn khăn tắm quanh người)
  • dry dry (oneself with) a bath towel
    (lau khô người bằng khăn tắm)
  • grab grab a bath towel
    (lấy một chiếc khăn tắm)
  • hang up hang up a bath towel
    (treo khăn tắm lên)
  • fold fold a bath towel
    (gấp khăn tắm)

Idioms

  • wrap oneself in a bath towel

    quấn khăn tắm quanh người

    "After showering, she wrapped herself in a soft bath towel."

    (Sau khi tắm vòi sen, cô ấy quấn một chiếc khăn tắm mềm mại quanh người.)

  • a stack of clean bath towels

    một chồng khăn tắm sạch

    "The hotel bathroom always has a fresh stack of clean bath towels."

    (Phòng tắm khách sạn luôn có một chồng khăn tắm sạch mới.)

  • leave bath towels on the floor

    để khăn tắm trên sàn nhà (ám chỉ sự bừa bộn)

    "Please don't leave your wet bath towels on the floor after showering."

    (Xin đừng để khăn tắm ướt của bạn trên sàn nhà sau khi tắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bath towel

danh từ
Lật mặt

Một chiếc khăn dùng để lau khô người sau khi tắm bồn hoặc tắm vòi sen.

"She wrapped herself in a large bath towel after her shower."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My sister's bath towel is so soft.
Khăn tắm của em gái tôi rất mềm mại.
Phủ định
This isn't Mary and John's bath towel; it must belong to someone else.
Đây không phải là khăn tắm của Mary và John; nó chắc phải thuộc về ai đó khác.
Nghi vấn
Is this the hotel's bath towel?
Đây có phải là khăn tắm của khách sạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bath towel".

Quy tắc tái sử dụng khăn tắm trong khách sạn

Ở nhiều khách sạn phương Tây, khách du lịch thường được khuyến khích tái sử dụng khăn tắm trong vài ngày thay vì yêu cầu thay mới mỗi ngày. Điều này nhằm mục đích bảo vệ môi trường, giảm lượng nước và hóa chất giặt tẩy. Các biển báo nhỏ trong phòng tắm thường giải thích chính sách này.

Khăn tắm là vật dụng cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, khăn tắm thường được coi là vật dụng cá nhân và không nên dùng chung giữa các thành viên trong gia đình hoặc bạn bè. Việc mỗi người có khăn riêng của mình được xem là một yếu tố quan trọng để đảm bảo vệ sinh cá nhân và phòng tránh lây lan vi khuẩn.