(Top Banner Ad)
emergency brake
B1
noun B1 Kỹ thuật, Giao thông vận tải

emergency brake

UK: /ɪˈmɜːdʒənsi breɪk/ • US: /ɪˈmɜːrdʒənsi breɪk/

Nghĩa tiếng Việt

phanh khẩn cấp phanh tay (trong nhiều trường hợp) thắng khẩn cấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A braking system used in an emergency to stop a vehicle quickly or to keep it stationary, often operating independently of the main braking system.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống phanh được sử dụng trong trường hợp khẩn cấp để dừng xe nhanh chóng hoặc giữ cho xe đứng yên, thường hoạt động độc lập với hệ thống phanh chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She pulled the emergency brake to avoid hitting the pedestrian."

    "Cô ấy kéo phanh khẩn cấp để tránh đâm vào người đi bộ."

  • "The driver had to use the emergency brake when the car in front stopped suddenly."

    "Người lái xe phải sử dụng phanh khẩn cấp khi chiếc xe phía trước dừng lại đột ngột."

  • "Always check the emergency brake before leaving your vehicle on a hill."

    "Luôn kiểm tra phanh tay trước khi rời khỏi xe của bạn trên một ngọn đồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emergency Tình trạng khẩn cấp; sự cấp bách
Adjective emergency Khẩn cấp; cấp cứu
Noun brake Cái phanh; bộ phận hãm tốc
Verb brake Phanh lại; hãm tốc
Verb emerge Nổi lên; xuất hiện
Noun braking Hành động phanh; quá trình hãm tốc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emergere
Old French
emergence
English
emergency
Proto-Germanic
*brekaną
Old English
brecan
English
brake
English
emergency brake

Sự Kết Hợp Của Cứu Nguy và Phanh

Cụm từ 'emergency brake' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng cùng tạo nên một ý nghĩa quan trọng. Từ 'emergency' (khẩn cấp) bắt nguồn từ tiếng Latin 'emergere' có nghĩa là 'nổi lên, xuất hiện', sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ. Từ 'brake' (phanh) có nguồn gốc từ tiếng German cổ, liên quan đến hành động 'làm vỡ' hoặc 'làm dừng lại'. Khi kết hợp lại, chúng tạo ra 'phanh khẩn cấp' – một thiết bị an toàn được thiết kế để dừng xe trong những tình huống cần thiết.

Usage Note

Thường được gọi là 'phanh tay' (handbrake) hoặc 'phanh khẩn cấp' (emergency brake). Tuy nhiên, 'phanh tay' thường chỉ loại phanh được điều khiển bằng tay, trong khi 'emergency brake' có thể bao gồm cả hệ thống phanh tự động kích hoạt trong tình huống khẩn cấp. Nó nhấn mạnh tính chất khẩn cấp và thường liên quan đến các tình huống nguy hiểm đòi hỏi phải dừng xe ngay lập tức. Khác với phanh chính (service brake) được sử dụng thường xuyên, phanh khẩn cấp được thiết kế để sử dụng trong những tình huống đặc biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + emergency brake
  • pull pull the emergency brake
    (kéo phanh khẩn cấp)
  • apply apply the emergency brake
    (sử dụng/áp dụng phanh khẩn cấp)
  • slam on slam on the emergency brake
    (đạp/giật mạnh phanh khẩn cấp (một cách đột ngột và mạnh mẽ))
  • release release the emergency brake
    (nhả phanh khẩn cấp)
  • set set the emergency brake
    (kéo/đặt phanh khẩn cấp)
Adjective + emergency brake
  • hand hand emergency brake
    (phanh tay khẩn cấp)
  • parking parking emergency brake
    (phanh đỗ khẩn cấp)
  • faulty faulty emergency brake
    (phanh khẩn cấp bị lỗi)
  • fully functional fully functional emergency brake
    (phanh khẩn cấp hoạt động tốt)

Idioms

  • pull the emergency brake on something

    Ngừng hoặc kết thúc một việc gì đó đột ngột, thường là do vấn đề phát sinh.

    "The company had to pull the emergency brake on the new project due to budget cuts."

    (Công ty phải dừng đột ngột dự án mới do cắt giảm ngân sách.)

  • hit the emergency brake

    Thực hiện hành động dừng đột ngột hoặc can thiệp khẩn cấp ngay lập tức.

    "When he saw the child run into the street, he hit the emergency brake."

    (Khi thấy đứa trẻ chạy ra đường, anh ấy đã đạp phanh khẩn cấp ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emergency brake

noun
Lật mặt

Một hệ thống phanh được sử dụng trong trường hợp khẩn cấp để dừng xe nhanh chóng hoặc giữ cho xe đứng yên, thường hoạt động độc lập với hệ thống phanh chính.

"She pulled the emergency brake to avoid hitting the pedestrian."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The driver pulled the emergency brake to avoid an accident.
Người lái xe đã kéo phanh khẩn cấp để tránh tai nạn.
Phủ định
This car doesn't have an emergency brake; it relies on the regular braking system.
Chiếc xe này không có phanh khẩn cấp; nó dựa vào hệ thống phanh thông thường.
Nghi vấn
Is the emergency brake properly functioning?
Phanh khẩn cấp có hoạt động tốt không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He pulled the emergency brake to avoid the accident.
Anh ấy đã kéo phanh khẩn cấp để tránh tai nạn.
Phủ định
Do not release the emergency brake on a steep hill.
Đừng nhả phanh khẩn cấp trên một ngọn đồi dốc.
Nghi vấn
Is the emergency brake working properly?
Phanh khẩn cấp có hoạt động bình thường không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the car was going to lose control, I would have pulled the emergency brake.
Nếu tôi biết xe sẽ mất kiểm soát, tôi đã kéo phanh khẩn cấp rồi.
Phủ định
If the driver had not reacted so quickly, he might not have needed to use the emergency brake.
Nếu người lái xe không phản ứng nhanh như vậy, anh ấy có lẽ đã không cần phải sử dụng phanh khẩn cấp.
Nghi vấn
Would the accident have been avoided if she had applied the emergency brake sooner?
Liệu tai nạn có thể tránh được nếu cô ấy phanh khẩn cấp sớm hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car has an emergency brake.
Chiếc xe có phanh khẩn cấp.
Phủ định
Doesn't the car have an emergency brake?
Xe không có phanh khẩn cấp sao?
Nghi vấn
Does the car have an emergency brake?
Xe có phanh khẩn cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergency brake".

Các Tên Gọi Khác và Vai Trò An Toàn

Tại nhiều quốc gia nói tiếng Anh, 'emergency brake' thường được gọi phổ biến hơn là 'handbrake' (phanh tay) hoặc 'parking brake' (phanh đỗ). Mặc dù có các tên gọi khác nhau, chức năng chính của nó vẫn là một thiết bị an toàn quan trọng để giữ xe đứng yên khi đỗ hoặc để dừng xe trong các tình huống khẩn cấp, đặc biệt khi hệ thống phanh chính gặp sự cố.

Biểu Tượng của Sự Dừng Khẩn Cấp

Ngoài chức năng thực tế, 'emergency brake' còn mang ý nghĩa biểu tượng cho một hành động 'giải pháp cuối cùng' hoặc một sự can thiệp đột ngột, cần thiết để ngăn chặn một tình huống xấu đi hoặc chấm dứt một điều gì đó đang diễn ra một cách nhanh chóng.