parking brake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A brake used to keep a vehicle stationary, typically engaged by a hand lever or foot pedal.
Vietnamese Meaning
Phanh dùng để giữ xe đứng yên, thường được kích hoạt bằng cần gạt tay hoặc bàn đạp chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Always engage the parking brake when parking on a hill."
"Luôn cài phanh tay khi đỗ xe trên dốc."
-
"He forgot to release the parking brake and damaged the brake pads."
"Anh ấy quên nhả phanh tay và làm hỏng má phanh."
-
"The mechanic adjusted the parking brake so it would hold the car more securely."
"Người thợ máy điều chỉnh phanh tay để nó giữ xe chắc chắn hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
''Parking brake'' còn được gọi là ''emergency brake'' hoặc ''handbrake'' (đặc biệt ở Anh). Tuy nhiên, ''emergency brake'' nhấn mạnh chức năng sử dụng trong trường hợp khẩn cấp nếu phanh chính bị hỏng, trong khi ''parking brake'' tập trung vào mục đích giữ xe cố định khi đỗ.
Prepositions
''On'': chỉ trạng thái phanh đang được kích hoạt (ví dụ: The parking brake is on). ''Off'': chỉ trạng thái phanh đã được nhả (ví dụ: Make sure the parking brake is off before driving).
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply the parking brake (kéo phanh tay, gài phanh tay)
-
set set the parking brake (đặt phanh tay, kéo phanh tay)
-
pull on pull on the parking brake (kéo phanh tay lên)
-
engage engage the parking brake (gài phanh tay)
-
release release the parking brake (nhả phanh tay, hạ phanh tay)
-
disengage disengage the parking brake (tháo phanh tay, nhả phanh tay)
-
take off take off the parking brake (tháo phanh tay, nhả phanh tay)
-
parking brake parking brake lever (cần phanh tay)
-
parking brake parking brake cable (dây phanh tay)
-
parking brake parking brake light (đèn báo phanh tay)
Idioms
-
put the parking brake on something
ngừng lại hoặc làm chậm tiến độ của một việc gì đó
"The economic downturn has put the parking brake on many development projects."
(Sự suy thoái kinh tế đã làm chậm tiến độ của nhiều dự án phát triển.)
-
release the parking brake
cho phép một việc gì đó bắt đầu hoặc tiến triển nhanh chóng
"With the new funding, they can finally release the parking brake on their innovative research."
(Với nguồn tài trợ mới, cuối cùng họ có thể thúc đẩy nghiên cứu đổi mới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parking brake
NounPhanh dùng để giữ xe đứng yên, thường được kích hoạt bằng cần gạt tay hoặc bàn đạp chân.
"Always engage the parking brake when parking on a hill."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He released the parking brake before driving off. |
Anh ấy đã nhả phanh tay trước khi lái xe đi. |
| Phủ định | She didn't engage the parking brake properly on the hill. |
Cô ấy đã không cài phanh tay đúng cách trên đồi. |
| Nghi vấn | Did you check the parking brake before leaving the car? |
Bạn đã kiểm tra phanh tay trước khi rời khỏi xe chưa? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you don't engage the parking brake properly on a hill, the car will roll away. |
Nếu bạn không cài phanh tay đúng cách trên đồi, xe sẽ lăn bánh. |
| Phủ định | If the parking brake cable snaps, you won't be able to rely on it to hold the car. |
Nếu cáp phanh tay bị đứt, bạn sẽ không thể dựa vào nó để giữ xe. |
| Nghi vấn | Will the parking brake hold if I park on this steep slope? |
Liệu phanh tay có giữ được xe nếu tôi đỗ trên con dốc cao này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parking brake".
