(Top Banner Ad)
parking brake
B1
Noun B1 Ô tô

parking brake

UK: /ˈpɑːkɪŋ breɪk/ • US: /ˈpɑːrkɪŋ breɪk/

Nghĩa tiếng Việt

phanh tay phanh đỗ xe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brake used to keep a vehicle stationary, typically engaged by a hand lever or foot pedal.

Vietnamese Meaning

Phanh dùng để giữ xe đứng yên, thường được kích hoạt bằng cần gạt tay hoặc bàn đạp chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Always engage the parking brake when parking on a hill."

    "Luôn cài phanh tay khi đỗ xe trên dốc."

  • "He forgot to release the parking brake and damaged the brake pads."

    "Anh ấy quên nhả phanh tay và làm hỏng má phanh."

  • "The mechanic adjusted the parking brake so it would hold the car more securely."

    "Người thợ máy điều chỉnh phanh tay để nó giữ xe chắc chắn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb park đỗ xe, đậu xe
Noun park công viên, bãi đỗ xe
Noun parking sự đỗ xe, việc đỗ xe (ví dụ: parking lot - bãi đỗ xe)
Verb brake phanh, hãm lại
Noun brake cái phanh, bộ phận hãm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
parc
Middle English
park
Modern English
park
Old English
bracan
Middle English
breke
Modern English
brake
Modern English Compound
parking brake

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'parking brake' là sự kết hợp của động từ 'park' (đỗ xe) và danh từ 'brake' (phanh). Nó được ghép lại một cách trực tiếp để mô tả chính xác chức năng của bộ phận này: một hệ thống phanh phụ được sử dụng khi xe đỗ hoặc dừng lâu, nhằm đảm bảo xe không bị lăn bánh. Ban đầu, phanh này thường là một cần gạt được thao tác bằng tay, nên còn được biết đến rộng rãi với tên gọi 'handbrake' (phanh tay).

Usage Note

''Parking brake'' còn được gọi là ''emergency brake'' hoặc ''handbrake'' (đặc biệt ở Anh). Tuy nhiên, ''emergency brake'' nhấn mạnh chức năng sử dụng trong trường hợp khẩn cấp nếu phanh chính bị hỏng, trong khi ''parking brake'' tập trung vào mục đích giữ xe cố định khi đỗ.

Prepositions

on off

''On'': chỉ trạng thái phanh đang được kích hoạt (ví dụ: The parking brake is on). ''Off'': chỉ trạng thái phanh đã được nhả (ví dụ: Make sure the parking brake is off before driving).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + parking brake
  • apply apply the parking brake
    (kéo phanh tay, gài phanh tay)
  • set set the parking brake
    (đặt phanh tay, kéo phanh tay)
  • pull on pull on the parking brake
    (kéo phanh tay lên)
  • engage engage the parking brake
    (gài phanh tay)
  • release release the parking brake
    (nhả phanh tay, hạ phanh tay)
  • disengage disengage the parking brake
    (tháo phanh tay, nhả phanh tay)
  • take off take off the parking brake
    (tháo phanh tay, nhả phanh tay)
Parking brake as modifier
  • parking brake parking brake lever
    (cần phanh tay)
  • parking brake parking brake cable
    (dây phanh tay)
  • parking brake parking brake light
    (đèn báo phanh tay)

Idioms

  • put the parking brake on something

    ngừng lại hoặc làm chậm tiến độ của một việc gì đó

    "The economic downturn has put the parking brake on many development projects."

    (Sự suy thoái kinh tế đã làm chậm tiến độ của nhiều dự án phát triển.)

  • release the parking brake

    cho phép một việc gì đó bắt đầu hoặc tiến triển nhanh chóng

    "With the new funding, they can finally release the parking brake on their innovative research."

    (Với nguồn tài trợ mới, cuối cùng họ có thể thúc đẩy nghiên cứu đổi mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parking brake

Noun
Lật mặt

Phanh dùng để giữ xe đứng yên, thường được kích hoạt bằng cần gạt tay hoặc bàn đạp chân.

"Always engage the parking brake when parking on a hill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He released the parking brake before driving off.
Anh ấy đã nhả phanh tay trước khi lái xe đi.
Phủ định
She didn't engage the parking brake properly on the hill.
Cô ấy đã không cài phanh tay đúng cách trên đồi.
Nghi vấn
Did you check the parking brake before leaving the car?
Bạn đã kiểm tra phanh tay trước khi rời khỏi xe chưa?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't engage the parking brake properly on a hill, the car will roll away.
Nếu bạn không cài phanh tay đúng cách trên đồi, xe sẽ lăn bánh.
Phủ định
If the parking brake cable snaps, you won't be able to rely on it to hold the car.
Nếu cáp phanh tay bị đứt, bạn sẽ không thể dựa vào nó để giữ xe.
Nghi vấn
Will the parking brake hold if I park on this steep slope?
Liệu phanh tay có giữ được xe nếu tôi đỗ trên con dốc cao này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parking brake".

Tầm quan trọng trong lái xe

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc sử dụng phanh tay đúng cách là một phần quan trọng trong các bài kiểm tra lái xe, đặc biệt khi dừng và khởi hành trên dốc. Người lái xe cần biết cách gài phanh tay để giữ xe ổn định và nhả phanh một cách mượt mà khi bắt đầu di chuyển, nhằm tránh xe bị trôi.

Các tên gọi thay thế

Ngoài 'parking brake', bộ phận này còn được biết đến rộng rãi với các tên gọi như 'handbrake' (phanh tay, vì thường được thao tác bằng tay) hoặc 'emergency brake' (phanh khẩn cấp, vì có thể dùng trong trường hợp phanh chính bị lỗi). Những tên gọi này phản ánh các khía cạnh khác nhau trong cách sử dụng của nó.