handheld console
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một máy chơi trò chơi điện tử nhỏ, cầm tay được, có thể được giữ trong tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The handheld console allowed him to play games on the go."
"Máy chơi game cầm tay cho phép anh ấy chơi game khi đang di chuyển."
-
"Many people enjoy playing games on their handheld console during their commute."
"Nhiều người thích chơi game trên máy chơi game cầm tay của họ trong suốt quãng đường đi làm."
-
"The new handheld console boasts impressive graphics and a wide selection of games."
"Máy chơi game cầm tay mới tự hào có đồ họa ấn tượng và nhiều lựa chọn trò chơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các thiết bị chơi game di động như Nintendo Switch (ở chế độ cầm tay), PlayStation Vita, hoặc các máy chơi game cầm tay cổ điển như Game Boy. Điểm khác biệt của nó so với các máy chơi game console thông thường là tính di động cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
portable portable handheld console (máy chơi game cầm tay di động)
-
powerful powerful handheld console (máy chơi game cầm tay mạnh mẽ)
-
retro retro handheld console (máy chơi game cầm tay cổ điển/hoài cổ)
-
play on a play on a handheld console (chơi game trên máy chơi game cầm tay)
-
release a new release a new handheld console (ra mắt một máy chơi game cầm tay mới)
-
develop for develop for handheld consoles (phát triển game cho các máy chơi game cầm tay)
Idioms
-
the golden age of handheld consoles
thời kỳ hoàng kim của các máy chơi game cầm tay
"Many consider the late 90s and early 2000s as the golden age of handheld consoles."
(Nhiều người coi cuối thập niên 90 và đầu thập niên 2000 là thời kỳ hoàng kim của các máy chơi game cầm tay.)
-
a dedicated handheld console
một máy chơi game cầm tay chuyên dụng
"Unlike smartphones, a dedicated handheld console offers a tailored gaming experience."
(Không giống điện thoại thông minh, một máy chơi game cầm tay chuyên dụng mang lại trải nghiệm chơi game được thiết kế riêng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
handheld console
Danh từMột máy chơi trò chơi điện tử nhỏ, cầm tay được, có thể được giữ trong tay.
"The handheld console allowed him to play games on the go."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had been developing games for the handheld console before the company went bankrupt. |
Anh ấy đã phát triển game cho máy chơi game cầm tay trước khi công ty phá sản. |
| Phủ định | She hadn't been playing that handheld console for more than an hour when her mother called her for dinner. |
Cô ấy đã chơi máy chơi game cầm tay đó chưa được một tiếng thì mẹ cô ấy gọi cô ấy ăn tối. |
| Nghi vấn | Had they been collecting handheld consoles before they ran out of space in their apartment? |
Họ đã sưu tầm máy chơi game cầm tay trước khi hết chỗ trong căn hộ của họ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handheld console".
