(Top Banner Ad)
handheld console
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Giải trí

handheld console

UK: /ˈhændˌhɛld ˈkɒnsəʊl/ • US: /ˈhændˌhɛld ˈkɑːnsoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

máy chơi game cầm tay máy game cầm tay console cầm tay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, portable video game console that can be held in the hand.

Vietnamese Meaning

Một máy chơi trò chơi điện tử nhỏ, cầm tay được, có thể được giữ trong tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The handheld console allowed him to play games on the go."

    "Máy chơi game cầm tay cho phép anh ấy chơi game khi đang di chuyển."

  • "Many people enjoy playing games on their handheld console during their commute."

    "Nhiều người thích chơi game trên máy chơi game cầm tay của họ trong suốt quãng đường đi làm."

  • "The new handheld console boasts impressive graphics and a wide selection of games."

    "Máy chơi game cầm tay mới tự hào có đồ họa ấn tượng và nhiều lựa chọn trò chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hand bàn tay
Verb hold cầm, giữ, nắm
Adjective handheld cầm tay, xách tay
Noun console máy chơi game (gia đình), bảng điều khiển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hand
Old English
haldan
English
held
English
handheld
French
console
English
console
English
handheld console

Sự Ra Đời của Giải Trí Cầm Tay

Cụm từ 'handheld console' (máy chơi game cầm tay) xuất hiện rõ nét vào cuối thế kỷ 20, khi các thiết bị chơi game nhỏ gọn có thể mang theo người bắt đầu trở nên phổ biến. Từ 'handheld' (cầm tay) chỉ khả năng giữ thiết bị trong lòng bàn tay, còn 'console' (máy chơi game) dùng để chỉ một thiết bị điện tử chuyên dụng để chơi trò chơi. Sự kết hợp này đánh dấu một kỷ nguyên mới của ngành công nghiệp game, cho phép người chơi tận hưởng trò chơi mọi lúc mọi nơi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các thiết bị chơi game di động như Nintendo Switch (ở chế độ cầm tay), PlayStation Vita, hoặc các máy chơi game cầm tay cổ điển như Game Boy. Điểm khác biệt của nó so với các máy chơi game console thông thường là tính di động cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + handheld console
  • portable portable handheld console
    (máy chơi game cầm tay di động)
  • powerful powerful handheld console
    (máy chơi game cầm tay mạnh mẽ)
  • retro retro handheld console
    (máy chơi game cầm tay cổ điển/hoài cổ)
Verb + handheld console
  • play on a play on a handheld console
    (chơi game trên máy chơi game cầm tay)
  • release a new release a new handheld console
    (ra mắt một máy chơi game cầm tay mới)
  • develop for develop for handheld consoles
    (phát triển game cho các máy chơi game cầm tay)

Idioms

  • the golden age of handheld consoles

    thời kỳ hoàng kim của các máy chơi game cầm tay

    "Many consider the late 90s and early 2000s as the golden age of handheld consoles."

    (Nhiều người coi cuối thập niên 90 và đầu thập niên 2000 là thời kỳ hoàng kim của các máy chơi game cầm tay.)

  • a dedicated handheld console

    một máy chơi game cầm tay chuyên dụng

    "Unlike smartphones, a dedicated handheld console offers a tailored gaming experience."

    (Không giống điện thoại thông minh, một máy chơi game cầm tay chuyên dụng mang lại trải nghiệm chơi game được thiết kế riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handheld console

Danh từ
Lật mặt

Một máy chơi trò chơi điện tử nhỏ, cầm tay được, có thể được giữ trong tay.

"The handheld console allowed him to play games on the go."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been developing games for the handheld console before the company went bankrupt.
Anh ấy đã phát triển game cho máy chơi game cầm tay trước khi công ty phá sản.
Phủ định
She hadn't been playing that handheld console for more than an hour when her mother called her for dinner.
Cô ấy đã chơi máy chơi game cầm tay đó chưa được một tiếng thì mẹ cô ấy gọi cô ấy ăn tối.
Nghi vấn
Had they been collecting handheld consoles before they ran out of space in their apartment?
Họ đã sưu tầm máy chơi game cầm tay trước khi hết chỗ trong căn hộ của họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handheld console".

Sự Trỗi Dậy của Nintendo Game Boy

Nintendo Game Boy, ra mắt năm 1989, là biểu tượng của máy chơi game cầm tay, đưa trò chơi điện tử đến hàng triệu gia đình và định hình ngành công nghiệp game di động. Thành công của nó đã chứng minh tiềm năng to lớn của việc chơi game mọi lúc, mọi nơi.

Thách Thức từ Điện Thoại Thông Minh

Trong thập kỷ gần đây, máy chơi game cầm tay truyền thống đã phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ điện thoại thông minh. Với khả năng chơi game đa dạng và tiện lợi, điện thoại di động đã trở thành lựa chọn ưu tiên của nhiều người, khiến phân khúc máy chơi game cầm tay chuyên dụng trở nên thách thức hơn.