(Top Banner Ad)
gaming device
B1
noun B1 Công nghệ thông tin, Giải trí

gaming device

UK: /ˈɡeɪmɪŋ dɪˈvaɪs/ • US: /ˈɡeɪmɪŋ dɪˈvaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị chơi game máy chơi game
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic device used primarily for playing video games.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện tử được sử dụng chủ yếu để chơi trò chơi điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The latest gaming devices offer stunning graphics and immersive gameplay."

    "Các thiết bị chơi game mới nhất mang đến đồ họa tuyệt đẹp và trải nghiệm chơi game sống động."

  • "He spends hours playing on his gaming device every day."

    "Anh ấy dành hàng giờ để chơi trên thiết bị chơi game của mình mỗi ngày."

  • "The store sells a wide range of gaming devices and accessories."

    "Cửa hàng bán nhiều loại thiết bị và phụ kiện chơi game."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun game Trò chơi, cuộc chơi, ván đấu
Verb game Chơi game, săn bắn
Noun gamer Người chơi game
Noun gaming Hoạt động chơi game, ngành công nghiệp game
Adjective gaming Liên quan đến việc chơi game (ví dụ: gaming chair - ghế chơi game)
Noun device Thiết bị, dụng cụ, máy móc
Verb devise Sáng tạo, nghĩ ra, phát minh (một kế hoạch, phương pháp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gamen
Middle English
game
English
gaming
Old French
devis
Middle English
devise
English
device
English (Modern Compound)
gaming device

Nguồn gốc của 'Game'

Từ 'game' (trò chơi) có nguồn gốc từ tiếng German cổ '*gamana', mang ý nghĩa 'niềm vui' hay 'sự giải trí'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'gamen' trong tiếng Anh cổ và sau đó là 'game' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa về hoạt động vui chơi.

Nguồn gốc của 'Device'

Từ 'device' (thiết bị) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'devis', có nghĩa là 'kế hoạch' hoặc 'thiết kế'. Nó được du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Anh Trung đại ('devise') và dần phát triển thành nghĩa hiện đại là một công cụ hoặc máy móc được tạo ra cho một mục đích cụ thể.

Sự kết hợp 'Gaming Device'

'Gaming device' là một thuật ngữ hiện đại được hình thành từ sự kết hợp của 'gaming' (hoạt động chơi game) và 'device' (thiết bị). Nó dùng để chỉ một loại thiết bị điện tử chuyên dụng hoặc được tối ưu hóa cho mục đích chơi trò chơi điện tử.

Usage Note

Cụm từ 'gaming device' thường dùng để chỉ chung các loại thiết bị chơi game chuyên dụng hoặc thiết bị đa năng có khả năng chơi game tốt. Nó bao gồm cả các console (PlayStation, Xbox, Nintendo Switch), PC gaming, điện thoại gaming và các thiết bị cầm tay chơi game (handheld consoles). Nó nhấn mạnh vào chức năng chơi game là chính.

Prepositions

with on

‘with’ được dùng khi nói về việc chơi game với thiết bị đó (e.g., 'I play games with my gaming device'). ‘on’ được dùng khi chỉ game được chơi trên thiết bị đó (e.g., 'The game is available on this gaming device').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gaming device
  • portable portable gaming device
    (thiết bị chơi game cầm tay)
  • powerful powerful gaming device
    (thiết bị chơi game mạnh mẽ)
  • new new gaming device
    (thiết bị chơi game mới)
  • expensive expensive gaming device
    (thiết bị chơi game đắt tiền)
Verb + gaming device
  • use use a gaming device
    (sử dụng một thiết bị chơi game)
  • charge charge a gaming device
    (sạc một thiết bị chơi game)
  • buy buy a gaming device
    (mua một thiết bị chơi game)
  • play on play on a gaming device
    (chơi game trên một thiết bị chơi game)
Noun + gaming device (Types/Attributes)
  • mobile mobile gaming device
    (thiết bị chơi game di động)
  • virtual reality virtual reality gaming device
    (thiết bị chơi game thực tế ảo)
  • handheld handheld gaming device
    (thiết bị chơi game cầm tay)

Idioms

  • be glued to a gaming device

    Dán mắt/mải mê vào thiết bị chơi game (ý nói dành quá nhiều thời gian nhìn vào màn hình)

    "My little brother is always glued to his gaming device, even during dinner."

    (Em trai tôi luôn dán mắt vào thiết bị chơi game của nó, ngay cả trong bữa tối.)

  • get hooked on a gaming device

    Bị nghiện/mê một thiết bị chơi game (ý nói rất thích và dành nhiều thời gian cho nó)

    "It's easy to get hooked on a new gaming device if the games are exciting and addictive."

    (Rất dễ bị mê một thiết bị chơi game mới nếu trò chơi thú vị và gây nghiện.)

  • spend hours on a gaming device

    Dành hàng giờ trên thiết bị chơi game

    "Many teenagers spend hours on a gaming device every day, which sometimes concerns their parents."

    (Nhiều thanh thiếu niên dành hàng giờ trên thiết bị chơi game mỗi ngày, điều này đôi khi khiến cha mẹ họ lo lắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gaming device

noun
Lật mặt

Một thiết bị điện tử được sử dụng chủ yếu để chơi trò chơi điện tử.

"The latest gaming devices offer stunning graphics and immersive gameplay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new gaming device, which my brother bought yesterday, is incredibly fast.
Thiết bị chơi game mới, mà anh trai tôi đã mua ngày hôm qua, cực kỳ nhanh.
Phủ định
The gaming device that she wanted, which was out of stock, wasn't available.
Thiết bị chơi game mà cô ấy muốn, đã hết hàng, không có sẵn.
Nghi vấn
Is this the gaming device whose screen cracked after only a week?
Đây có phải là thiết bị chơi game mà màn hình bị nứt chỉ sau một tuần không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses a gaming device to play his favorite video games.
Anh ấy sử dụng thiết bị chơi game để chơi các trò chơi điện tử yêu thích của mình.
Phủ định
Rarely do children dislike a new gaming device.
Hiếm khi trẻ em không thích một thiết bị chơi game mới.
Nghi vấn
Should you require a gaming device, contact our support team.
Nếu bạn cần một thiết bị chơi game, hãy liên hệ với đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaming device".

Sự trỗi dậy của Thể thao điện tử (Esports)

Các 'gaming device' là công cụ cốt lõi cho sự phát triển mạnh mẽ của thể thao điện tử (Esports) trên toàn cầu. Esports đã từ một sở thích trở thành một ngành công nghiệp tỷ đô với các giải đấu chuyên nghiệp, vận động viên nổi tiếng và lượng khán giả khổng lồ, thay đổi cách mọi người nhìn nhận về chơi game và thể thao.

Thời gian sử dụng thiết bị và Sức khỏe số

Với sự phổ biến rộng rãi của 'gaming device', việc quản lý thời gian sử dụng thiết bị (screen time) đã trở thành một vấn đề văn hóa và sức khỏe quan trọng. Các cuộc thảo luận về việc cân bằng giữa giải trí kỹ thuật số và các hoạt động thể chất, xã hội khác, đặc biệt là đối với trẻ em và thanh thiếu niên, ngày càng được quan tâm.