(Top Banner Ad)
home console
B1
Danh từ B1 Công nghệ (Trò chơi điện tử)

home console

UK: /həʊm ˈkɒnsəʊl/ • US: /hoʊm ˈkɑːnsoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

máy chơi game tại gia máy console gia đình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A video game console that is designed to be connected to a display device such as a television and used in a home setting.

Vietnamese Meaning

Một máy chơi game được thiết kế để kết nối với một thiết bị hiển thị như tivi và được sử dụng trong môi trường gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new home console offers stunning graphics and immersive gameplay."

    "Máy chơi game tại gia mới này mang đến đồ họa tuyệt đẹp và trải nghiệm chơi game nhập vai."

  • "Many families enjoy playing games together on their home console."

    "Nhiều gia đình thích chơi game cùng nhau trên máy chơi game tại nhà của họ."

  • "The latest generation of home consoles boasts impressive processing power."

    "Thế hệ máy chơi game tại gia mới nhất tự hào có sức mạnh xử lý ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun console bảng điều khiển; máy chơi game (tổng quát)
Noun gaming console máy chơi game (một cách gọi khác của console)
Noun handheld console máy chơi game cầm tay
Noun console gamer người chơi game trên console

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ (Trò chơi điện tử)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hām
Modern English
home
Old French
consolle
Modern English
console
Modern English
home console

Nguồn gốc 'home console'

Cụm từ 'home console' (máy chơi game tại nhà) là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện khi trò chơi điện tử bắt đầu chuyển từ các tiệm arcade sang việc giải trí tại gia. Từ 'home' (nhà) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hām', chỉ nơi ở. Từ 'console' (bảng điều khiển, thiết bị) trong ngữ cảnh này được lấy từ tiếng Pháp cổ 'consolle' (thanh đỡ, giá đỡ), sau này phát triển để chỉ các bảng điều khiển hoặc thiết bị điện tử. Vào cuối thế kỷ 20, khi các thiết bị chơi game chuyên dụng kết nối với TV trở nên phổ biến, cụm từ 'home console' ra đời để mô tả chính xác vai trò của chúng trong việc mang trải nghiệm giải trí vào không gian cá nhân của mỗi gia đình.

Usage Note

Thuật ngữ 'home console' được sử dụng để phân biệt với các loại máy chơi game khác như máy chơi game cầm tay (handheld console) hoặc máy chơi game thùng (arcade game). Nó nhấn mạnh việc máy được thiết kế chủ yếu để sử dụng tại nhà.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + home console
  • popular popular home console
    (máy chơi game tại nhà phổ biến)
  • next-gen next-gen home console
    (máy chơi game thế hệ tiếp theo)
  • classic classic home console
    (máy chơi game cổ điển)
Verb + home console
  • play on play on a home console
    (chơi game trên máy chơi game tại nhà)
  • buy buy a home console
    (mua một máy chơi game tại nhà)
  • connect connect a home console to a TV
    (kết nối máy chơi game tại nhà với TV)
Home console + Noun
  • game home console game
    (trò chơi dành cho máy chơi game tại nhà)
  • market home console market
    (thị trường máy chơi game tại nhà)

Idioms

  • dust off the old home console

    lấy máy chơi game cũ ra chơi lại (sau một thời gian dài không dùng)

    "I decided to dust off the old home console and relive some childhood memories."

    (Tôi quyết định lôi chiếc máy chơi game cũ ra và sống lại những ký ức tuổi thơ.)

  • a must-have home console

    một máy chơi game tại nhà phải có (rất được mong muốn hoặc cần thiết)

    "With its exclusive titles, the new PlayStation became a must-have home console for many."

    (Với các tựa game độc quyền, PlayStation mới đã trở thành một máy chơi game tại nhà 'phải có' đối với nhiều người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

home console

Danh từ
Lật mặt

Một máy chơi game được thiết kế để kết nối với một thiết bị hiển thị như tivi và được sử dụng trong môi trường gia đình.

"The new home console offers stunning graphics and immersive gameplay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "home console".

Sự trỗi dậy của máy chơi game tại nhà

Vào những năm 1970-1980, trò chơi điện tử chủ yếu tồn tại ở các tiệm arcade công cộng. Sự ra đời của 'home console' như Atari, Nintendo đã tạo ra một cuộc cách mạng, mang trải nghiệm chơi game trực tiếp vào phòng khách của mỗi gia đình. Điều này không chỉ thay đổi cách mọi người chơi game mà còn biến trò chơi điện tử thành một hình thức giải trí cá nhân và gia đình, thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp game hiện đại.

Cuộc chiến console (Console Wars)

Thuật ngữ 'Console Wars' mô tả sự cạnh tranh khốc liệt giữa các nhà sản xuất 'home console' lớn như Nintendo, Sega, Sony và Microsoft. Cuộc chiến này không chỉ diễn ra về công nghệ, đồ họa mà còn về các tựa game độc quyền, chiến lược marketing và cộng đồng người hâm mộ. Nó đã định hình đáng kể ngành công nghiệp game toàn cầu và vẫn tiếp diễn mạnh mẽ cho đến ngày nay, với mỗi thế hệ console mới ra mắt.