portable console
Tính từ + Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Portable console'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thiết bị điện tử cầm tay để chơi trò chơi điện tử.
Definition (English Meaning)
A handheld electronic device for playing video games.
Ví dụ Thực tế với 'Portable console'
-
"The portable console allowed him to play his favorite games on the go."
"Máy chơi game cầm tay cho phép anh ấy chơi các trò chơi yêu thích của mình khi đang di chuyển."
-
"Many parents buy a portable console for their children to use on long car rides."
"Nhiều phụ huynh mua máy chơi game cầm tay cho con cái họ sử dụng trên những chuyến đi xe dài."
-
"The new portable console boasts impressive graphics and performance."
"Máy chơi game cầm tay mới tự hào có đồ họa và hiệu năng ấn tượng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Portable console'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: portable
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Portable console'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Portable" ở đây chỉ khả năng dễ dàng mang theo, thường ám chỉ kích thước nhỏ gọn và có pin để hoạt động độc lập. "Console" chỉ một hệ thống máy chơi game chuyên dụng, khác với máy tính cá nhân hay điện thoại thông minh. Cụm từ này thường được dùng để chỉ các thiết bị như Nintendo Switch, PlayStation Portable (PSP), hoặc Steam Deck.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Portable console'
Rule: sentence-imperatives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Buy a portable console now!
|
Hãy mua một máy chơi game cầm tay ngay bây giờ! |
| Phủ định |
Don't forget your portable console when you travel.
|
Đừng quên máy chơi game cầm tay của bạn khi bạn đi du lịch. |
| Nghi vấn |
Please show me your portable console.
|
Làm ơn cho tôi xem máy chơi game cầm tay của bạn. |