portable gaming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity of playing video games on a device that is easy to carry and can be played in various locations.
Vietnamese Meaning
Hoạt động chơi trò chơi điện tử trên một thiết bị dễ mang theo và có thể chơi ở nhiều địa điểm khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Portable gaming has become increasingly popular due to the advancement of mobile technology."
"Chơi game trên các thiết bị di động ngày càng trở nên phổ biến nhờ sự tiến bộ của công nghệ di động."
-
"He enjoys portable gaming during his commute to work."
"Anh ấy thích chơi game trên thiết bị di động trong lúc di chuyển đi làm."
-
"The Nintendo Switch is a popular device for portable gaming."
"Nintendo Switch là một thiết bị phổ biến để chơi game trên thiết bị di động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | portability | tính di động, khả năng mang đi |
| Adverb | portably | một cách di động, có thể mang đi được |
| Noun | game | trò chơi, ván đấu |
| Verb | game | chơi game (thường dùng trong ngữ cảnh game) |
| Noun | gamer | người chơi game |
| Noun | gameplay | lối chơi, trải nghiệm chơi game |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ việc chơi game trên các thiết bị như máy chơi game cầm tay (ví dụ: Nintendo Switch, PlayStation Vita), điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng. 'Portable gaming' nhấn mạnh tính di động và khả năng chơi game ở bất cứ đâu, khác với 'PC gaming' hoặc 'console gaming' vốn giới hạn ở một địa điểm cố định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
immersive immersive portable gaming (chơi game di động nhập vai, sống động)
-
casual casual portable gaming (chơi game di động giải trí thông thường)
-
dedicated dedicated portable gaming (chơi game di động chuyên dụng (trên thiết bị chuyên biệt))
-
enjoy enjoy portable gaming (tận hưởng việc chơi game di động)
-
experience experience portable gaming (trải nghiệm chơi game di động)
-
device portable gaming device (thiết bị chơi game di động)
-
console portable gaming console (máy chơi game cầm tay)
-
market portable gaming market (thị trường game di động)
Idioms
-
on-the-go gaming
chơi game mọi lúc mọi nơi
"With the rise of smartphones, on-the-go gaming has become incredibly popular."
(Với sự trỗi dậy của điện thoại thông minh, việc chơi game mọi lúc mọi nơi đã trở nên vô cùng phổ biến.)
-
gaming in your pocket
có cả thế giới game trong túi (ý nói sự tiện lợi)
"Modern handhelds offer gaming in your pocket, allowing you to carry vast worlds wherever you go."
(Các máy chơi game cầm tay hiện đại mang đến cả thế giới game trong túi, cho phép bạn mang theo những thế giới rộng lớn đi bất cứ đâu.)
-
take your games anywhere
mang game của bạn đi bất cứ đâu
"The main appeal of portable gaming is the ability to take your games anywhere."
(Điểm hấp dẫn chính của game di động là khả năng mang game của bạn đi bất cứ đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
portable gaming
Danh từHoạt động chơi trò chơi điện tử trên một thiết bị dễ mang theo và có thể chơi ở nhiều địa điểm khác nhau.
"Portable gaming has become increasingly popular due to the advancement of mobile technology."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "portable gaming".
