(Top Banner Ad)
portable gaming
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Giải trí

portable gaming

UK: /ˈpɔːtəbl ˈɡeɪmɪŋ/ • US: /ˈpɔːrtəbl ˈɡeɪmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chơi game trên thiết bị di động game di động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of playing video games on a device that is easy to carry and can be played in various locations.

Vietnamese Meaning

Hoạt động chơi trò chơi điện tử trên một thiết bị dễ mang theo và có thể chơi ở nhiều địa điểm khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Portable gaming has become increasingly popular due to the advancement of mobile technology."

    "Chơi game trên các thiết bị di động ngày càng trở nên phổ biến nhờ sự tiến bộ của công nghệ di động."

  • "He enjoys portable gaming during his commute to work."

    "Anh ấy thích chơi game trên thiết bị di động trong lúc di chuyển đi làm."

  • "The Nintendo Switch is a popular device for portable gaming."

    "Nintendo Switch là một thiết bị phổ biến để chơi game trên thiết bị di động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun portability tính di động, khả năng mang đi
Adverb portably một cách di động, có thể mang đi được
Noun game trò chơi, ván đấu
Verb game chơi game (thường dùng trong ngữ cảnh game)
Noun gamer người chơi game
Noun gameplay lối chơi, trải nghiệm chơi game

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
portare
Old English
gamen
English
portable
English
gaming
English
portable gaming

Nguồn gốc của 'Portable'

Từ 'portable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'portare' có nghĩa là 'mang vác'. Qua tiếng Pháp cổ 'portable', từ này đã du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14, mang ý nghĩa là 'có thể mang đi được' hoặc 'dễ dàng di chuyển'.

Sự ra đời của 'Portable Gaming'

Từ 'gaming' phát triển từ tiếng Anh cổ 'gamen', chỉ các trò giải trí hay vui chơi. Khi các thiết bị điện tử cầm tay xuất hiện vào nửa sau thế kỷ 20, đặc biệt là với sự ra đời của máy chơi game cầm tay như Game Boy, cụm từ 'portable gaming' đã được dùng để mô tả hoạt động chơi game trên các thiết bị này, nhấn mạnh tính tiện lợi và khả năng chơi game mọi lúc mọi nơi.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ việc chơi game trên các thiết bị như máy chơi game cầm tay (ví dụ: Nintendo Switch, PlayStation Vita), điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng. 'Portable gaming' nhấn mạnh tính di động và khả năng chơi game ở bất cứ đâu, khác với 'PC gaming' hoặc 'console gaming' vốn giới hạn ở một địa điểm cố định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + portable gaming
  • immersive immersive portable gaming
    (chơi game di động nhập vai, sống động)
  • casual casual portable gaming
    (chơi game di động giải trí thông thường)
  • dedicated dedicated portable gaming
    (chơi game di động chuyên dụng (trên thiết bị chuyên biệt))
Verb + portable gaming
  • enjoy enjoy portable gaming
    (tận hưởng việc chơi game di động)
  • experience experience portable gaming
    (trải nghiệm chơi game di động)
Portable gaming + Noun
  • device portable gaming device
    (thiết bị chơi game di động)
  • console portable gaming console
    (máy chơi game cầm tay)
  • market portable gaming market
    (thị trường game di động)

Idioms

  • on-the-go gaming

    chơi game mọi lúc mọi nơi

    "With the rise of smartphones, on-the-go gaming has become incredibly popular."

    (Với sự trỗi dậy của điện thoại thông minh, việc chơi game mọi lúc mọi nơi đã trở nên vô cùng phổ biến.)

  • gaming in your pocket

    có cả thế giới game trong túi (ý nói sự tiện lợi)

    "Modern handhelds offer gaming in your pocket, allowing you to carry vast worlds wherever you go."

    (Các máy chơi game cầm tay hiện đại mang đến cả thế giới game trong túi, cho phép bạn mang theo những thế giới rộng lớn đi bất cứ đâu.)

  • take your games anywhere

    mang game của bạn đi bất cứ đâu

    "The main appeal of portable gaming is the ability to take your games anywhere."

    (Điểm hấp dẫn chính của game di động là khả năng mang game của bạn đi bất cứ đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

portable gaming

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động chơi trò chơi điện tử trên một thiết bị dễ mang theo và có thể chơi ở nhiều địa điểm khác nhau.

"Portable gaming has become increasingly popular due to the advancement of mobile technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "portable gaming".

Sự phổ biến của game di động

Portable gaming, đặc biệt là mobile gaming trên điện thoại thông minh, đã thay đổi đáng kể ngành công nghiệp game. Nó giúp trò chơi trở nên dễ tiếp cận hơn với đông đảo người dùng, từ những người chơi hardcore đến những người chỉ muốn giải trí nhanh chóng trong thời gian rảnh rỗi, tạo nên một nền văn hóa chơi game đa dạng.

Hoài niệm và Retro Gaming

Lịch sử của portable gaming gắn liền với những thiết bị kinh điển như Nintendo Game Boy, PlayStation Portable (PSP). Do đó, một phần văn hóa liên quan đến portable gaming là sự hoài niệm về các tựa game và thiết bị cũ, dẫn đến sự phát triển mạnh mẽ của cộng đồng và thị trường 'retro gaming' (game cổ điển) trên các nền tảng di động hiện đại hoặc giả lập.