handily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a convenient or skillful way.
Vietnamese Meaning
Một cách tiện lợi hoặc khéo léo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She handily won the race."
"Cô ấy đã dễ dàng thắng cuộc đua."
-
"He handily defeated his opponent in the chess match."
"Anh ấy đã dễ dàng đánh bại đối thủ trong trận đấu cờ vua."
-
"The information was handily available online."
"Thông tin có sẵn một cách tiện lợi trên mạng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'handily' thường được dùng để diễn tả việc gì đó được thực hiện dễ dàng, nhanh chóng, hoặc có hiệu quả nhờ sự khéo léo, tiện lợi hoặc do một lợi thế nào đó. Nó có thể ám chỉ cả kỹ năng và sự tiện nghi. So với 'easily,' 'handily' nhấn mạnh hơn vào sự khéo léo hoặc tính tiện dụng. So với 'conveniently,' 'handily' thường mang sắc thái chủ động và có kỹ năng hơn.
Trong nghĩa này, 'handily' diễn tả sự gần gũi về mặt vị trí, khiến cho việc tiếp cận, sử dụng trở nên dễ dàng. Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn nghĩa 'convenient or skillful way'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
win win handily (thắng một cách dễ dàng, áp đảo)
-
defeat defeat handily (đánh bại một cách dễ dàng)
-
manage manage handily (xoay sở một cách tiện lợi/dễ dàng)
-
solve solve handily (giải quyết một cách dễ dàng/khéo léo)
-
handily beat handily beat (dễ dàng đánh bại)
-
handily complete handily complete (dễ dàng hoàn thành)
-
come in come in handily (trở nên hữu ích, tiện dụng)
Idioms
-
come in handily
trở nên hữu ích hoặc tiện dụng vào đúng lúc cần
"I brought an umbrella, and it came in handily when it started raining unexpectedly."
(Tôi đã mang theo một chiếc ô, và nó đã trở nên rất hữu ích khi trời bất ngờ đổ mưa.)
-
win handily
chiến thắng một cách dễ dàng và áp đảo, không mấy khó khăn
"The home team won handily, scoring five goals to nil against their rivals."
(Đội chủ nhà đã thắng dễ dàng, ghi năm bàn không gỡ trước đối thủ của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
handily
AdverbMột cách tiện lợi hoặc khéo léo.
"She handily won the race."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handily".
