(Top Banner Ad)
handily
B2
Adverb B2 General Vocabulary

handily

UK: /ˈhændɪli/ • US: /ˈhændɪli/

Nghĩa tiếng Việt

dễ dàng tiện lợi một cách khéo léo dễ lấy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a convenient or skillful way.

Vietnamese Meaning

Một cách tiện lợi hoặc khéo léo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She handily won the race."

    "Cô ấy đã dễ dàng thắng cuộc đua."

  • "He handily defeated his opponent in the chess match."

    "Anh ấy đã dễ dàng đánh bại đối thủ trong trận đấu cờ vua."

  • "The information was handily available online."

    "Thông tin có sẵn một cách tiện lợi trên mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hand tay (bộ phận cơ thể); sự hỗ trợ, giúp đỡ
Verb hand trao, đưa, chuyển
Adjective handy tiện lợi, dễ sử dụng; khéo léo, tháo vát
Noun handiness sự tiện lợi, sự khéo léo
Verb handle xử lý, điều khiển, giải quyết
Noun handle tay cầm, quai

Synonyms

Antonyms

awkwardly (vụng về)inconveniently (bất tiện)

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hand
English
hand
English
handy
English
handily

Nguồn gốc của 'handily'

Từ 'handily' bắt nguồn từ tính từ 'handy', có nghĩa là 'tiện lợi, dễ sử dụng' hoặc 'khéo léo, tháo vát'. Bản thân 'handy' lại được hình thành từ danh từ 'hand' (tay) và hậu tố '-y' để chỉ sự sở hữu hoặc đặc tính. Do đó, 'handily' mang ý nghĩa 'một cách dễ dàng, tiện lợi, khéo léo', gợi lên hình ảnh sử dụng đôi tay để hoàn thành công việc một cách thành thạo và hiệu quả.

Usage Note

Từ 'handily' thường được dùng để diễn tả việc gì đó được thực hiện dễ dàng, nhanh chóng, hoặc có hiệu quả nhờ sự khéo léo, tiện lợi hoặc do một lợi thế nào đó. Nó có thể ám chỉ cả kỹ năng và sự tiện nghi. So với 'easily,' 'handily' nhấn mạnh hơn vào sự khéo léo hoặc tính tiện dụng. So với 'conveniently,' 'handily' thường mang sắc thái chủ động và có kỹ năng hơn.
Trong nghĩa này, 'handily' diễn tả sự gần gũi về mặt vị trí, khiến cho việc tiếp cận, sử dụng trở nên dễ dàng. Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn nghĩa 'convenient or skillful way'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + handily
  • win win handily
    (thắng một cách dễ dàng, áp đảo)
  • defeat defeat handily
    (đánh bại một cách dễ dàng)
  • manage manage handily
    (xoay sở một cách tiện lợi/dễ dàng)
  • solve solve handily
    (giải quyết một cách dễ dàng/khéo léo)
handily + Động từ
  • handily beat handily beat
    (dễ dàng đánh bại)
  • handily complete handily complete
    (dễ dàng hoàn thành)
Cụm từ với handily
  • come in come in handily
    (trở nên hữu ích, tiện dụng)

Idioms

  • come in handily

    trở nên hữu ích hoặc tiện dụng vào đúng lúc cần

    "I brought an umbrella, and it came in handily when it started raining unexpectedly."

    (Tôi đã mang theo một chiếc ô, và nó đã trở nên rất hữu ích khi trời bất ngờ đổ mưa.)

  • win handily

    chiến thắng một cách dễ dàng và áp đảo, không mấy khó khăn

    "The home team won handily, scoring five goals to nil against their rivals."

    (Đội chủ nhà đã thắng dễ dàng, ghi năm bàn không gỡ trước đối thủ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handily

Adverb
Lật mặt

Một cách tiện lợi hoặc khéo léo.

"She handily won the race."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handily".

Văn hóa 'Tự làm' (DIY) và sự khéo léo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, việc trở thành một người 'handy' (khéo tay, tháo vát, giỏi việc lặt vặt) rất được coi trọng. Điều này liên quan mật thiết đến văn hóa 'Do-It-Yourself' (DIY – Tự làm), nơi mọi người tự hào khi có thể tự sửa chữa đồ đạc trong nhà, lắp ráp nội thất hoặc thực hiện các công việc bảo trì mà không cần đến thợ chuyên nghiệp. Từ 'handily' thường mô tả khả năng làm việc hiệu quả và dễ dàng này, thể hiện sự tự chủ và tháo vát.

Đề cao tính tiện lợi và hiệu quả

Từ 'handily' còn phản ánh giá trị cốt lõi của sự tiện lợi, hiệu quả và tính thực tế trong lối sống và kinh doanh ở phương Tây. Một việc gì đó được thực hiện 'handily' nghĩa là nó được hoàn thành một cách nhanh chóng, dễ dàng và không gặp trở ngại, tiết kiệm thời gian và công sức. Điều này phù hợp với tư duy ưu tiên giải pháp tối ưu và nhanh chóng, đặc biệt trong môi trường làm việc và sinh hoạt hàng ngày.