handled fairly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được xử lý một cách công bằng và hợp lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The situation was handled fairly by the manager."
"Tình huống đã được người quản lý xử lý một cách công bằng."
-
"The complaint was handled fairly and efficiently."
"Khiếu nại đã được xử lý một cách công bằng và hiệu quả."
-
"All applications will be handled fairly and assessed on merit."
"Tất cả các đơn đăng ký sẽ được xử lý công bằng và đánh giá dựa trên giá trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | handle | xử lý, giải quyết, điều khiển |
| Noun | handler | người xử lý, người quản lý, người huấn luyện |
| Noun | handling | sự xử lý, sự giải quyết |
| Adjective | fair | công bằng, hợp lý, chính đáng |
| Noun | fairness | sự công bằng, tính hợp lý |
| Adjective | unfair | không công bằng, bất công |
| Adverb | unfairly | một cách không công bằng, bất công |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc một tình huống, vấn đề, hoặc người nào đó được đối xử một cách không thiên vị và tuân thủ các quy tắc hoặc tiêu chuẩn đạo đức. 'Handled' ở đây là dạng quá khứ phân từ của 'handle', nghĩa là 'xử lý'. 'Fairly' bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức xử lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
was The situation was handled fairly. (Tình hình đã được xử lý một cách công bằng.)
-
be All complaints should be handled fairly. (Tất cả các khiếu nại nên được xử lý công bằng.)
-
get He deserves to get handled fairly. (Anh ấy xứng đáng được đối xử công bằng.)
-
ensure We must ensure the process is handled fairly. (Chúng ta phải đảm bảo quy trình được xử lý công bằng.)
-
expect We expect all cases to be handled fairly. (Chúng tôi mong đợi tất cả các trường hợp được xử lý công bằng.)
-
case The court case was handled fairly. (Vụ án tại tòa đã được xử lý công bằng.)
-
dispute The labor dispute was handled fairly. (Tranh chấp lao động đã được giải quyết công bằng.)
-
matter This sensitive matter was handled fairly. (Vấn đề nhạy cảm này đã được xử lý công bằng.)
-
situation The entire situation was handled fairly. (Toàn bộ tình huống đã được xử lý công bằng.)
Idioms
-
to be handled fairly and squarely
được xử lý một cách hoàn toàn công bằng, chính trực, không có sự thiên vị hay gian lận.
"The referee ensured the match was handled fairly and squarely."
(Trọng tài đã đảm bảo trận đấu được xử lý một cách hoàn toàn công bằng và chính trực.)
-
to be handled with an even hand
được xử lý một cách công bằng, vô tư, không thiên vị ai; đối xử bình đẳng.
"A good leader handles all employees with an even hand, regardless of their background."
(Một nhà lãnh đạo giỏi sẽ đối xử với tất cả nhân viên một cách công bằng, bất kể xuất thân của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
handled fairly
Động từ (ở dạng bị động) & Trạng từĐược xử lý một cách công bằng và hợp lý.
"The situation was handled fairly by the manager."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handled fairly".
