(Top Banner Ad)
handled fairly
B2
Động từ (ở dạng bị động) & Trạng từ B2 Chung

handled fairly

UK: /ˈhændəld ˈfeəli/ • US: /ˈhændəld ˈferli/

Nghĩa tiếng Việt

xử lý công bằng giải quyết một cách công bằng đối xử công bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be dealt with in a just and equitable manner.

Vietnamese Meaning

Được xử lý một cách công bằng và hợp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The situation was handled fairly by the manager."

    "Tình huống đã được người quản lý xử lý một cách công bằng."

  • "The complaint was handled fairly and efficiently."

    "Khiếu nại đã được xử lý một cách công bằng và hiệu quả."

  • "All applications will be handled fairly and assessed on merit."

    "Tất cả các đơn đăng ký sẽ được xử lý công bằng và đánh giá dựa trên giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb handle xử lý, giải quyết, điều khiển
Noun handler người xử lý, người quản lý, người huấn luyện
Noun handling sự xử lý, sự giải quyết
Adjective fair công bằng, hợp lý, chính đáng
Noun fairness sự công bằng, tính hợp lý
Adjective unfair không công bằng, bất công
Adverb unfairly một cách không công bằng, bất công

Synonyms

Antonyms

handled unfairly (xử lý không công bằng)treated unjustly (đối xử bất công)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
handlian
Modern English
handle
Old English
fæger (adjective)
Modern English
fair (adjective) + -ly (suffix)

Nguồn gốc của 'Handle' và 'Fairly'

Từ 'handle' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'handlian', nghĩa là dùng tay để chạm, cảm nhận, hoặc quản lý một việc gì đó, liên quan trực tiếp đến từ 'hand' (bàn tay). Từ 'fairly' xuất phát từ tính từ 'fair' trong tiếng Anh cổ 'fæger', ban đầu có nghĩa là 'đẹp', 'dễ chịu', sau đó phát triển nghĩa thành 'công bằng', 'chính đáng'. Khi kết hợp lại, 'handled fairly' mang ý nghĩa xử lý một vấn đề bằng sự công bằng, chính trực, như thể dùng đôi tay khéo léo để đảm bảo mọi thứ diễn ra một cách ngay thẳng và không thiên vị.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc một tình huống, vấn đề, hoặc người nào đó được đối xử một cách không thiên vị và tuân thủ các quy tắc hoặc tiêu chuẩn đạo đức. 'Handled' ở đây là dạng quá khứ phân từ của 'handle', nghĩa là 'xử lý'. 'Fairly' bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức xử lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường đi kèm (trong cấu trúc bị động)
  • was The situation was handled fairly.
    (Tình hình đã được xử lý một cách công bằng.)
  • be All complaints should be handled fairly.
    (Tất cả các khiếu nại nên được xử lý công bằng.)
  • get He deserves to get handled fairly.
    (Anh ấy xứng đáng được đối xử công bằng.)
  • ensure We must ensure the process is handled fairly.
    (Chúng ta phải đảm bảo quy trình được xử lý công bằng.)
  • expect We expect all cases to be handled fairly.
    (Chúng tôi mong đợi tất cả các trường hợp được xử lý công bằng.)
Danh từ thường là chủ ngữ (trong cấu trúc bị động)
  • case The court case was handled fairly.
    (Vụ án tại tòa đã được xử lý công bằng.)
  • dispute The labor dispute was handled fairly.
    (Tranh chấp lao động đã được giải quyết công bằng.)
  • matter This sensitive matter was handled fairly.
    (Vấn đề nhạy cảm này đã được xử lý công bằng.)
  • situation The entire situation was handled fairly.
    (Toàn bộ tình huống đã được xử lý công bằng.)

Idioms

  • to be handled fairly and squarely

    được xử lý một cách hoàn toàn công bằng, chính trực, không có sự thiên vị hay gian lận.

    "The referee ensured the match was handled fairly and squarely."

    (Trọng tài đã đảm bảo trận đấu được xử lý một cách hoàn toàn công bằng và chính trực.)

  • to be handled with an even hand

    được xử lý một cách công bằng, vô tư, không thiên vị ai; đối xử bình đẳng.

    "A good leader handles all employees with an even hand, regardless of their background."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi sẽ đối xử với tất cả nhân viên một cách công bằng, bất kể xuất thân của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handled fairly

Động từ (ở dạng bị động) & Trạng từ
Lật mặt

Được xử lý một cách công bằng và hợp lý.

"The situation was handled fairly by the manager."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handled fairly".

Tinh thần 'Fair Play' (Chơi đẹp)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao, khái niệm 'Fair Play' (chơi đẹp) rất được coi trọng. Nó không chỉ đơn thuần là tuân thủ luật lệ mà còn là tinh thần tôn trọng đối thủ, chấp nhận kết quả một cách danh dự và hành xử đúng mực. 'Handled fairly' phản ánh chính tinh thần này, ám chỉ rằng mọi cuộc thi đấu, tranh chấp hay giao dịch đều phải được xử lý một cách minh bạch, công bằng và chính trực.

Quy trình Pháp lý Công bằng ('Due Process')

Trong hệ thống pháp luật của nhiều quốc gia phương Tây, nguyên tắc 'Due Process' (quy trình pháp lý công bằng) là một quyền cơ bản. Điều này có nghĩa là mọi cá nhân đều có quyền được xét xử hoặc đối xử theo đúng luật pháp, với sự công bằng và vô tư, bao gồm quyền được lắng nghe, quyền có luật sư, và quyền được một tòa án không thiên vị phán quyết. Việc một vấn đề 'handled fairly' là điều kiện tiên quyết để đảm bảo 'Due Process' được thực thi, bảo vệ quyền lợi của mọi người.