treated unjustly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị đối xử bất công, không công bằng hoặc không đúng luật pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The workers felt they were treated unjustly by their employer."
"Những người công nhân cảm thấy họ bị đối xử bất công bởi chủ của họ."
-
"Historically, minority groups have often been treated unjustly."
"Trong lịch sử, các nhóm thiểu số thường bị đối xử bất công."
-
"The defendant argued that he had been treated unjustly by the court system."
"Bị cáo lập luận rằng anh ta đã bị hệ thống tòa án đối xử bất công."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự không công bằng trong cách đối xử. Thường ám chỉ việc một người hoặc một nhóm người phải chịu đựng sự phân biệt đối xử, áp bức, hoặc không được hưởng những quyền lợi mà họ đáng được hưởng. Khác với "treated unfairly" có sắc thái nhẹ hơn, "treated unjustly" hàm ý có sự vi phạm các nguyên tắc công lý, đạo đức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
often treated unjustly (thường xuyên bị đối xử bất công)
-
unfairly treated unjustly (bị đối xử bất công)
-
systematically treated unjustly (bị đối xử bất công một cách có hệ thống)
-
feel treated unjustly (cảm thấy bị đối xử bất công)
-
believe treated unjustly (tin rằng bị đối xử bất công)
-
report being treated unjustly (báo cáo việc bị đối xử bất công)
Idioms
-
to feel like you're getting a raw deal
cảm thấy như bạn đang bị đối xử bất công
"The employees felt they were getting a raw deal because they hadn't had a raise in years."
(Các nhân viên cảm thấy họ đang bị đối xử bất công vì họ đã không được tăng lương trong nhiều năm.)
-
to be on the receiving end of something
là người phải chịu đựng điều gì đó (thường là tiêu cực)
"She was often on the receiving end of his anger."
(Cô ấy thường xuyên phải chịu đựng cơn giận của anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
treated unjustly
Cụm động từBị đối xử bất công, không công bằng hoặc không đúng luật pháp.
"The workers felt they were treated unjustly by their employer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treated unjustly".
