(Top Banner Ad)
treated unjustly
B2
Cụm động từ B2 Xã hội, Pháp luật

treated unjustly

UK: /ˌtriːtɪd ʌnˈdʒʌstli/ • US: /ˌtriːtɪd ʌnˈdʒʌstli/

Nghĩa tiếng Việt

bị đối xử bất công bị đối xử không công bằng bị đối xử trái với công lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be dealt with unfairly or without justice.

Vietnamese Meaning

Bị đối xử bất công, không công bằng hoặc không đúng luật pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The workers felt they were treated unjustly by their employer."

    "Những người công nhân cảm thấy họ bị đối xử bất công bởi chủ của họ."

  • "Historically, minority groups have often been treated unjustly."

    "Trong lịch sử, các nhóm thiểu số thường bị đối xử bất công."

  • "The defendant argued that he had been treated unjustly by the court system."

    "Bị cáo lập luận rằng anh ta đã bị hệ thống tòa án đối xử bất công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb treat đối xử, cư xử
Noun treatment sự đối xử, cách cư xử
Adjective just công bằng, chính đáng
Adverb justly một cách công bằng, chính đáng
Adjective unjust bất công, không công bằng
Adverb unjustly một cách bất công, không công bằng
Noun injustice sự bất công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Pháp luật

Nguồn gốc của 'treated unjustly'

Cụm từ 'treated unjustly' đơn giản là sự kết hợp của động từ 'treat' (đối xử) và trạng từ 'unjustly' (bất công). 'Treat' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'tractare', nghĩa là 'xử lý, đối đãi'. 'Unjustly' hình thành từ 'just' (công bằng) thêm tiền tố 'un-' (không). Vì vậy, 'treated unjustly' có nghĩa là 'bị đối xử không công bằng'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự không công bằng trong cách đối xử. Thường ám chỉ việc một người hoặc một nhóm người phải chịu đựng sự phân biệt đối xử, áp bức, hoặc không được hưởng những quyền lợi mà họ đáng được hưởng. Khác với "treated unfairly" có sắc thái nhẹ hơn, "treated unjustly" hàm ý có sự vi phạm các nguyên tắc công lý, đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + treated unjustly
  • often treated unjustly
    (thường xuyên bị đối xử bất công)
  • unfairly treated unjustly
    (bị đối xử bất công)
  • systematically treated unjustly
    (bị đối xử bất công một cách có hệ thống)
Verb + treated unjustly
  • feel treated unjustly
    (cảm thấy bị đối xử bất công)
  • believe treated unjustly
    (tin rằng bị đối xử bất công)
  • report being treated unjustly
    (báo cáo việc bị đối xử bất công)

Idioms

  • to feel like you're getting a raw deal

    cảm thấy như bạn đang bị đối xử bất công

    "The employees felt they were getting a raw deal because they hadn't had a raise in years."

    (Các nhân viên cảm thấy họ đang bị đối xử bất công vì họ đã không được tăng lương trong nhiều năm.)

  • to be on the receiving end of something

    là người phải chịu đựng điều gì đó (thường là tiêu cực)

    "She was often on the receiving end of his anger."

    (Cô ấy thường xuyên phải chịu đựng cơn giận của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

treated unjustly

Cụm động từ
Lật mặt

Bị đối xử bất công, không công bằng hoặc không đúng luật pháp.

"The workers felt they were treated unjustly by their employer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treated unjustly".

Khái niệm công bằng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm công bằng và bình đẳng được đề cao. Các phong trào xã hội thường tập trung vào việc chống lại sự bất công và đảm bảo mọi người đều được đối xử công bằng trước pháp luật và trong xã hội.