(Top Banner Ad)
hands-off
B2
adjective B2 Quản lý, Chính trị, Nuôi dạy con

hands-off

UK: /ˌhændz ˈɒf/ • US: /ˌhændz ˈɔf/

Nghĩa tiếng Việt

không can thiệp để mặc tự do
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not interfering; allowing someone to do something without giving help or advice.

Vietnamese Meaning

Không can thiệp; cho phép ai đó làm điều gì đó mà không cần giúp đỡ hay lời khuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager has a hands-off approach, allowing employees to make their own decisions."

    "Người quản lý có một cách tiếp cận không can thiệp, cho phép nhân viên tự đưa ra quyết định của riêng mình."

  • "The government adopted a hands-off policy towards the industry."

    "Chính phủ đã áp dụng chính sách không can thiệp đối với ngành công nghiệp."

  • "She prefers a hands-off parenting style, allowing her children to learn from their mistakes."

    "Cô ấy thích một phong cách nuôi dạy con không can thiệp, cho phép con cái học hỏi từ những sai lầm của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hands-off (không can thiệp, không kiểm soát trực tiếp) ví dụ: A hands-off approach.
Adjective hands-on (thực hành, trực tiếp tham gia) - từ đối nghĩa: A hands-on experience.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Chính trị, Nuôi dạy con

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hand
Old English
of/off
English
hands-off

Nguồn gốc của 'hands-off'

Cụm từ 'hands-off' được hình thành từ hai từ 'hand' (tay) và 'off' (tránh xa). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'tay không chạm vào', ám chỉ việc không can thiệp, không kiểm soát trực tiếp hay giữ khoảng cách. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi như một tính từ ghép vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong các ngữ cảnh về quản lý, chính sách, hoặc cách tiếp cận không can thiệp.

Usage Note

Thái nghĩa của 'hands-off' là sự cho phép tự do hành động, thiếu sự kiểm soát hoặc can thiệp trực tiếp. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tin tưởng và trao quyền. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu việc thiếu can thiệp dẫn đến những hậu quả không mong muốn. So sánh với 'laissez-faire', 'hands-off' thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh hơn, bao gồm quản lý, nuôi dạy con cái và chính trị, trong khi 'laissez-faire' chủ yếu được sử dụng trong kinh tế.

Prepositions

approach to policy on

'Approach to' chỉ cách thức tiếp cận một vấn đề nào đó. Ví dụ: 'a hands-off approach to management'. 'Policy on' chỉ chính sách về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'a hands-off policy on immigration'.

Collocations (Từ đi kèm)

hands-off + Noun
  • approach hands-off approach
    (cách tiếp cận không can thiệp)
  • policy hands-off policy
    (chính sách không can thiệp)
  • management hands-off management
    (quản lý không can thiệp/phó mặc)
  • attitude hands-off attitude
    (thái độ không can thiệp)
  • style hands-off style
    (phong cách không can thiệp)
Verb + hands-off
  • take take a hands-off approach
    (áp dụng/thực hiện cách tiếp cận không can thiệp)
  • maintain maintain a hands-off policy
    (duy trì chính sách không can thiệp)

Idioms

  • take a hands-off approach

    áp dụng một cách tiếp cận không can thiệp/không kiểm soát trực tiếp

    "The government decided to take a hands-off approach to the economic crisis."

    (Chính phủ quyết định áp dụng cách tiếp cận không can thiệp đối với cuộc khủng hoảng kinh tế.)

  • adopt a hands-off policy

    thông qua một chính sách không can thiệp

    "The new manager plans to adopt a hands-off policy to empower her team."

    (Người quản lý mới dự định áp dụng một chính sách không can thiệp để trao quyền cho đội của mình.)

  • have a hands-off attitude

    có thái độ không can thiệp/không muốn dính líu

    "He has a hands-off attitude when it comes to his children's school projects."

    (Anh ấy có thái độ không can thiệp khi nói đến các dự án trường học của con mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hands-off

adjective
Lật mặt

Không can thiệp; cho phép ai đó làm điều gì đó mà không cần giúp đỡ hay lời khuyên.

"The manager has a hands-off approach, allowing employees to make their own decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager was hands-off, so the team members felt empowered to make their own decisions.
Người quản lý đã không can thiệp nhiều, vì vậy các thành viên trong nhóm cảm thấy có quyền tự quyết định.
Phủ định
She wasn't hands-off; she closely monitored every aspect of the project.
Cô ấy không hề không can thiệp; cô ấy theo dõi sát sao mọi khía cạnh của dự án.
Nghi vấn
Was the approach hands-off, or did they micromanage the interns?
Cách tiếp cận có phải là không can thiệp không, hay là họ quản lý quá chi tiết những người thực tập?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been adopting a hands-off approach to project management lately.
Gần đây, công ty đã và đang áp dụng một phương pháp quản lý dự án theo kiểu 'không can thiệp'.
Phủ định
The manager hasn't been maintaining a hands-off relationship with the team; he's always involved.
Người quản lý đã không duy trì mối quan hệ 'không can thiệp' với nhóm; anh ấy luôn tham gia.
Nghi vấn
Has the government been taking a hands-off stance on the issue for long?
Chính phủ đã và đang giữ một lập trường 'không can thiệp' về vấn đề này trong một thời gian dài chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hands-off".

Phong cách Quản lý trong Kinh doanh

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'hands-off' thường được dùng để mô tả một phong cách quản lý trao quyền cho nhân viên, cho phép họ tự chủ và chịu trách nhiệm nhiều hơn về công việc của mình. Phong cách này trái ngược với 'micromanagement' (quản lý vi mô), nơi cấp trên kiểm soát từng chi tiết nhỏ. Một người quản lý 'hands-off' tin tưởng vào khả năng của đội ngũ và khuyến khích sự độc lập, thường dẫn đến sự hài lòng và năng suất cao hơn.

Nuôi dạy con cái và Tự lập

Trong nuôi dạy con cái, 'hands-off parenting' là một phương pháp cho phép trẻ em tự do khám phá và học hỏi từ những sai lầm của mình, thay vì bị bố mẹ giám sát hoặc can thiệp quá mức (còn gọi là 'helicopter parenting'). Mục tiêu là nuôi dưỡng sự tự lập, khả năng giải quyết vấn đề và sự tự tin ở trẻ. Tuy nhiên, ranh giới giữa việc khuyến khích tự lập và phó mặc là rất quan trọng để đảm bảo trẻ vẫn nhận được sự hỗ trợ cần thiết.