(Top Banner Ad)
hands-on
B2
adjective B2 Giáo dục, Công việc, Kỹ năng

hands-on

UK: /ˌhændz ˈɒn/ • US: /ˌhændz ˈɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

thực hành trực tiếp thực tế làm tận tay kinh nghiệm thực tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving active participation rather than theory.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến sự tham gia trực tiếp, thực hành thay vì lý thuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We offer hands-on training in all aspects of computer technology."

    "Chúng tôi cung cấp đào tạo thực hành trong tất cả các khía cạnh của công nghệ máy tính."

  • "She has a hands-on approach to management."

    "Cô ấy có một cách tiếp cận quản lý thực tế."

  • "The course provides hands-on experience in web design."

    "Khóa học cung cấp kinh nghiệm thực hành trong thiết kế web."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hand bàn tay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Công việc, Kỹ năng

Nguồn gốc của 'Hands-on'

Cụm từ 'hands-on' xuất phát từ việc thực hành trực tiếp, sử dụng đôi tay để làm việc. Nó mang ý nghĩa của việc trải nghiệm thực tế và học hỏi thông qua hành động, không chỉ qua lý thuyết suông.

Usage Note

Tính từ 'hands-on' nhấn mạnh đến việc học hỏi và làm việc thông qua trải nghiệm thực tế, thay vì chỉ nghe giảng hoặc đọc sách. Nó thường được dùng để mô tả các khóa học, công việc, hoặc kinh nghiệm mà người tham gia có cơ hội thực hành và áp dụng kiến thức một cách trực tiếp. Khác với 'theoretical' (mang tính lý thuyết) hoặc 'abstract' (trừu tượng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hands-on
  • practical practical hands-on experience
    (kinh nghiệm thực tế)
  • valuable valuable hands-on training
    (huấn luyện thực hành có giá trị)
Verb + hands-on
  • gain gain hands-on experience
    (có được kinh nghiệm thực tế)
  • provide provide hands-on training
    (cung cấp đào tạo thực hành)

Idioms

  • learn by doing (similar meaning)

    học bằng cách làm

    "She prefers to learn by doing, rather than just reading about it."

    (Cô ấy thích học bằng cách làm hơn là chỉ đọc về nó.)

  • get your hands dirty (related idea)

    trực tiếp tham gia vào công việc (thường là vất vả)

    "He's not afraid to get his hands dirty and do the hard work."

    (Anh ấy không ngại xắn tay vào làm những công việc khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hands-on

adjective
Lật mặt

Liên quan đến sự tham gia trực tiếp, thực hành thay vì lý thuyết.

"We offer hands-on training in all aspects of computer technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Take a hands-on approach to solving this problem.
Hãy tiếp cận vấn đề này một cách thực tế.
Phủ định
Don't just read about it, be hands-on!
Đừng chỉ đọc về nó, hãy thực hành!
Nghi vấn
Do get hands-on experience in this field, it's very important!
Hãy có được kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực này, điều đó rất quan trọng!

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students will be getting hands-on experience in the lab next week.
Học sinh sẽ có được kinh nghiệm thực tế trong phòng thí nghiệm vào tuần tới.
Phủ định
The manager won't be taking a hands-on approach to the project; she'll be delegating tasks.
Người quản lý sẽ không áp dụng cách tiếp cận thực tế cho dự án; cô ấy sẽ ủy thác nhiệm vụ.
Nghi vấn
Will you be taking a hands-on role in the training program?
Bạn sẽ đảm nhận vai trò thực tế trong chương trình đào tạo chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is complete, the students will have been getting hands-on experience for six months.
Đến thời điểm dự án hoàn thành, các sinh viên sẽ đã có kinh nghiệm thực hành trong sáu tháng.
Phủ định
She won't have been getting hands-on training in software development before she starts her new job.
Cô ấy sẽ không được đào tạo thực hành về phát triển phần mềm trước khi bắt đầu công việc mới.
Nghi vấn
Will you have been providing hands-on support to the team for over a year by the end of the contract?
Đến cuối hợp đồng, bạn sẽ đã cung cấp hỗ trợ thực tế cho nhóm trong hơn một năm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hands-on".

Tầm quan trọng của học tập thực tế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và châu Âu, việc học tập và làm việc thực tế được đánh giá cao. Các chương trình giáo dục thường bao gồm các dự án thực tế, thực tập và trải nghiệm làm việc để giúp sinh viên chuẩn bị tốt hơn cho sự nghiệp của họ.