(Top Banner Ad)
terminate a call
B1
Động từ B1 Viễn thông/Công nghệ

terminate a call

UK: /ˈtɜːmɪneɪt ə kɔːl/ • US: /ˈtɜːrmɪneɪt ə kɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

kết thúc cuộc gọi ngắt cuộc gọi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To end a telephone call.

Vietnamese Meaning

Kết thúc một cuộc gọi điện thoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please terminate the call after you have taken the customer's details."

    "Vui lòng kết thúc cuộc gọi sau khi bạn đã lấy thông tin chi tiết của khách hàng."

  • "The operator had to terminate the call because of a technical issue."

    "Nhân viên trực tổng đài phải kết thúc cuộc gọi do sự cố kỹ thuật."

  • "You can terminate the call by pressing the red button."

    "Bạn có thể kết thúc cuộc gọi bằng cách nhấn nút đỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun termination sự chấm dứt, sự kết thúc
Noun terminator người/vật kết thúc (trong một ngữ cảnh nào đó, ví dụ: thiết bị kết thúc)
Adjective terminable có thể chấm dứt được
Noun/Adjective terminal điểm cuối, ga cuối (N); cuối, kết thúc (Adj)
Noun caller người gọi điện thoại
Noun calling tiếng gọi, sứ mệnh, nghề nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Viễn thông/Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terminus
Latin
terminare
Old French
terminer
English
terminate

Nguồn gốc của 'Terminate'

Từ "terminate" có nguồn gốc từ La Mã cổ đại. Từ Latin "terminus" dùng để chỉ cột mốc hoặc ranh giới, thường gắn liền với Terminus, vị thần La Mã của các ranh giới. Khi một thứ gì đó được "terminare" trong tiếng Latin, nó có nghĩa là đánh dấu ranh giới hoặc kết thúc nó. Ý nghĩa về việc đạt đến giới hạn hoặc kết thúc một điều gì đó cuối cùng đã du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 15, mang lại cho chúng ta từ "terminate" – kết thúc một việc gì đó, chẳng hạn như một cuộc gọi điện thoại, khi đạt đến giới hạn tự nhiên hoặc bắt buộc của nó.

Usage Note

Cụm động từ 'terminate a call' mang nghĩa chủ động, chỉ hành động người gọi chủ động ngắt cuộc gọi. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính xác. So với 'hang up', 'terminate a call' trang trọng hơn và nhấn mạnh tính chất chính thức của việc kết thúc cuộc gọi, đặc biệt trong môi trường công sở hoặc dịch vụ khách hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + terminate a call
  • prematurely prematurely terminate a call
    (kết thúc cuộc gọi sớm hơn dự kiến hoặc không mong muốn)
  • abruptly abruptly terminate a call
    (chấm dứt cuộc gọi đột ngột)
  • automatically automatically terminate a call
    (tự động chấm dứt cuộc gọi)
  • manually manually terminate a call
    (chấm dứt cuộc gọi thủ công)
Verb + to terminate a call
  • decide decide to terminate a call
    (quyết định chấm dứt cuộc gọi)
  • fail fail to terminate a call
    (không thể chấm dứt cuộc gọi (thành công))
  • request request to terminate a call
    (yêu cầu chấm dứt cuộc gọi)

Idioms

  • to be unable to terminate a call

    không thể kết thúc cuộc gọi (do trục trặc kỹ thuật hoặc lý do khác)

    "The network connection was bad, and I was unable to terminate the call properly."

    (Kết nối mạng kém, và tôi không thể kết thúc cuộc gọi một cách bình thường.)

  • to have the option to terminate a call

    có quyền/tùy chọn kết thúc cuộc gọi

    "Users typically have the option to terminate a call by pressing a button."

    (Người dùng thường có tùy chọn kết thúc cuộc gọi bằng cách nhấn một nút.)

  • to forcefully terminate a call

    buộc phải chấm dứt cuộc gọi (thường do hệ thống hoặc ứng dụng)

    "The application might forcefully terminate a call if the user loses connection."

    (Ứng dụng có thể buộc phải chấm dứt cuộc gọi nếu người dùng mất kết nối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terminate a call

Động từ
Lật mặt

Kết thúc một cuộc gọi điện thoại.

"Please terminate the call after you have taken the customer's details."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The operator terminated the call immediately.
Tổng đài viên đã ngắt cuộc gọi ngay lập tức.
Phủ định
Not only did the operator terminate the call abruptly, but also she failed to offer an explanation.
Không những người điều hành ngắt cuộc gọi đột ngột, mà cô ấy còn không đưa ra lời giải thích nào.
Nghi vấn
Should you terminate the call, please provide a reason.
Nếu bạn nên kết thúc cuộc gọi, vui lòng cung cấp lý do.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terminate a call".

Lịch sự khi kết thúc cuộc gọi

Trong văn hóa phương Tây, việc kết thúc một cuộc gọi đột ngột mà không chào hỏi hoặc đưa ra lời giải thích ngắn gọn thường bị coi là thô lỗ. Luôn tốt hơn nếu nói lời tạm biệt hoặc đưa ra lý do (trừ khi có trường hợp khẩn cấp thực sự hoặc sự cố kỹ thuật không thể tránh khỏi) trước khi "terminate a call" (chấm dứt cuộc gọi) để thể hiện sự tôn trọng đối với người ở đầu dây bên kia.

Biểu tượng nút 'Kết thúc cuộc gọi'

Biểu tượng điện thoại với dấu gạch chéo hoặc nút màu đỏ thường được dùng trên điện thoại thông minh để "terminate a call" (kết thúc cuộc gọi) là một biểu tượng phổ quát, dễ nhận biết trên toàn cầu. Nó đã trở thành một phần quen thuộc trong tương tác kỹ thuật số hiện đại, đơn giản hóa hành động kết thúc cuộc giao tiếp.