terminate a call
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To end a telephone call.
Vietnamese Meaning
Kết thúc một cuộc gọi điện thoại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please terminate the call after you have taken the customer's details."
"Vui lòng kết thúc cuộc gọi sau khi bạn đã lấy thông tin chi tiết của khách hàng."
-
"The operator had to terminate the call because of a technical issue."
"Nhân viên trực tổng đài phải kết thúc cuộc gọi do sự cố kỹ thuật."
-
"You can terminate the call by pressing the red button."
"Bạn có thể kết thúc cuộc gọi bằng cách nhấn nút đỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | termination | sự chấm dứt, sự kết thúc |
| Noun | terminator | người/vật kết thúc (trong một ngữ cảnh nào đó, ví dụ: thiết bị kết thúc) |
| Adjective | terminable | có thể chấm dứt được |
| Noun/Adjective | terminal | điểm cuối, ga cuối (N); cuối, kết thúc (Adj) |
| Noun | caller | người gọi điện thoại |
| Noun | calling | tiếng gọi, sứ mệnh, nghề nghiệp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'terminate a call' mang nghĩa chủ động, chỉ hành động người gọi chủ động ngắt cuộc gọi. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính xác. So với 'hang up', 'terminate a call' trang trọng hơn và nhấn mạnh tính chất chính thức của việc kết thúc cuộc gọi, đặc biệt trong môi trường công sở hoặc dịch vụ khách hàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prematurely prematurely terminate a call (kết thúc cuộc gọi sớm hơn dự kiến hoặc không mong muốn)
-
abruptly abruptly terminate a call (chấm dứt cuộc gọi đột ngột)
-
automatically automatically terminate a call (tự động chấm dứt cuộc gọi)
-
manually manually terminate a call (chấm dứt cuộc gọi thủ công)
-
decide decide to terminate a call (quyết định chấm dứt cuộc gọi)
-
fail fail to terminate a call (không thể chấm dứt cuộc gọi (thành công))
-
request request to terminate a call (yêu cầu chấm dứt cuộc gọi)
Idioms
-
to be unable to terminate a call
không thể kết thúc cuộc gọi (do trục trặc kỹ thuật hoặc lý do khác)
"The network connection was bad, and I was unable to terminate the call properly."
(Kết nối mạng kém, và tôi không thể kết thúc cuộc gọi một cách bình thường.)
-
to have the option to terminate a call
có quyền/tùy chọn kết thúc cuộc gọi
"Users typically have the option to terminate a call by pressing a button."
(Người dùng thường có tùy chọn kết thúc cuộc gọi bằng cách nhấn một nút.)
-
to forcefully terminate a call
buộc phải chấm dứt cuộc gọi (thường do hệ thống hoặc ứng dụng)
"The application might forcefully terminate a call if the user loses connection."
(Ứng dụng có thể buộc phải chấm dứt cuộc gọi nếu người dùng mất kết nối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
terminate a call
Động từKết thúc một cuộc gọi điện thoại.
"Please terminate the call after you have taken the customer's details."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The operator terminated the call immediately. |
Tổng đài viên đã ngắt cuộc gọi ngay lập tức. |
| Phủ định | Not only did the operator terminate the call abruptly, but also she failed to offer an explanation. |
Không những người điều hành ngắt cuộc gọi đột ngột, mà cô ấy còn không đưa ra lời giải thích nào. |
| Nghi vấn | Should you terminate the call, please provide a reason. |
Nếu bạn nên kết thúc cuộc gọi, vui lòng cung cấp lý do. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terminate a call".
