(Top Banner Ad)
end a call
A2
Động từ A2 Viễn thông, Giao tiếp

end a call

UK: /ɛnd ə kɔːl/ • US: /ɛnd ə kɔl/

Nghĩa tiếng Việt

kết thúc cuộc gọi chấm dứt cuộc gọi cúp máy (trong một số trường hợp)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To terminate or conclude a telephone conversation or online call.

Vietnamese Meaning

Kết thúc hoặc chấm dứt một cuộc gọi điện thoại hoặc cuộc gọi trực tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to end the call now, I have another meeting."

    "Tôi cần kết thúc cuộc gọi bây giờ, tôi có một cuộc họp khác."

  • "He had to end the call abruptly because of a sudden interruption."

    "Anh ấy phải kết thúc cuộc gọi đột ngột vì một sự gián đoạn bất ngờ."

  • "She politely ended the call after confirming all the details."

    "Cô ấy lịch sự kết thúc cuộc gọi sau khi xác nhận tất cả các chi tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun end sự kết thúc, phần cuối
Noun ending cái kết, đoạn kết
Adjective endless vô tận, không ngừng
Verb call gọi điện, gọi
Noun call cuộc gọi, lời kêu gọi
Noun caller người gọi điện
Noun callback cuộc gọi lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Viễn thông, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂entí
Proto-Germanic
*andjaz
Old English
ende
Modern English
end
Proto-Indo-European
*galH-
Proto-Germanic
*kallōną
Old Norse
kalla
Modern English
call

Nguồn gốc của 'End'

Từ 'end' (kết thúc) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ende', có nghĩa là ranh giới, giới hạn hoặc sự chấm dứt. Ý nghĩa cốt lõi này đã được duy trì và phát triển qua nhiều thế kỷ để chỉ sự kết thúc của một điều gì đó.

Nguồn gốc của 'Call'

Từ 'call' (cuộc gọi, gọi điện) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'kalla', mang nghĩa 'hét to, triệu tập'. Khi điện thoại ra đời, ý nghĩa này đã mở rộng để chỉ hành động gọi điện thoại, trở thành 'cuộc gọi' như chúng ta biết ngày nay.

Ý nghĩa kết hợp của 'End a Call'

Cụm từ 'end a call' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ này, mô tả hành động chấm dứt một cuộc trò chuyện điện thoại. Đây là một cụm từ mang tính chức năng, hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ truyền thông.

Usage Note

Cụm động từ 'end a call' mang ý nghĩa chủ động, trực tiếp kết thúc cuộc trò chuyện. Nó thường được sử dụng trong các tình huống thông thường, không mang tính trang trọng hay kỹ thuật cao. Khác với 'hang up' (cúp máy) có thể mang nghĩa đột ngột hoặc thô lỗ, 'end a call' thường thể hiện sự kết thúc có chủ ý và lịch sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of Manner
  • quickly quickly end a call
    (kết thúc cuộc gọi nhanh chóng)
  • politely politely end a call
    (kết thúc cuộc gọi một cách lịch sự)
  • abruptly abruptly end a call
    (đột ngột kết thúc cuộc gọi)
Verbs of Intention/Necessity
  • need to need to end a call
    (cần phải kết thúc cuộc gọi)
  • decide to decide to end a call
    (quyết định kết thúc cuộc gọi)
  • try to try to end a call
    (cố gắng kết thúc cuộc gọi)
Types of Call
  • business end a business call
    (kết thúc một cuộc gọi công việc)
  • personal end a personal call
    (kết thúc một cuộc gọi cá nhân)
  • video end a video call
    (kết thúc một cuộc gọi video)

Idioms

  • It's time to end a call

    Đã đến lúc kết thúc cuộc gọi (thường được dùng khi muốn báo hiệu đã nói đủ hoặc có việc khác cần làm)

    "I'm sorry, I have another meeting in five minutes, so it's time to end a call."

    (Xin lỗi, tôi có cuộc họp khác trong năm phút nữa, nên đã đến lúc kết thúc cuộc gọi.)

  • Know when to end a call

    Biết khi nào nên kết thúc cuộc gọi (thể hiện sự nhạy bén, khéo léo trong giao tiếp, tránh kéo dài cuộc trò chuyện không cần thiết)

    "Part of being a good manager is knowing when to end a call and move on to the next task."

    (Một phần của việc trở thành một quản lý giỏi là biết khi nào nên kết thúc cuộc gọi và chuyển sang công việc tiếp theo.)

  • Reluctant to end a call

    Miễn cưỡng kết thúc cuộc gọi (không muốn kết thúc cuộc trò chuyện vì vẫn muốn tiếp tục)

    "They were having such a good time talking that they were reluctant to end a call."

    (Họ đang trò chuyện rất vui vẻ nên miễn cưỡng kết thúc cuộc gọi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

end a call

Động từ
Lật mặt

Kết thúc hoặc chấm dứt một cuộc gọi điện thoại hoặc cuộc gọi trực tuyến.

"I need to end the call now, I have another meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will end the call now.
Tôi sẽ kết thúc cuộc gọi bây giờ.
Phủ định
She didn't end the call as planned.
Cô ấy đã không kết thúc cuộc gọi như dự định.
Nghi vấn
Did you end the call successfully?
Bạn đã kết thúc cuộc gọi thành công chưa?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She ends the call abruptly when she's late.
Cô ấy kết thúc cuộc gọi đột ngột khi cô ấy trễ giờ.
Phủ định
They don't end a call without saying goodbye.
Họ không kết thúc cuộc gọi mà không nói lời tạm biệt.
Nghi vấn
Does he usually end the call so early?
Anh ấy có thường kết thúc cuộc gọi sớm như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end a call".

Nghi thức xã giao khi kết thúc cuộc gọi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nói lời tạm biệt, chúc một ngày tốt lành, hoặc bày tỏ sự cảm ơn trước khi 'end a call' (kết thúc cuộc gọi) được coi là phép lịch sự cơ bản. Việc đột ngột cúp máy (hanging up) mà không có lời chào thường bị coi là thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng người đang trò chuyện.

Thứ bậc và việc kết thúc cuộc gọi

Trong một số bối cảnh, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc khi có sự chênh lệch về địa vị, người có địa vị cao hơn hoặc người gọi thường là người đưa ra tín hiệu kết thúc cuộc gọi trước. Ví dụ, một nhân viên thường sẽ chờ sếp của mình 'end a call' trước.