end a call
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Kết thúc hoặc chấm dứt một cuộc gọi điện thoại hoặc cuộc gọi trực tuyến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to end the call now, I have another meeting."
"Tôi cần kết thúc cuộc gọi bây giờ, tôi có một cuộc họp khác."
-
"He had to end the call abruptly because of a sudden interruption."
"Anh ấy phải kết thúc cuộc gọi đột ngột vì một sự gián đoạn bất ngờ."
-
"She politely ended the call after confirming all the details."
"Cô ấy lịch sự kết thúc cuộc gọi sau khi xác nhận tất cả các chi tiết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'end a call' mang ý nghĩa chủ động, trực tiếp kết thúc cuộc trò chuyện. Nó thường được sử dụng trong các tình huống thông thường, không mang tính trang trọng hay kỹ thuật cao. Khác với 'hang up' (cúp máy) có thể mang nghĩa đột ngột hoặc thô lỗ, 'end a call' thường thể hiện sự kết thúc có chủ ý và lịch sự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly end a call (kết thúc cuộc gọi nhanh chóng)
-
politely politely end a call (kết thúc cuộc gọi một cách lịch sự)
-
abruptly abruptly end a call (đột ngột kết thúc cuộc gọi)
-
need to need to end a call (cần phải kết thúc cuộc gọi)
-
decide to decide to end a call (quyết định kết thúc cuộc gọi)
-
try to try to end a call (cố gắng kết thúc cuộc gọi)
-
business end a business call (kết thúc một cuộc gọi công việc)
-
personal end a personal call (kết thúc một cuộc gọi cá nhân)
-
video end a video call (kết thúc một cuộc gọi video)
Idioms
-
It's time to end a call
Đã đến lúc kết thúc cuộc gọi (thường được dùng khi muốn báo hiệu đã nói đủ hoặc có việc khác cần làm)
"I'm sorry, I have another meeting in five minutes, so it's time to end a call."
(Xin lỗi, tôi có cuộc họp khác trong năm phút nữa, nên đã đến lúc kết thúc cuộc gọi.)
-
Know when to end a call
Biết khi nào nên kết thúc cuộc gọi (thể hiện sự nhạy bén, khéo léo trong giao tiếp, tránh kéo dài cuộc trò chuyện không cần thiết)
"Part of being a good manager is knowing when to end a call and move on to the next task."
(Một phần của việc trở thành một quản lý giỏi là biết khi nào nên kết thúc cuộc gọi và chuyển sang công việc tiếp theo.)
-
Reluctant to end a call
Miễn cưỡng kết thúc cuộc gọi (không muốn kết thúc cuộc trò chuyện vì vẫn muốn tiếp tục)
"They were having such a good time talking that they were reluctant to end a call."
(Họ đang trò chuyện rất vui vẻ nên miễn cưỡng kết thúc cuộc gọi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
end a call
Động từKết thúc hoặc chấm dứt một cuộc gọi điện thoại hoặc cuộc gọi trực tuyến.
"I need to end the call now, I have another meeting."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will end the call now. |
Tôi sẽ kết thúc cuộc gọi bây giờ. |
| Phủ định | She didn't end the call as planned. |
Cô ấy đã không kết thúc cuộc gọi như dự định. |
| Nghi vấn | Did you end the call successfully? |
Bạn đã kết thúc cuộc gọi thành công chưa? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She ends the call abruptly when she's late. |
Cô ấy kết thúc cuộc gọi đột ngột khi cô ấy trễ giờ. |
| Phủ định | They don't end a call without saying goodbye. |
Họ không kết thúc cuộc gọi mà không nói lời tạm biệt. |
| Nghi vấn | Does he usually end the call so early? |
Anh ấy có thường kết thúc cuộc gọi sớm như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end a call".
