(Top Banner Ad)
hanger-on
B2
danh từ B2 Xã hội học, Quan hệ cá nhân

hanger-on

UK: /ˈhæŋər ɒn/ • US: /ˈhæŋər ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ ăn bám người bám váy người dựa dẫm kẻ ký sinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who attaches himself or herself to someone important or famous in the hope of personal gain.

Vietnamese Meaning

Một người bám víu, đeo bám một người quan trọng hoặc nổi tiếng với hy vọng đạt được lợi ích cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was just a hanger-on, hoping to get something out of the deal."

    "Anh ta chỉ là một kẻ bám víu, hy vọng kiếm được chút gì đó từ thỏa thuận này."

  • "The celebrity was surrounded by hangers-on."

    "Người nổi tiếng đó bị bao vây bởi những kẻ bám víu."

  • "He didn't want to be seen as a hanger-on."

    "Anh ấy không muốn bị xem là một kẻ bám víu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hang treo, bám
Noun hanger móc treo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
hang
English
on
English
hanger-on

Nguồn Gốc của 'Hanger-on'

Từ 'hanger-on' xuất phát từ việc ai đó 'hangs on' (bám víu) vào người khác, thường là người nổi tiếng hoặc quyền lực, để nhận được lợi ích hoặc sự chú ý. Hình ảnh là một người luôn đi theo và phụ thuộc vào người khác.

Usage Note

Từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự dựa dẫm, lợi dụng mối quan hệ để trục lợi. 'Hanger-on' khác với 'supporter' (người ủng hộ) ở chỗ người ủng hộ có động cơ trong sáng hơn, còn 'hanger-on' chủ yếu quan tâm đến lợi ích cá nhân. Nó cũng khác với 'follower' (người theo dõi) vì 'hanger-on' thường có mối quan hệ trực tiếp, cá nhân với người mà họ đeo bám, trong khi 'follower' có thể chỉ đơn giản là hâm mộ từ xa.

Prepositions

of to

'Hanger-on of': chỉ người mà 'hanger-on' bám víu vào. 'Hanger-on to': tương tự như 'hanger-on of'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hanger-on
  • constant constant hanger-on
    (kẻ ăn bám thường xuyên)
  • obsequious obsequious hanger-on
    (kẻ ăn bám nịnh bợ)
Verb + hanger-on
  • tolerate tolerate a hanger-on
    (chịu đựng một kẻ ăn bám)
  • become become a hanger-on
    (trở thành một kẻ ăn bám)

Idioms

  • to be a hanger-on

    là một kẻ ăn bám

    "He's just a hanger-on, always trying to get something for free."

    (Anh ta chỉ là một kẻ ăn bám, luôn cố gắng để có được cái gì đó miễn phí.)

  • get rid of hanger-ons

    tống khứ những kẻ ăn bám

    "The celebrity had to get rid of all the hanger-ons who were taking advantage of him."

    (Người nổi tiếng phải tống khứ tất cả những kẻ ăn bám đang lợi dụng anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hanger-on

danh từ
Lật mặt

Một người bám víu, đeo bám một người quan trọng hoặc nổi tiếng với hy vọng đạt được lợi ích cá nhân.

"He was just a hanger-on, hoping to get something out of the deal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The celebrity was surrounded by hangers-on eager for attention.
Người nổi tiếng bị bao quanh bởi những kẻ ăn bám khao khát sự chú ý.
Phủ định
She wasn't a hanger-on; she earned her place in the team.
Cô ấy không phải là một kẻ ăn bám; cô ấy đã giành được vị trí của mình trong đội.
Nghi vấn
Are you just a hanger-on, or do you contribute something?
Bạn chỉ là một kẻ ăn bám, hay bạn đóng góp điều gì đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hanger-on".

Ảnh Hưởng Văn Hóa

Trong nhiều nền văn hóa, việc có những 'hanger-on' có thể được xem là một dấu hiệu của quyền lực hoặc thành công, nhưng cũng có thể bị coi là một gánh nặng hoặc sự phiền toái. Điều này phụ thuộc vào cách xã hội đánh giá sự phụ thuộc và lợi ích cá nhân.