(Top Banner Ad)
groupie
B2
danh từ B2 Văn hóa đại chúng, Âm nhạc

groupie

UK: /ˈɡruːpi/ • US: /ˈɡruːpi/

Nghĩa tiếng Việt

fan cuồng của ban nhạc người hâm mộ cuồng nhiệt (ban nhạc/người nổi tiếng) người theo đuôi (ban nhạc/người nổi tiếng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fan of a musical group or other celebrity who follows the group on tour, often seeking sexual encounters with its members.

Vietnamese Meaning

Một người hâm mộ cuồng nhiệt của một ban nhạc hoặc người nổi tiếng khác, người theo chân nhóm trong các chuyến lưu diễn, thường tìm kiếm các mối quan hệ tình dục với các thành viên của nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She became a groupie, traveling with the band and attending all their concerts."

    "Cô ấy trở thành một groupie, đi du lịch cùng ban nhạc và tham dự tất cả các buổi hòa nhạc của họ."

  • "The film portrayed the lives of groupies in the 1970s."

    "Bộ phim khắc họa cuộc sống của các groupie trong những năm 1970."

  • "He denied having any relationship with a groupie."

    "Anh ta phủ nhận việc có bất kỳ mối quan hệ nào với một groupie."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Group Nhóm, đội
Adjective Grouped Được nhóm lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

rock star (ngôi sao nhạc rock)band (ban nhạc)tour (chuyến lưu diễn)

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
Group
English
-ie (suffix)
English
Groupie

Nguồn Gốc của 'Groupie'

Từ 'groupie' xuất hiện vào những năm 1960, dùng để chỉ những người hâm mộ (thường là phụ nữ) đi theo các ban nhạc rock, thường với mục đích quan hệ tình ái. Nguồn gốc của từ này xuất phát từ 'group' (ban nhạc) cộng với hậu tố '-ie', một cách gọi thân mật và có phần coi thường.

Usage Note

Từ 'groupie' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự ngưỡng mộ quá khích và có thể có động cơ cá nhân, thường là tình dục. Nó khác với 'fan' đơn thuần ở mức độ cuồng nhiệt và mục đích theo đuổi.

Prepositions

of for

Khi dùng 'of', nó chỉ ra đối tượng ngưỡng mộ: 'a groupie of the Rolling Stones'. Khi dùng 'for', nó thể hiện mục đích hoặc động cơ (ít phổ biến hơn): 'She was a groupie for the fame'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + groupie
  • Devoted devoted groupie
    (một fan cuồng nhiệt)
  • Obsessed obsessed groupie
    (fan cuồng, ám ảnh)
Verb + groupie
  • Follow follow a groupie
    (theo dõi một groupie)
  • Become become a groupie
    (trở thành một groupie)

Idioms

  • Act like a groupie

    Hành động như một fan cuồng, luôn ngưỡng mộ và làm theo một cách mù quáng.

    "He started acting like a groupie whenever the CEO was around."

    (Anh ta bắt đầu hành động như một fan cuồng mỗi khi CEO ở gần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

groupie

danh từ
Lật mặt

Một người hâm mộ cuồng nhiệt của một ban nhạc hoặc người nổi tiếng khác, người theo chân nhóm trong các chuyến lưu diễn, thường tìm kiếm các mối quan hệ tình dục với các thành viên của nhóm.

"She became a groupie, traveling with the band and attending all their concerts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she became a groupie surprised her family.
Việc cô ấy trở thành một groupie đã làm gia đình cô ấy ngạc nhiên.
Phủ định
Whether he realized she was a groupie is not clear.
Việc liệu anh ấy có nhận ra cô ấy là một groupie hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why she decided to be a groupie remains a mystery.
Tại sao cô ấy quyết định trở thành một groupie vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she hadn't become a groupie, she would be a successful lawyer now.
Nếu cô ấy không trở thành một groupie, bây giờ cô ấy đã là một luật sư thành công.
Phủ định
If he weren't so obsessed with being a groupie, he might have finished his degree.
Nếu anh ấy không quá ám ảnh với việc trở thành một groupie, có lẽ anh ấy đã hoàn thành bằng cấp của mình rồi.
Nghi vấn
If you hadn't met the band, would you still be a groupie?
Nếu bạn không gặp ban nhạc, bạn có còn là một groupie không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "groupie".

Ảnh hưởng của Văn Hóa Rock and Roll

Hình ảnh 'groupie' gắn liền với văn hóa rock and roll của những năm 1960 và 1970, thường được miêu tả trong âm nhạc, phim ảnh và văn học. Nó phản ánh một khía cạnh của sự hâm mộ cuồng nhiệt và lối sống buông thả của thời đại đó.