bullet point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small dot or other symbol used in a list to separate each item of information.
Vietnamese Meaning
Một dấu chấm nhỏ hoặc ký hiệu khác được sử dụng trong một danh sách để phân tách từng mục thông tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please list the key features of the product using bullet points."
"Vui lòng liệt kê các tính năng chính của sản phẩm bằng cách sử dụng các dấu đầu dòng."
-
"The document was easier to read thanks to the use of bullet points."
"Tài liệu dễ đọc hơn nhờ việc sử dụng các dấu đầu dòng."
-
"Each bullet point should focus on a single key idea."
"Mỗi dấu đầu dòng nên tập trung vào một ý chính duy nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bullet point | gạch đầu dòng, dấu đầu dòng |
| Adjective | bulleted | được trình bày dưới dạng gạch đầu dòng (ví dụ: a bulleted list - một danh sách có gạch đầu dòng) |
| Noun | bullet | viên đạn; (trong typography) dấu đầu dòng |
| Noun | point | điểm, luận điểm, ý chính |
| Verb | to point | chỉ ra, nêu bật |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bullet points thường được sử dụng để trình bày thông tin một cách ngắn gọn và dễ đọc, thường trong các bài thuyết trình, tài liệu, hoặc trang web. Chúng giúp nhấn mạnh các điểm chính và làm cho nội dung dễ tiếp thu hơn. Khác với việc viết thành đoạn văn liên tục, bullet points tạo ra cấu trúc rõ ràng, giúp người đọc nhanh chóng nắm bắt thông tin cốt lõi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use bullet points (sử dụng gạch đầu dòng)
-
summarize in bullet points (tóm tắt bằng các gạch đầu dòng)
-
list as bullet points (liệt kê dưới dạng gạch đầu dòng)
-
add a bullet point (thêm một gạch đầu dòng)
-
key bullet points (các gạch đầu dòng chính/chủ chốt)
-
main bullet points (các gạch đầu dòng chính)
-
final bullet point (gạch đầu dòng cuối cùng)
-
short bullet points (các gạch đầu dòng ngắn gọn)
-
a list of bullet points (một danh sách các gạch đầu dòng)
-
a series of bullet points (một chuỗi/loạt các gạch đầu dòng)
Idioms
-
Give me the bullet points.
Chỉ cần cho tôi biết những ý chính thôi (không cần chi tiết).
"The meeting is in five minutes. Don't tell me the whole story, just give me the bullet points."
(Năm phút nữa là họp rồi. Đừng kể toàn bộ câu chuyện, chỉ cần cho tôi biết các ý chính thôi.)
-
Boil it down to bullet points.
Tóm tắt (thông tin phức tạp) thành một vài ý chính ngắn gọn.
"Your proposal is too long. Please boil it down to three key bullet points."
(Bản đề xuất của bạn dài quá. Vui lòng tóm tắt nó lại thành ba ý chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bullet point
danh từMột dấu chấm nhỏ hoặc ký hiệu khác được sử dụng trong một danh sách để phân tách từng mục thông tin.
"Please list the key features of the product using bullet points."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bullet point".
