(Top Banner Ad)
bullet point
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin, Văn phòng

bullet point

UK: /ˈbʊlɪt pɔɪnt/ • US: /ˈbʊlɪt pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

dấu đầu dòng điểm gạch đầu dòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small dot or other symbol used in a list to separate each item of information.

Vietnamese Meaning

Một dấu chấm nhỏ hoặc ký hiệu khác được sử dụng trong một danh sách để phân tách từng mục thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please list the key features of the product using bullet points."

    "Vui lòng liệt kê các tính năng chính của sản phẩm bằng cách sử dụng các dấu đầu dòng."

  • "The document was easier to read thanks to the use of bullet points."

    "Tài liệu dễ đọc hơn nhờ việc sử dụng các dấu đầu dòng."

  • "Each bullet point should focus on a single key idea."

    "Mỗi dấu đầu dòng nên tập trung vào một ý chính duy nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bullet point gạch đầu dòng, dấu đầu dòng
Adjective bulleted được trình bày dưới dạng gạch đầu dòng (ví dụ: a bulleted list - một danh sách có gạch đầu dòng)
Noun bullet viên đạn; (trong typography) dấu đầu dòng
Noun point điểm, luận điểm, ý chính
Verb to point chỉ ra, nêu bật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
punctum ('a point, a prick')
Old French
point ('a dot, a point')
Middle French
boulette ('small ball')
Modern English
bullet + point

Viên Đạn Nhỏ

Từ 'bullet' (viên đạn) bắt nguồn từ tiếng Pháp 'boulette', có nghĩa là 'quả bóng nhỏ'. Dấu gạch đầu dòng thường có hình tròn và đen, trông giống như một lỗ đạn nhỏ trên giấy, vì vậy người ta gọi nó là 'bullet point'.

Từ Một Dấu Chấm

Từ 'point' (điểm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'punctum', nghĩa là 'một lỗ nhỏ' hoặc 'một vết châm'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ một vị trí cụ thể, và sau đó là một ý tưởng hoặc luận điểm cụ thể trong một cuộc thảo luận. Khi kết hợp lại, 'bullet point' là một dấu hiệu trực quan cho một ý tưởng quan trọng.

Usage Note

Bullet points thường được sử dụng để trình bày thông tin một cách ngắn gọn và dễ đọc, thường trong các bài thuyết trình, tài liệu, hoặc trang web. Chúng giúp nhấn mạnh các điểm chính và làm cho nội dung dễ tiếp thu hơn. Khác với việc viết thành đoạn văn liên tục, bullet points tạo ra cấu trúc rõ ràng, giúp người đọc nhanh chóng nắm bắt thông tin cốt lõi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bullet point
  • use bullet points
    (sử dụng gạch đầu dòng)
  • summarize in bullet points
    (tóm tắt bằng các gạch đầu dòng)
  • list as bullet points
    (liệt kê dưới dạng gạch đầu dòng)
  • add a bullet point
    (thêm một gạch đầu dòng)
Adjective + bullet point
  • key bullet points
    (các gạch đầu dòng chính/chủ chốt)
  • main bullet points
    (các gạch đầu dòng chính)
  • final bullet point
    (gạch đầu dòng cuối cùng)
  • short bullet points
    (các gạch đầu dòng ngắn gọn)
Noun + bullet point
  • a list of bullet points
    (một danh sách các gạch đầu dòng)
  • a series of bullet points
    (một chuỗi/loạt các gạch đầu dòng)

Idioms

  • Give me the bullet points.

    Chỉ cần cho tôi biết những ý chính thôi (không cần chi tiết).

    "The meeting is in five minutes. Don't tell me the whole story, just give me the bullet points."

    (Năm phút nữa là họp rồi. Đừng kể toàn bộ câu chuyện, chỉ cần cho tôi biết các ý chính thôi.)

  • Boil it down to bullet points.

    Tóm tắt (thông tin phức tạp) thành một vài ý chính ngắn gọn.

    "Your proposal is too long. Please boil it down to three key bullet points."

    (Bản đề xuất của bạn dài quá. Vui lòng tóm tắt nó lại thành ba ý chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bullet point

danh từ
Lật mặt

Một dấu chấm nhỏ hoặc ký hiệu khác được sử dụng trong một danh sách để phân tách từng mục thông tin.

"Please list the key features of the product using bullet points."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bullet point".

Văn hóa PowerPoint

Trong văn hóa kinh doanh và học thuật phương Tây, gạch đầu dòng là công cụ không thể thiếu trong các bài thuyết trình (đặc biệt là PowerPoint). Chúng giúp trình bày thông tin một cách rõ ràng, có cấu trúc và dễ theo dõi. Tuy nhiên, một số người cho rằng việc lạm dụng gạch đầu dòng có thể làm đơn giản hóa quá mức các vấn đề phức tạp.

Sự Trực diện và Hiệu quả

Gạch đầu dòng phản ánh giá trị văn hóa về sự hiệu quả và giao tiếp trực diện ở nhiều nước phương Tây. Việc sử dụng chúng cho thấy người nói/viết tôn trọng thời gian của người nghe/đọc bằng cách đi thẳng vào vấn đề và trình bày những điểm quan trọng nhất một cách ngắn gọn.