hangman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A game in which one player thinks of a word and the other player tries to guess it by suggesting letters, within a certain number of guesses.
Vietnamese Meaning
Một trò chơi trong đó một người chơi nghĩ ra một từ và người chơi kia cố gắng đoán từ đó bằng cách gợi ý các chữ cái, trong một số lần đoán nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were playing hangman to pass the time."
"Bọn trẻ đang chơi trò chơi treo cổ để giết thời gian."
-
"He lost at hangman because he couldn't guess the last letter."
"Anh ấy đã thua trò chơi treo cổ vì không đoán được chữ cái cuối cùng."
-
"The infamous hangman was known for his efficiency."
"Người hành hình khét tiếng đó nổi tiếng vì sự hiệu quả của mình."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trò chơi này thường được chơi bằng cách vẽ một hình người treo cổ từng phần mỗi khi người chơi đoán sai một chữ cái. Mục tiêu là đoán đúng từ trước khi hình người treo cổ được vẽ xong.
Collocations (Từ đi kèm)
-
official hangman (người hành hình chính thức)
-
public hangman (người hành hình công khai)
-
employ a hangman (thuê một người hành hình)
-
become a hangman (trở thành người hành hình)
Idioms
-
hangman's noose
dây thòng lọng của người hành hình (nghĩa đen và bóng: tình huống nguy hiểm)
"He narrowly escaped the hangman's noose."
(Anh ta suýt chút nữa đã rơi vào tình huống nguy hiểm.)
-
play hangman
chơi trò chơi Hangman (người treo cổ)
"The kids were playing hangman to learn new vocabulary."
(Bọn trẻ đang chơi trò Hangman để học từ vựng mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hangman
NounMột trò chơi trong đó một người chơi nghĩ ra một từ và người chơi kia cố gắng đoán từ đó bằng cách gợi ý các chữ cái, trong một số lần đoán nhất định.
"The children were playing hangman to pass the time."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hangman, a grim figure, carried out his duty. |
Người đao phủ, một hình tượng khắc nghiệt, thực hiện nhiệm vụ của mình. |
| Phủ định | Unlike a judge or jury, the hangman, in his role, does not decide guilt or innocence. |
Không giống như thẩm phán hay bồi thẩm đoàn, người đao phủ, trong vai trò của mình, không quyết định tội lỗi hay sự vô tội. |
| Nghi vấn | Hangman, considering the gravity of your task, do you ever question your actions? |
Đao phủ, xét đến mức độ nghiêm trọng của nhiệm vụ của ông, ông có bao giờ nghi ngờ hành động của mình không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hangman was a grim figure. |
Người treo cổ là một nhân vật khắc nghiệt. |
| Phủ định | The village did not need a hangman. |
Ngôi làng không cần một người treo cổ. |
| Nghi vấn | Is the hangman coming to town? |
Người treo cổ có đến thị trấn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hangman".
