suggesting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of suggest: putting forward for consideration.
Vietnamese Meaning
Dạng V-ing của suggest: Đưa ra để xem xét, đề xuất, gợi ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The evidence is suggesting a link between diet and health."
"Bằng chứng đang gợi ý một mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe."
-
"She was suggesting we try a different approach."
"Cô ấy đang gợi ý chúng ta thử một cách tiếp cận khác."
-
"Are you suggesting I'm wrong?"
"Bạn đang ám chỉ rằng tôi sai sao?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | suggest | Gợi ý, đề xuất, ám chỉ |
| Noun | suggestion | Sự gợi ý, lời đề nghị, đề xuất |
| Adjective | suggestive | Có tính gợi ý, khêu gợi, ám chỉ |
| Adverb | suggestively | Một cách gợi ý, khêu gợi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
''Suggesting'' thường được sử dụng để diễn tả hành động đề xuất, gợi ý đang diễn ra hoặc là một phần của một tình huống đang diễn ra. Nó có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với các từ như ''demand'' hay ''insist''. Cần phân biệt với ''implying'' (ám chỉ), trong đó ''suggesting'' thường trực tiếp hơn.
Prepositions
''Suggesting to someone'': Đề xuất với ai đó. Ví dụ: He is suggesting to her that they go to the movies.
''Suggesting that'': Đề xuất rằng. Ví dụ: The data is suggesting that sales will increase.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strongly strongly suggesting (mạnh mẽ gợi ý/ám chỉ)
-
clearly clearly suggesting (rõ ràng cho thấy/gợi ý)
-
subtly subtly suggesting (tế nhị gợi ý/ám chỉ)
-
evidence evidence suggesting (bằng chứng cho thấy/gợi ý)
-
signs signs suggesting (những dấu hiệu cho thấy/gợi ý)
-
data data suggesting (dữ liệu cho thấy/gợi ý)
-
nothing nothing suggesting otherwise (không có gì gợi ý điều ngược lại)
-
interpreted interpreted as suggesting (được hiểu/giải thích là gợi ý/ám chỉ)
-
manner in a manner suggesting (theo một cách gợi ý/ám chỉ)
Idioms
-
nothing suggesting otherwise
không có gì gợi ý/chứng minh điều ngược lại
"The police found nothing suggesting otherwise."
(Cảnh sát không tìm thấy gì gợi ý điều ngược lại.)
-
a look suggesting (something)
một ánh nhìn gợi ý/ám chỉ (điều gì đó)
"She gave him a look suggesting disapproval."
(Cô ấy trao cho anh ấy một cái nhìn ám chỉ sự không tán thành.)
-
in a tone suggesting (something)
với một giọng điệu gợi ý/ám chỉ (điều gì đó)
"He spoke in a tone suggesting deep concern."
(Anh ấy nói với một giọng điệu thể hiện sự quan ngại sâu sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suggesting
Động từ (dạng V-ing, Present Participle)Dạng V-ing của suggest: Đưa ra để xem xét, đề xuất, gợi ý.
"The evidence is suggesting a link between diet and health."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective, who was suggesting a different approach, was ultimately proven right. |
Vị thám tử, người đã đề xuất một cách tiếp cận khác, cuối cùng đã được chứng minh là đúng. |
| Phủ định | The evidence, which wasn't suggesting foul play, was still suspicious. |
Bằng chứng, vốn không gợi ý hành vi gian lận, vẫn còn đáng ngờ. |
| Nghi vấn | Was it the manager, who was suggesting we cut costs, that resigned? |
Có phải người quản lý, người đã gợi ý chúng ta cắt giảm chi phí, đã từ chức không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was suggesting a different approach to the problem. |
Cô ấy đang đề xuất một cách tiếp cận khác cho vấn đề này. |
| Phủ định | They were not suggesting that we abandon the project. |
Họ không gợi ý rằng chúng ta nên từ bỏ dự án. |
| Nghi vấn | Was he suggesting that I was responsible for the mistake? |
Có phải anh ấy đang ám chỉ rằng tôi chịu trách nhiệm cho sai lầm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suggesting".
