(Top Banner Ad)
suggesting
B1
Động từ (dạng V-ing, Present Participle) B1 Tổng quát

suggesting

UK: /səˈdʒestɪŋ/ • US: /səˈdʒestɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đề xuất gợi ý đang gợi ý đang đề xuất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of suggest: putting forward for consideration.

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing của suggest: Đưa ra để xem xét, đề xuất, gợi ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evidence is suggesting a link between diet and health."

    "Bằng chứng đang gợi ý một mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe."

  • "She was suggesting we try a different approach."

    "Cô ấy đang gợi ý chúng ta thử một cách tiếp cận khác."

  • "Are you suggesting I'm wrong?"

    "Bạn đang ám chỉ rằng tôi sai sao?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suggest Gợi ý, đề xuất, ám chỉ
Noun suggestion Sự gợi ý, lời đề nghị, đề xuất
Adjective suggestive Có tính gợi ý, khêu gợi, ám chỉ
Adverb suggestively Một cách gợi ý, khêu gợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub + gerere (suggerere)
Old French / Medieval Latin
suggerer / suggestare
English
suggest

Nguồn Gốc "Gợi Ý"

Từ "suggesting" là dạng tiếp diễn của động từ "suggest" trong tiếng Anh. Gốc rễ của nó nằm sâu trong tiếng Latin cổ, từ "suggerere". "Suggerere" được tạo thành từ "sub-" (nghĩa là "dưới" hoặc "từ dưới lên") và "gerere" (nghĩa là "mang" hoặc "đem đến"). Vì vậy, nghĩa đen ban đầu của nó là "mang đến từ bên dưới" hoặc "đặt ở dưới", hàm ý cung cấp một ý tưởng hoặc thông tin một cách tế nhị, không trực tiếp. Qua thời gian, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng trở thành "suggest" trong tiếng Anh vào thế kỷ 15, mang ý nghĩa "đề xuất, gợi ý" như ngày nay.

Usage Note

''Suggesting'' thường được sử dụng để diễn tả hành động đề xuất, gợi ý đang diễn ra hoặc là một phần của một tình huống đang diễn ra. Nó có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với các từ như ''demand'' hay ''insist''. Cần phân biệt với ''implying'' (ám chỉ), trong đó ''suggesting'' thường trực tiếp hơn.

Prepositions

to that

''Suggesting to someone'': Đề xuất với ai đó. Ví dụ: He is suggesting to her that they go to the movies.
''Suggesting that'': Đề xuất rằng. Ví dụ: The data is suggesting that sales will increase.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb/Adjective + suggesting
  • strongly strongly suggesting
    (mạnh mẽ gợi ý/ám chỉ)
  • clearly clearly suggesting
    (rõ ràng cho thấy/gợi ý)
  • subtly subtly suggesting
    (tế nhị gợi ý/ám chỉ)
Noun + suggesting
  • evidence evidence suggesting
    (bằng chứng cho thấy/gợi ý)
  • signs signs suggesting
    (những dấu hiệu cho thấy/gợi ý)
  • data data suggesting
    (dữ liệu cho thấy/gợi ý)
Common Phrases with suggesting
  • nothing nothing suggesting otherwise
    (không có gì gợi ý điều ngược lại)
  • interpreted interpreted as suggesting
    (được hiểu/giải thích là gợi ý/ám chỉ)
  • manner in a manner suggesting
    (theo một cách gợi ý/ám chỉ)

Idioms

  • nothing suggesting otherwise

    không có gì gợi ý/chứng minh điều ngược lại

    "The police found nothing suggesting otherwise."

    (Cảnh sát không tìm thấy gì gợi ý điều ngược lại.)

  • a look suggesting (something)

    một ánh nhìn gợi ý/ám chỉ (điều gì đó)

    "She gave him a look suggesting disapproval."

    (Cô ấy trao cho anh ấy một cái nhìn ám chỉ sự không tán thành.)

  • in a tone suggesting (something)

    với một giọng điệu gợi ý/ám chỉ (điều gì đó)

    "He spoke in a tone suggesting deep concern."

    (Anh ấy nói với một giọng điệu thể hiện sự quan ngại sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suggesting

Động từ (dạng V-ing, Present Participle)
Lật mặt

Dạng V-ing của suggest: Đưa ra để xem xét, đề xuất, gợi ý.

"The evidence is suggesting a link between diet and health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective, who was suggesting a different approach, was ultimately proven right.
Vị thám tử, người đã đề xuất một cách tiếp cận khác, cuối cùng đã được chứng minh là đúng.
Phủ định
The evidence, which wasn't suggesting foul play, was still suspicious.
Bằng chứng, vốn không gợi ý hành vi gian lận, vẫn còn đáng ngờ.
Nghi vấn
Was it the manager, who was suggesting we cut costs, that resigned?
Có phải người quản lý, người đã gợi ý chúng ta cắt giảm chi phí, đã từ chức không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was suggesting a different approach to the problem.
Cô ấy đang đề xuất một cách tiếp cận khác cho vấn đề này.
Phủ định
They were not suggesting that we abandon the project.
Họ không gợi ý rằng chúng ta nên từ bỏ dự án.
Nghi vấn
Was he suggesting that I was responsible for the mistake?
Có phải anh ấy đang ám chỉ rằng tôi chịu trách nhiệm cho sai lầm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suggesting".

Giao tiếp gián tiếp và Lịch sự

Trong văn hóa phương Tây, việc "suggesting" (gợi ý) thường được coi là một hình thức giao tiếp gián tiếp và lịch sự, đặc biệt khi đưa ra lời khuyên, phê bình nhẹ nhàng hoặc đề xuất ý tưởng mà không muốn áp đặt. Thay vì nói "Do this," người ta thường nói "I suggest we do this," hoặc "Perhaps we could try this," để thể hiện sự tôn trọng đối với quyền tự quyết của người nghe và tạo không gian cho sự thảo luận. Điều này khác với một số nền văn hóa có thể ưu tiên sự trực tiếp hơn trong giao tiếp.

Vai trò trong Học thuật và Khoa học

Trong lĩnh vực học thuật và khoa học, từ "suggesting" có vai trò quan trọng trong việc trình bày các giả thuyết, kết quả nghiên cứu sơ bộ hoặc những phát hiện chưa được xác thực hoàn toàn. Khi một nhà khoa học nói "The data is suggesting a correlation," họ đang chỉ ra một xu hướng hoặc khả năng, chứ không phải một sự thật đã được chứng minh. Việc sử dụng "suggesting" giúp duy trì tính khách quan, thận trọng và mở ra cơ hội cho nghiên cứu sâu hơn.