(Top Banner Ad)
hard drink
B1
danh từ B1 Đồ uống, Văn hóa

hard drink

UK: /ˈhɑːd ˈdrɪŋk/ • US: /ˈhɑːrd ˈdrɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

rượu mạnh đồ uống có cồn mạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An alcoholic drink, typically distilled, that contains a high percentage of alcohol.

Vietnamese Meaning

Đồ uống có cồn, thường là loại chưng cất, có nồng độ cồn cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He prefers hard drinks like whiskey and gin."

    "Anh ấy thích những loại rượu mạnh như whisky và gin."

  • "He ordered a hard drink to calm his nerves."

    "Anh ấy gọi một ly rượu mạnh để trấn an thần kinh."

  • "Some people find hard drinks too strong."

    "Một số người thấy rượu mạnh quá nặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hard liquor rượu mạnh, rượu có nồng độ cồn cao
Noun strong drink đồ uống có cồn mạnh
Noun alcoholic beverage đồ uống có cồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
heard
Old English
drincan
English
hard
English
hard drink

Nguồn gốc của 'hard drink'

Cụm từ 'hard drink' xuất hiện trong tiếng Anh để chỉ các loại đồ uống có cồn mạnh, đặc biệt là rượu mạnh (distilled spirits). Từ 'hard' trong ngữ cảnh này không có nghĩa là 'cứng' theo nghĩa đen, mà mang nghĩa 'mạnh', 'nồng độ cao' hoặc 'khó chịu đựng được' do hàm lượng cồn. Ý nghĩa này của từ 'hard' bắt đầu được áp dụng cho đồ uống có cồn vào khoảng thế kỷ 17, để phân biệt rượu mạnh với các loại đồ uống nhẹ hơn như bia hoặc rượu vang.

Usage Note

Cụm từ 'hard drink' thường dùng để chỉ các loại rượu mạnh như whisky, vodka, gin, rum, tequila, và brandy, phân biệt chúng với bia và rượu vang (là những loại đồ uống có nồng độ cồn thấp hơn). 'Hard' ở đây mang nghĩa là 'mạnh', 'nặng', ám chỉ độ cồn cao chứ không phải độ khó uống. Trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể được dùng để chỉ bất kỳ đồ uống có cồn nào mà người nói coi là mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hard drink
  • cheap cheap hard drink
    (rượu mạnh giá rẻ)
  • expensive expensive hard drink
    (rượu mạnh đắt tiền)
  • good good hard drink
    (rượu mạnh ngon)
  • strong strong hard drink
    (rượu mạnh nồng độ cao)
Verb + hard drink
  • drink drink hard drink
    (uống rượu mạnh)
  • consume consume hard drink
    (tiêu thụ rượu mạnh)
  • abstain from abstain from hard drink
    (kiêng rượu mạnh)
  • serve serve hard drink
    (phục vụ rượu mạnh)
Noun/Preposition + hard drink
  • a bottle of a bottle of hard drink
    (một chai rượu mạnh)
  • a shot of a shot of hard drink
    (một ly/ngụm rượu mạnh)
  • abuse of abuse of hard drink
    (lạm dụng rượu mạnh)

Idioms

  • take to hard drink

    bắt đầu uống rượu mạnh thường xuyên (thường để giải sầu hoặc đối phó với khó khăn)

    "After losing his job, he unfortunately took to hard drink."

    (Sau khi mất việc, thật không may là anh ấy đã tìm đến rượu mạnh.)

  • go easy on the hard drink

    uống rượu mạnh một cách chừng mực, không uống quá nhiều

    "I told him to go easy on the hard drink tonight because he has to drive."

    (Tôi bảo anh ấy tối nay uống rượu mạnh chừng mực thôi vì anh ấy phải lái xe.)

  • give up hard drink

    từ bỏ rượu mạnh

    "She decided to give up hard drink for health reasons."

    (Cô ấy quyết định từ bỏ rượu mạnh vì lý do sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard drink

danh từ
Lật mặt

Đồ uống có cồn, thường là loại chưng cất, có nồng độ cồn cao.

"He prefers hard drinks like whiskey and gin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He prefers a hard drink after a long day at work.
Anh ấy thích một ly rượu mạnh sau một ngày dài làm việc.
Phủ định
She doesn't usually order a hard drink at the bar.
Cô ấy thường không gọi đồ uống có cồn mạnh ở quán bar.
Nghi vấn
Do you want a hard drink to relax?
Bạn có muốn một ly rượu mạnh để thư giãn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many cultures have their own version of hard drinks: Vodka in Russia, Tequila in Mexico, and Sake in Japan.
Nhiều nền văn hóa có phiên bản đồ uống có cồn mạnh của riêng họ: Vodka ở Nga, Tequila ở Mexico và Sake ở Nhật Bản.
Phủ định
Not all celebrations require hard drinks: Some prefer beer, wine, or even non-alcoholic beverages.
Không phải tất cả các lễ kỷ niệm đều yêu cầu đồ uống có cồn mạnh: Một số người thích bia, rượu vang hoặc thậm chí đồ uống không cồn.
Nghi vấn
Considering the health risks, are hard drinks really necessary: Isn't moderation a better approach?
Xét đến những rủi ro về sức khỏe, đồ uống có cồn mạnh có thực sự cần thiết không: Phải chăng sự điều độ là một cách tiếp cận tốt hơn?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't drunk so much hard drink last night; I have a terrible headache.
Ước gì tối qua tôi đã không uống nhiều rượu mạnh như vậy; Tôi đang bị đau đầu kinh khủng.
Phủ định
If only I didn't crave a hard drink every evening after work.
Ước gì tôi không thèm rượu mạnh mỗi tối sau giờ làm.
Nghi vấn
If only I could understand why he wishes he didn't start drinking hard drinks.
Ước gì tôi có thể hiểu tại sao anh ấy ước mình đã không bắt đầu uống rượu mạnh.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard drink".

Phân loại và Mục đích

Trong văn hóa phương Tây, 'hard drink' (rượu mạnh, rượu chưng cất như whisky, vodka, gin) thường được phân biệt với 'soft drink' (nước ngọt) và các loại đồ uống có cồn nhẹ hơn như bia hay rượu vang. Rượu mạnh thường được dùng trong các bữa tiệc tối, quán bar, hoặc như một phần của cocktail, chứ ít khi được uống hàng ngày như bia hay rượu vang, do nồng độ cồn cao hơn nhiều. Chúng thường gắn liền với những dịp đặc biệt hoặc việc uống có kiểm soát.

Văn hóa uống và Trách nhiệm

Việc tiêu thụ 'hard drink' thường đi kèm với những quy tắc xã hội và trách nhiệm cao hơn. Hầu hết các quốc gia phương Tây có tuổi uống rượu hợp pháp (thường là 18 hoặc 21 tuổi), và việc uống rượu mạnh quá chén bị xem là hành vi thiếu trách nhiệm. Các chiến dịch nâng cao nhận thức về việc uống có trách nhiệm và cảnh báo về tác hại của việc lạm dụng rượu mạnh rất phổ biến, nhấn mạnh sự cần thiết của việc kiểm soát lượng tiêu thụ để tránh các vấn đề sức khỏe và xã hội.