(Top Banner Ad)
hard of hearing
B1
Tính từ B1 Y học

hard of hearing

UK: /ˌhɑːd əv ˈhɪərɪŋ/ • US: /ˌhɑːrd əv ˈhɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lãng tai kém thính nghe không rõ khiếm thính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a degree of deafness; not able to hear well.

Vietnamese Meaning

Khiếm thính, lãng tai, nghe không rõ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandfather is hard of hearing and needs a hearing aid."

    "Ông tôi bị lãng tai và cần máy trợ thính."

  • "She is a little hard of hearing, so please speak clearly."

    "Cô ấy hơi lãng tai, vì vậy vui lòng nói rõ ràng."

  • "Many older people become hard of hearing as they age."

    "Nhiều người lớn tuổi bị lãng tai khi họ già đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hear nghe, lắng nghe
Noun hearing thính giác, khả năng nghe, buổi điều trần
Noun listener người nghe
Noun hearing aid máy trợ thính
Adjective deaf bị điếc (mức độ nặng hơn 'hard of hearing')
Noun deafness sự điếc

Synonyms

hearing-impaired (suy giảm thính lực)deafened (bị làm cho điếc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
heard
Old English
hīering
Middle English
hard of X
Early Modern English
hard of hearing

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ "hard of hearing" không có một câu chuyện thần thoại hay nguồn gốc phức tạp. Nó là một cách diễn đạt trực tiếp, mô tả tình trạng khó khăn trong việc nghe. Từ "hard" ở đây mang nghĩa là "khó khăn" hoặc "kém", tương tự như khi chúng ta nói "hard to understand" (khó hiểu). Cấu trúc "hard of X" (trong đó X là một giác quan hoặc khả năng) đã được dùng trong tiếng Anh nhiều thế kỷ để chỉ sự suy giảm hoặc khó khăn ở một khía cạnh nào đó (ví dụ: 'hard of sight' – kém thị lực). "Hard of hearing" đơn giản là cách lịch sự để chỉ người bị suy giảm thính lực một phần, phân biệt với người bị điếc hoàn toàn.

Usage Note

Cụm từ này được dùng để mô tả tình trạng mất thính lực ở một mức độ nào đó, không hoàn toàn điếc. Nó thường được coi là một cách nói lịch sự và ít xúc phạm hơn so với từ 'deaf' (điếc) khi nói về những người có vấn đề về thính giác. 'Hard of hearing' thường chỉ tình trạng nghe kém nhưng vẫn có thể nghe được ở một mức độ nào đó, có thể bằng cách sử dụng máy trợ thính hoặc các biện pháp hỗ trợ khác.

Prepositions

of

Giới từ 'of' ở đây kết nối tính từ 'hard' với danh động từ 'hearing', tạo thành một cụm giới từ mô tả tình trạng khó khăn trong việc nghe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + hard of hearing
  • mildly mildly hard of hearing
    (bị lãng tai nhẹ)
  • severely severely hard of hearing
    (bị lãng tai nặng)
  • slightly slightly hard of hearing
    (hơi lãng tai một chút)
  • somewhat somewhat hard of hearing
    (có phần lãng tai)
Verb + hard of hearing
  • be be hard of hearing
    (bị lãng tai)
  • become become hard of hearing
    (trở nên lãng tai)
  • grow grow hard of hearing
    (dần bị lãng tai (thường do tuổi tác))
Quantifier/Adjective + hard of hearing
  • a little a little hard of hearing
    (hơi lãng tai một chút)
  • not not hard of hearing
    (không bị lãng tai)
  • quite quite hard of hearing
    (khá lãng tai)

Idioms

  • hard of hearing

    lãng tai, kém thính giác (không phải điếc hoàn toàn)

    "My grandmother is a little hard of hearing, so you need to speak up when talking to her."

    (Bà tôi hơi lãng tai một chút, nên bạn cần nói to hơn khi nói chuyện với bà.)

  • pretend to be hard of hearing

    giả vờ lãng tai, giả vờ không nghe thấy

    "Sometimes, teenagers pretend to be hard of hearing when their parents ask them to do chores."

    (Đôi khi, thanh thiếu niên giả vờ lãng tai khi bố mẹ yêu cầu làm việc nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard of hearing

Tính từ
Lật mặt

Khiếm thính, lãng tai, nghe không rõ.

"My grandfather is hard of hearing and needs a hearing aid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard of hearing".

Sự Nhận Thức và Hỗ Trợ

Cụm từ 'hard of hearing' nhấn mạnh rằng người đó không hoàn toàn bị điếc mà chỉ gặp khó khăn trong việc nghe. Điều này quan trọng trong giao tiếp, vì nó khuyến khích người đối thoại nói rõ ràng, chậm rãi hơn và kiên nhẫn, thay vì cho rằng họ không thể nghe gì cả. Các thiết bị như máy trợ thính (hearing aids) và công nghệ phụ trợ đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ những người này hòa nhập cuộc sống.

Ngôn Ngữ và Sự Tôn Trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng từ ngữ chính xác như 'hard of hearing' thay vì 'deaf' (điếc) cho người có thính lực kém thể hiện sự tôn trọng và hiểu biết về các mức độ suy giảm thính lực. Nó giúp tránh những định kiến tiêu cực và thúc đẩy một môi trường giao tiếp cởi mở, nơi mọi người được khuyến khích sử dụng ngôn ngữ rõ ràng và giao tiếp trực tiếp, nhìn vào người nói để hỗ trợ tốt nhất.