acute hearing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to hear sounds clearly and easily, often indicating a heightened sense of auditory perception.
Vietnamese Meaning
Khả năng nghe âm thanh rõ ràng và dễ dàng, thường cho thấy một giác quan thính giác nhạy bén.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Dogs often have acute hearing, allowing them to detect sounds that humans cannot."
"Chó thường có thính giác nhạy bén, cho phép chúng phát hiện những âm thanh mà con người không thể."
-
"The doctor tested the patient's acute hearing."
"Bác sĩ đã kiểm tra thính giác nhạy bén của bệnh nhân."
-
"Owls rely on their acute hearing to hunt in the dark."
"Cú mèo dựa vào thính giác nhạy bén của chúng để săn mồi trong bóng tối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | acuity | sự sắc bén, sự tinh, sự thính (của giác quan hoặc trí tuệ). Ví dụ: visual acuity (thị lực tinh). |
| Adverb | acutely | một cách sâu sắc, một cách nhạy bén, một cách gay gắt. Ví dụ: He was acutely aware of the danger (Anh ấy nhận thức sâu sắc về sự nguy hiểm). |
| Noun | acuteness | sự sắc bén, sự nhạy bén (thường dùng cho giác quan hoặc cảm xúc). Ví dụ: the acuteness of his hearing (sự thính của tai anh ấy). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'acute hearing' chỉ khả năng nghe nhạy bén, thường vượt quá mức bình thường. Nó có thể là bẩm sinh hoặc phát triển do luyện tập hoặc do nhu cầu sinh tồn (ví dụ: ở động vật). Khác với 'good hearing' chỉ đơn giản là khả năng nghe tốt ở mức trung bình. 'Sharp hearing' cũng tương tự 'acute hearing' nhưng ít trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have acute hearing (có thính giác nhạy bén)
-
possess acute hearing (sở hữu thính giác nhạy bén (trang trọng hơn))
-
develop acute hearing (phát triển thính giác nhạy bén)
-
rely on one's acute hearing (dựa vào thính giác nhạy bén của ai đó)
-
a sense of acute hearing (một giác quan thính giác nhạy bén)
-
the gift of acute hearing (món quà/khả năng thiên bẩm về thính giác nhạy bén)
-
a creature of acute hearing (một sinh vật có thính giác nhạy bén)
Idioms
-
to have the acute hearing of a bat
Tai thính như dơi; có thính giác cực kỳ nhạy bén.
"The night watchman seemed to have the acute hearing of a bat; he could hear the faintest footstep from a block away."
(Người bảo vệ ban đêm dường như có đôi tai thính như dơi; ông ấy có thể nghe thấy tiếng bước chân nhỏ nhất từ cách đó một dãy nhà.)
-
an animal's acute hearing
Thính giác nhạy bén của loài vật (thường dùng để so sánh với khả năng nghe vượt trội của con người).
"Her ability to notice the tiny crackling sound from the engine was attributed to her almost animal's acute hearing."
(Khả năng nhận ra tiếng nổ lách tách nhỏ từ động cơ của cô ấy được cho là nhờ vào thính giác nhạy bén gần như của loài vật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acute hearing
Tính từ + Danh từKhả năng nghe âm thanh rõ ràng và dễ dàng, thường cho thấy một giác quan thính giác nhạy bén.
"Dogs often have acute hearing, allowing them to detect sounds that humans cannot."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acute hearing".
