(Top Banner Ad)
acute hearing
B2
Tính từ + Danh từ B2 Y học/Sinh học

acute hearing

UK: /əˈkjuːt ˈhɪərɪŋ/ • US: /əˈkjuːt ˈhɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thính giác nhạy bén tai thính khả năng nghe nhạy bén
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to hear sounds clearly and easily, often indicating a heightened sense of auditory perception.

Vietnamese Meaning

Khả năng nghe âm thanh rõ ràng và dễ dàng, thường cho thấy một giác quan thính giác nhạy bén.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dogs often have acute hearing, allowing them to detect sounds that humans cannot."

    "Chó thường có thính giác nhạy bén, cho phép chúng phát hiện những âm thanh mà con người không thể."

  • "The doctor tested the patient's acute hearing."

    "Bác sĩ đã kiểm tra thính giác nhạy bén của bệnh nhân."

  • "Owls rely on their acute hearing to hunt in the dark."

    "Cú mèo dựa vào thính giác nhạy bén của chúng để săn mồi trong bóng tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acuity sự sắc bén, sự tinh, sự thính (của giác quan hoặc trí tuệ). Ví dụ: visual acuity (thị lực tinh).
Adverb acutely một cách sâu sắc, một cách nhạy bén, một cách gay gắt. Ví dụ: He was acutely aware of the danger (Anh ấy nhận thức sâu sắc về sự nguy hiểm).
Noun acuteness sự sắc bén, sự nhạy bén (thường dùng cho giác quan hoặc cảm xúc). Ví dụ: the acuteness of his hearing (sự thính của tai anh ấy).

Synonyms

sharp hearing (thính giác sắc bén)keen hearing (thính giác tinh tường)

Antonyms

Related Words

auditory perception (tri giác thính giác)frequency range (phạm vi tần số)

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ak- (sắc, nhọn)
Latin
acutus (nhọn, sắc bén)
Late Middle English
acute (nhạy bén, thính)

Từ Hình Học Đến Giác Quan

Từ 'acute' trong tiếng Anh ban đầu có nghĩa là 'nhọn' hoặc 'sắc', giống như trong cụm từ 'acute angle' (góc nhọn). Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng một cách ẩn dụ để mô tả các giác quan 'sắc bén' hoặc 'nhạy'. Vì vậy, 'acute hearing' không chỉ đơn thuần là 'nghe', mà là khả năng nghe cực kỳ 'bén', có thể nắm bắt những âm thanh nhỏ nhất.

Usage Note

Cụm từ 'acute hearing' chỉ khả năng nghe nhạy bén, thường vượt quá mức bình thường. Nó có thể là bẩm sinh hoặc phát triển do luyện tập hoặc do nhu cầu sinh tồn (ví dụ: ở động vật). Khác với 'good hearing' chỉ đơn giản là khả năng nghe tốt ở mức trung bình. 'Sharp hearing' cũng tương tự 'acute hearing' nhưng ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + acute hearing
  • have acute hearing
    (có thính giác nhạy bén)
  • possess acute hearing
    (sở hữu thính giác nhạy bén (trang trọng hơn))
  • develop acute hearing
    (phát triển thính giác nhạy bén)
  • rely on one's acute hearing
    (dựa vào thính giác nhạy bén của ai đó)
Noun + of + acute hearing
  • a sense of acute hearing
    (một giác quan thính giác nhạy bén)
  • the gift of acute hearing
    (món quà/khả năng thiên bẩm về thính giác nhạy bén)
  • a creature of acute hearing
    (một sinh vật có thính giác nhạy bén)

Idioms

  • to have the acute hearing of a bat

    Tai thính như dơi; có thính giác cực kỳ nhạy bén.

    "The night watchman seemed to have the acute hearing of a bat; he could hear the faintest footstep from a block away."

    (Người bảo vệ ban đêm dường như có đôi tai thính như dơi; ông ấy có thể nghe thấy tiếng bước chân nhỏ nhất từ cách đó một dãy nhà.)

  • an animal's acute hearing

    Thính giác nhạy bén của loài vật (thường dùng để so sánh với khả năng nghe vượt trội của con người).

    "Her ability to notice the tiny crackling sound from the engine was attributed to her almost animal's acute hearing."

    (Khả năng nhận ra tiếng nổ lách tách nhỏ từ động cơ của cô ấy được cho là nhờ vào thính giác nhạy bén gần như của loài vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acute hearing

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Khả năng nghe âm thanh rõ ràng và dễ dàng, thường cho thấy một giác quan thính giác nhạy bén.

"Dogs often have acute hearing, allowing them to detect sounds that humans cannot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acute hearing".

Siêu Anh Hùng và Siêu Thính Giác

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, nhiều siêu anh hùng như Superman (Siêu Nhân) hay Daredevil (Hiệp sĩ mù) nổi tiếng với 'acute hearing' (siêu thính giác). Khả năng này cho phép họ nghe thấy tiếng kêu cứu từ rất xa, biến thính giác nhạy bén trở thành một biểu tượng của sức mạnh phi thường và sự cảnh giác.

Biểu Tượng Động Vật

Trong văn hóa phương Tây, các loài vật như cú, dơi, và chó thường là biểu tượng của sự thông thái, cảnh giác và trung thành, một phần lớn là do thính giác cực kỳ nhạy bén của chúng. Ví dụ, hình ảnh 'con cú khôn ngoan' (wise owl) gắn liền với khả năng nhận biết những điều mà người khác bỏ qua, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.