(Top Banner Ad)
hard stool
B2
Danh từ B2 Y học

hard stool

UK: /hɑːd stuːl/ • US: /hɑːrd stuːl/

Nghĩa tiếng Việt

phân cứng táo bón
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feces that are difficult to pass, often dry and compact.

Vietnamese Meaning

Phân cứng, khó đi ngoài, thường khô và rắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient complained of having hard stools for several days."

    "Bệnh nhân phàn nàn về việc đi phân cứng trong vài ngày."

  • "Drinking more water can help soften hard stools."

    "Uống nhiều nước hơn có thể giúp làm mềm phân cứng."

  • "A diet high in fiber is recommended for people with hard stools."

    "Chế độ ăn nhiều chất xơ được khuyến nghị cho những người bị phân cứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hard cứng, khó
Noun stool phân
Noun constipation táo bón

Synonyms

constipated (táo bón)difficult bowel movement (khó đại tiện)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
hard stool

Nguồn Gốc của 'hard stool'

Cụm từ 'hard stool' đơn giản là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'hard' (cứng) và 'stool' (phân). Nó mô tả trạng thái phân rắn, khô, khó đi ngoài. Không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau, chỉ là một mô tả trực tiếp về đặc điểm của phân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả tình trạng táo bón. 'Hard' ở đây chỉ độ cứng, khô của phân, gây khó khăn khi đại tiện. Cần phân biệt với 'impacted stool' (phân bị tắc nghẽn), là tình trạng phân cứng tích tụ trong trực tràng và không thể tự đào thải ra ngoài.

Prepositions

of with

'of': thường dùng để chỉ tính chất của stool. Ví dụ: 'a case of hard stool'. 'with': thường dùng để mô tả triệu chứng đi kèm. Ví dụ: 'hard stool with bleeding'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hard stool
  • severe severe hard stool
    (phân cứng nghiêm trọng)
  • chronic chronic hard stool
    (phân cứng mãn tính)
  • impacted impacted hard stool
    (phân cứng bị tắc nghẽn)
Verb + hard stool
  • experience experience hard stool
    (trải qua tình trạng phân cứng)
  • pass pass hard stool
    (đi ngoài phân cứng)
  • have have hard stool
    (bị phân cứng)

Idioms

  • Don't give me that hard stool

    Đừng có bịa chuyện cho tôi nghe.

    "Don't give me that hard stool about being stuck in traffic; you were probably just late."

    (Đừng có bịa chuyện kẹt xe cho tôi nghe; chắc là bạn đến trễ thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard stool

Danh từ
Lật mặt

Phân cứng, khó đi ngoài, thường khô và rắn.

"The patient complained of having hard stools for several days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard stool".

Tầm Quan Trọng của Sức Khỏe Tiêu Hóa

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sức khỏe tiêu hóa được coi trọng. Việc duy trì chế độ ăn uống cân bằng và thói quen đi tiêu đều đặn được xem là dấu hiệu của sức khỏe tốt. Các vấn đề như 'hard stool' thường được thảo luận cởi mở với bác sĩ.