(Top Banner Ad)
industrious person
B2
Tính từ B2 Chung

industrious person

UK: /ɪnˈdʌstriəs/ • US: /ɪnˈdʌstriəs/

Nghĩa tiếng Việt

người siêng năng người cần cù người chăm chỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Constantly, regularly, or habitually active or occupied; busy; assiduous.

Vietnamese Meaning

Siêng năng, cần cù, chăm chỉ; luôn hoạt động hoặc bận rộn một cách thường xuyên, đều đặn hoặc theo thói quen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an industrious student who always completes her assignments on time."

    "Cô ấy là một sinh viên siêng năng, luôn hoàn thành bài tập đúng hạn."

  • "The industrious worker was promoted to a managerial position."

    "Người công nhân siêng năng đã được thăng chức lên vị trí quản lý."

  • "An industrious person is more likely to succeed in life."

    "Một người siêng năng có nhiều khả năng thành công trong cuộc sống hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun industry ngành công nghiệp; sự cần cù, siêng năng
Adjective industrial thuộc về công nghiệp
Adverb industriously một cách cần cù, siêng năng
Verb industrialize công nghiệp hóa
Noun industrialization sự công nghiệp hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
industria
Old French
industrie
English
industrious

Nguồn gốc của 'industrious'

Từ 'industrious' (cần cù, siêng năng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'industria', mang ý nghĩa là sự siêng năng, hoạt động. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ là 'industrie' với nghĩa là kỹ năng, sự khéo léo. Cuối cùng, từ này được tiếp nhận vào tiếng Anh, và 'industrious' được dùng để mô tả một người chăm chỉ, chịu khó và làm việc có năng suất.

Usage Note

Tính từ 'industrious' nhấn mạnh đến sự chăm chỉ và kiên trì trong công việc. Nó thường được dùng để mô tả người làm việc một cách có hệ thống và hiệu quả. Khác với 'hardworking' có nghĩa rộng hơn chỉ việc bỏ nhiều công sức, 'industrious' mang ý nghĩa chuyên cần và có tổ chức hơn. So với 'diligent', 'industrious' có thể thiên về năng suất và hiệu quả, trong khi 'diligent' nhấn mạnh sự cẩn trọng và tỉ mỉ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + industrious person
  • highly a highly industrious person
    (một người cực kỳ cần cù/siêng năng)
  • truly a truly industrious person
    (một người thực sự cần cù/siêng năng)
  • naturally a naturally industrious person
    (một người bản chất cần cù/siêng năng)
Verb + industrious person
  • become become an industrious person
    (trở thành một người cần cù/siêng năng)
  • employ employ an industrious person
    (thuê một người cần cù/siêng năng)
  • recognize recognize an industrious person
    (công nhận một người cần cù/siêng năng)

Idioms

  • the mark of an industrious person

    dấu hiệu/đặc điểm của một người cần cù

    "Punctuality and thoroughness are often the mark of an industrious person."

    (Sự đúng giờ và tỉ mỉ thường là dấu hiệu của một người cần cù.)

  • to be an industrious person by nature

    bản chất là một người cần cù

    "She doesn't need much supervision; she's an industrious person by nature."

    (Cô ấy không cần giám sát nhiều; cô ấy là một người bản chất cần cù.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

industrious person

Tính từ
Lật mặt

Siêng năng, cần cù, chăm chỉ; luôn hoạt động hoặc bận rộn một cách thường xuyên, đều đặn hoặc theo thói quen.

"She is an industrious student who always completes her assignments on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An industrious person should always strive for self-improvement.
Một người siêng năng nên luôn cố gắng để tự hoàn thiện bản thân.
Phủ định
An industrious person wouldn't waste time on unproductive activities.
Một người siêng năng sẽ không lãng phí thời gian vào các hoạt động không hiệu quả.
Nghi vấn
Can an industrious person overcome any challenge?
Một người siêng năng có thể vượt qua mọi thử thách không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The industrious students were studying diligently in the library all night.
Những sinh viên chăm chỉ đã học tập miệt mài trong thư viện cả đêm.
Phủ định
He wasn't being very industrious when I saw him; he was just scrolling through his phone.
Anh ấy không hề chăm chỉ khi tôi thấy anh ấy; anh ấy chỉ đang lướt điện thoại.
Nghi vấn
Were they being industrious and finishing their project ahead of schedule?
Có phải họ đã chăm chỉ và hoàn thành dự án trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industrious person".

Giá trị của sự cần cù trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là những nơi chịu ảnh hưởng của đạo Tin lành, sự cần cù (diligence) được coi là một đức tính cao quý, gắn liền với đạo đức làm việc (work ethic). Người cần cù thường được nhìn nhận là đáng tin cậy, có trách nhiệm và có khả năng đạt được thành công trong cuộc sống và sự nghiệp.

Hình mẫu lý tưởng trong công việc

Một 'industrious person' thường là hình mẫu lý tưởng trong môi trường làm việc và học tập. Họ được đánh giá cao vì khả năng tự giác, không ngại khó khăn và luôn cố gắng hoàn thành công việc một cách tốt nhất, góp phần vào sự phát triển chung của tập thể và đạt được mục tiêu cá nhân.