hardest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khó nhất; đòi hỏi nỗ lực, kỹ năng hoặc sức chịu đựng lớn nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the hardest exam I have ever taken."
"Đây là kỳ thi khó nhất mà tôi từng làm."
-
"Climbing Mount Everest is one of the hardest things a person can do."
"Leo núi Everest là một trong những điều khó khăn nhất mà một người có thể làm."
-
"The hardest part of learning a new language is memorizing the vocabulary."
"Phần khó nhất của việc học một ngôn ngữ mới là ghi nhớ từ vựng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là dạng so sánh nhất của tính từ "hard". Thường được sử dụng để so sánh một đối tượng/hành động với tất cả các đối tượng/hành động khác trong một nhóm và khẳng định rằng nó khó khăn hơn tất cả. Khác với "difficult" (khó khăn), "hard" còn mang nghĩa về độ cứng, sự khắc nghiệt.
Prepositions
"Hard on": thường được sử dụng để mô tả một điều gì đó gây áp lực hoặc gây tổn hại cho ai/cái gì. Ví dụ: "This job is hard on my back." (Công việc này gây áp lực lên lưng tôi).
"Hard for": được sử dụng để chỉ cái gì đó khó khăn cho ai đó. Ví dụ: "It's hard for me to understand this concept." (Thật khó để tôi hiểu khái niệm này).
Collocations (Từ đi kèm)
-
the the hardest part (phần khó khăn nhất)
-
the the hardest decision (quyết định khó khăn nhất)
-
the the hardest thing (điều khó khăn nhất)
-
the the hardest worker (người làm việc chăm chỉ nhất)
-
try try your hardest (cố gắng hết sức mình, dốc toàn lực)
-
work work your hardest (làm việc chăm chỉ nhất có thể)
-
hit hit your hardest (đánh mạnh nhất có thể)
-
push push your hardest (thúc đẩy hết sức mình)
Idioms
-
the hardest pill to swallow
một sự thật khó chấp nhận, điều khó nuốt trôi nhất
"Losing the championship was the hardest pill to swallow for the team."
(Việc thua chức vô địch là điều khó nuốt trôi nhất đối với đội.)
-
the hardest hit
bị ảnh hưởng nặng nề nhất, chịu thiệt hại nặng nhất
"Small businesses were the hardest hit by the economic crisis."
(Các doanh nghiệp nhỏ là đối tượng bị ảnh hưởng nặng nề nhất bởi khủng hoảng kinh tế.)
-
to try your hardest
cố gắng hết sức, dốc toàn lực
"Even if you fail, at least you know you tried your hardest."
(Dù bạn có thất bại, ít nhất bạn cũng biết mình đã cố gắng hết sức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hardest
Tính từKhó nhất; đòi hỏi nỗ lực, kỹ năng hoặc sức chịu đựng lớn nhất.
"This is the hardest exam I have ever taken."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had studied the hardest she ever had before the final exam. |
Cô ấy đã học hành chăm chỉ nhất từ trước đến nay trước kỳ thi cuối kỳ. |
| Phủ định | He had not tried the hardest he could, and that's why he failed. |
Anh ấy đã không cố gắng hết sức mình, và đó là lý do anh ấy trượt. |
| Nghi vấn | Had she worked the hardest on the project, or had someone else? |
Có phải cô ấy đã làm việc chăm chỉ nhất trong dự án, hay là ai khác? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardest".
