(Top Banner Ad)
hardest
B1
Tính từ B1 Tổng quát

hardest

UK: /ˈhɑːdɪst/ • US: /ˈhɑːrdɪst/

Nghĩa tiếng Việt

khó nhất cực kỳ khó khăn vô cùng khó khăn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Most difficult; requiring the greatest amount of effort, skill, or endurance.

Vietnamese Meaning

Khó nhất; đòi hỏi nỗ lực, kỹ năng hoặc sức chịu đựng lớn nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the hardest exam I have ever taken."

    "Đây là kỳ thi khó nhất mà tôi từng làm."

  • "Climbing Mount Everest is one of the hardest things a person can do."

    "Leo núi Everest là một trong những điều khó khăn nhất mà một người có thể làm."

  • "The hardest part of learning a new language is memorizing the vocabulary."

    "Phần khó nhất của việc học một ngôn ngữ mới là ghi nhớ từ vựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hard khó khăn, cứng rắn, vất vả
Adverb hard chăm chỉ, vất vả, mạnh mẽ
Verb harden làm cứng, trở nên cứng rắn, làm chai sạn
Noun hardship sự gian khổ, khó khăn
Adverb hardly hầu như không, hiếm khi
Noun hardness sự cứng rắn, độ cứng, sự khắc nghiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*harduz
Old English
heard
Middle English
hard
Modern English
hard

Nguồn gốc của 'hardest'

Từ 'hard' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ 'heard' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là cứng, vững chắc, khó khăn hoặc khắc nghiệt. Gốc rễ sâu xa hơn là từ 'harduz' trong tiếng German nguyên thủy. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'hard' liên quan đến sự bền bỉ, tính vững chắc và mức độ khó khăn. 'Hardest' là dạng so sánh nhất, thể hiện mức độ cao nhất của những đặc tính này, thường ám chỉ sự cực kỳ khó khăn hoặc cứng rắn.

Usage Note

Là dạng so sánh nhất của tính từ "hard". Thường được sử dụng để so sánh một đối tượng/hành động với tất cả các đối tượng/hành động khác trong một nhóm và khẳng định rằng nó khó khăn hơn tất cả. Khác với "difficult" (khó khăn), "hard" còn mang nghĩa về độ cứng, sự khắc nghiệt.

Prepositions

on for

"Hard on": thường được sử dụng để mô tả một điều gì đó gây áp lực hoặc gây tổn hại cho ai/cái gì. Ví dụ: "This job is hard on my back." (Công việc này gây áp lực lên lưng tôi).
"Hard for": được sử dụng để chỉ cái gì đó khó khăn cho ai đó. Ví dụ: "It's hard for me to understand this concept." (Thật khó để tôi hiểu khái niệm này).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hardest
  • the the hardest part
    (phần khó khăn nhất)
  • the the hardest decision
    (quyết định khó khăn nhất)
  • the the hardest thing
    (điều khó khăn nhất)
  • the the hardest worker
    (người làm việc chăm chỉ nhất)
Verb + hardest
  • try try your hardest
    (cố gắng hết sức mình, dốc toàn lực)
  • work work your hardest
    (làm việc chăm chỉ nhất có thể)
  • hit hit your hardest
    (đánh mạnh nhất có thể)
  • push push your hardest
    (thúc đẩy hết sức mình)

Idioms

  • the hardest pill to swallow

    một sự thật khó chấp nhận, điều khó nuốt trôi nhất

    "Losing the championship was the hardest pill to swallow for the team."

    (Việc thua chức vô địch là điều khó nuốt trôi nhất đối với đội.)

  • the hardest hit

    bị ảnh hưởng nặng nề nhất, chịu thiệt hại nặng nhất

    "Small businesses were the hardest hit by the economic crisis."

    (Các doanh nghiệp nhỏ là đối tượng bị ảnh hưởng nặng nề nhất bởi khủng hoảng kinh tế.)

  • to try your hardest

    cố gắng hết sức, dốc toàn lực

    "Even if you fail, at least you know you tried your hardest."

    (Dù bạn có thất bại, ít nhất bạn cũng biết mình đã cố gắng hết sức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hardest

Tính từ
Lật mặt

Khó nhất; đòi hỏi nỗ lực, kỹ năng hoặc sức chịu đựng lớn nhất.

"This is the hardest exam I have ever taken."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had studied the hardest she ever had before the final exam.
Cô ấy đã học hành chăm chỉ nhất từ trước đến nay trước kỳ thi cuối kỳ.
Phủ định
He had not tried the hardest he could, and that's why he failed.
Anh ấy đã không cố gắng hết sức mình, và đó là lý do anh ấy trượt.
Nghi vấn
Had she worked the hardest on the project, or had someone else?
Có phải cô ấy đã làm việc chăm chỉ nhất trong dự án, hay là ai khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardest".

Giá trị của sự nỗ lực và kiên trì

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn hóa Mỹ, có một niềm tin mạnh mẽ vào 'đạo đức làm việc' (work ethic). Ý tưởng 'working your hardest' (làm việc chăm chỉ nhất) được coi là một phẩm chất đáng quý, gắn liền với thành công và sự trưởng thành cá nhân. Việc vượt qua những 'hardest challenges' (thử thách khó khăn nhất) không chỉ dẫn đến thành tựu mà còn giúp tôi luyện ý chí và xây dựng tính cách kiên cường.

Thành công đến từ sự cố gắng

Thành ngữ như 'The harder you work, the luckier you get' (Bạn càng làm việc chăm chỉ, bạn càng gặp nhiều may mắn) phản ánh quan điểm rằng thành công hiếm khi đến một cách dễ dàng. Để đạt được mục tiêu lớn, người ta thường phải đối mặt với 'the hardest tasks' (những nhiệm vụ khó khăn nhất) và phải nỗ lực vượt qua chúng, điều này được xem là con đường chính đáng dẫn đến vinh quang và sự công nhận.