hardly any
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Almost none; very few.
Vietnamese Meaning
Hầu như không có; rất ít.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's hardly any milk left in the fridge."
"Hầu như không còn sữa trong tủ lạnh."
-
"Hardly any students failed the exam."
"Hầu như không có sinh viên nào trượt kỳ thi."
-
"We had hardly any time to prepare."
"Chúng tôi hầu như không có thời gian để chuẩn bị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "hardly any" diễn tả một lượng rất nhỏ hoặc gần như không tồn tại. Nó mang ý nghĩa phủ định nhẹ nhàng hơn so với "no" hoặc "none". Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự thiếu hụt hoặc khan hiếm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
time hardly any time (hầu như không có thời gian)
-
money hardly any money (hầu như không có tiền)
-
people hardly any people (hầu như không có người)
-
difference hardly any difference (hầu như không có sự khác biệt)
-
chance hardly any chance (hầu như không có cơ hội)
-
food hardly any food (hầu như không có thức ăn)
-
have I have hardly any food left. (Tôi hầu như không còn tí thức ăn nào.)
-
find We found hardly any evidence. (Chúng tôi hầu như không tìm thấy bằng chứng nào.)
-
there is/are There's hardly any milk in the fridge. (Hầu như không còn sữa trong tủ lạnh.)
-
make You'll make hardly any progress if you don't practice. (Bạn sẽ hầu như không tiến bộ được chút nào nếu không luyện tập.)
Idioms
-
hardly any point in (doing something)
hầu như không có lý do/ý nghĩa gì khi (làm gì)
"There's hardly any point in trying to fix it now; it's too broken."
(Hầu như không có lý do gì để cố gắng sửa nó bây giờ; nó đã hỏng quá rồi.)
-
hardly any room for (something)
hầu như không còn chỗ/không gian cho (cái gì)
"With all these books, there's hardly any room left on the shelf."
(Với tất cả những cuốn sách này, hầu như không còn chỗ nào trên giá.)
-
hardly any doubt
hầu như không còn nghi ngờ gì nữa
"There was hardly any doubt that she would win the competition."
(Hầu như không còn nghi ngờ gì về việc cô ấy sẽ thắng cuộc thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hardly any
adverbial phraseHầu như không có; rất ít.
"There's hardly any milk left in the fridge."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardly any".
