(Top Banner Ad)
hardly any
B1
adverbial phrase B1 General

hardly any

UK: /ˈhɑːdli ˈeni/ • US: /ˈhɑːrdli ˈeni/

Nghĩa tiếng Việt

hầu như không rất ít gần như không có
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Almost none; very few.

Vietnamese Meaning

Hầu như không có; rất ít.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's hardly any milk left in the fridge."

    "Hầu như không còn sữa trong tủ lạnh."

  • "Hardly any students failed the exam."

    "Hầu như không có sinh viên nào trượt kỳ thi."

  • "We had hardly any time to prepare."

    "Chúng tôi hầu như không có thời gian để chuẩn bị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hard cứng, khó khăn, vất vả
Adverb hard khó khăn, vất vả (làm việc), mạnh
Verb harden làm cứng, trở nên cứng rắn
Noun hardness độ cứng, sự cứng rắn
Noun hardship sự gian khổ, khó khăn
Adverb hardly hầu như không, hiếm khi

Synonyms

scarcely any (hiếm khi có)almost none (hầu như không)

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*harduz
Old English
heardlice
Middle English
hardly
Modern English
hardly
Old English (for 'any')
ǣnig
Middle English (for 'any')
any
Modern English (for 'any')
any

Nguồn gốc 'Hardly'

'Hardly' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'heardlice', nghĩa là 'một cách khó khăn' hoặc 'nghiêm khắc'. Trải qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ 'hầu như không' hoặc 'suýt nữa không', nhấn mạnh sự thiếu hụt hoặc gần như vắng mặt của một điều gì đó.

Nguồn gốc 'Any'

'Any' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ǣnig', có nghĩa là 'một' hoặc 'duy nhất'. Nó được sử dụng để chỉ một lượng không xác định hoặc một lựa chọn nào đó. Khi kết hợp với 'hardly', nó giúp tạo ra ý nghĩa tổng thể là 'hầu như không có một chút nào'.

Sự kết hợp 'Hardly any'

Cụm từ 'hardly any' không phải là một từ đơn mà là sự kết hợp của trạng từ 'hardly' và từ hạn định 'any'. Nó hoạt động như một cụm từ cố định để diễn tả một lượng rất nhỏ, gần như bằng không, của một thứ gì đó. Nó mạnh hơn 'not much/many' một chút, cho thấy sự thiếu thốn đáng kể.

Usage Note

Cụm "hardly any" diễn tả một lượng rất nhỏ hoặc gần như không tồn tại. Nó mang ý nghĩa phủ định nhẹ nhàng hơn so với "no" hoặc "none". Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự thiếu hụt hoặc khan hiếm.

Collocations (Từ đi kèm)

Hardly any + Noun (Số nhiều/Không đếm được)
  • time hardly any time
    (hầu như không có thời gian)
  • money hardly any money
    (hầu như không có tiền)
  • people hardly any people
    (hầu như không có người)
  • difference hardly any difference
    (hầu như không có sự khác biệt)
  • chance hardly any chance
    (hầu như không có cơ hội)
  • food hardly any food
    (hầu như không có thức ăn)
Verb + hardly any + Noun
  • have I have hardly any food left.
    (Tôi hầu như không còn tí thức ăn nào.)
  • find We found hardly any evidence.
    (Chúng tôi hầu như không tìm thấy bằng chứng nào.)
  • there is/are There's hardly any milk in the fridge.
    (Hầu như không còn sữa trong tủ lạnh.)
  • make You'll make hardly any progress if you don't practice.
    (Bạn sẽ hầu như không tiến bộ được chút nào nếu không luyện tập.)

Idioms

  • hardly any point in (doing something)

    hầu như không có lý do/ý nghĩa gì khi (làm gì)

    "There's hardly any point in trying to fix it now; it's too broken."

    (Hầu như không có lý do gì để cố gắng sửa nó bây giờ; nó đã hỏng quá rồi.)

  • hardly any room for (something)

    hầu như không còn chỗ/không gian cho (cái gì)

    "With all these books, there's hardly any room left on the shelf."

    (Với tất cả những cuốn sách này, hầu như không còn chỗ nào trên giá.)

  • hardly any doubt

    hầu như không còn nghi ngờ gì nữa

    "There was hardly any doubt that she would win the competition."

    (Hầu như không còn nghi ngờ gì về việc cô ấy sẽ thắng cuộc thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hardly any

adverbial phrase
Lật mặt

Hầu như không có; rất ít.

"There's hardly any milk left in the fridge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardly any".

Diễn tả sự khan hiếm và phàn nàn nhẹ nhàng

Trong văn hóa nói tiếng Anh, 'hardly any' thường được dùng để diễn tả sự thiếu hụt hoặc khan hiếm một cách lịch sự, không quá gay gắt. Nó có thể là một cách phàn nàn nhẹ nhàng về việc không có đủ thứ gì đó (như thời gian, tiền bạc) mà không gây cảm giác tiêu cực quá mức, thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để chia sẻ khó khăn.

Nhấn mạnh sự gần như vắng mặt

Cụm từ này không chỉ đơn thuần nói về 'ít', mà còn nhấn mạnh rằng một thứ gì đó gần như không tồn tại hoặc hoàn toàn vắng mặt. Điều này có thể được sử dụng để tạo hiệu ứng kịch tính hoặc để chỉ ra một sự thất vọng lớn khi mong đợi một lượng lớn hơn nhưng lại nhận được rất ít. Nó thường ám chỉ một khoảng cách đáng kể giữa những gì mong đợi và thực tế.