harem pants
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quần ống rộng, đáy thụng, túm ở mắt cá chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore harem pants to the yoga class."
"Cô ấy mặc quần harem đến lớp yoga."
-
"Harem pants are comfortable and stylish."
"Quần harem thoải mái và phong cách."
-
"She likes to wear harem pants when she travels."
"Cô ấy thích mặc quần harem khi đi du lịch."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Harem pants thường được làm từ chất liệu mềm mại, thoải mái, tạo cảm giác rộng rãi, phóng khoáng. Chúng có thể được sử dụng trong nhiều dịp khác nhau, từ trang phục thường ngày đến các sự kiện đặc biệt, tùy thuộc vào chất liệu và thiết kế. Kiểu quần này bắt nguồn từ trang phục truyền thống của phụ nữ ở Trung Đông và châu Á, gợi nhớ đến hình ảnh những cung tần mỹ nữ trong hậu cung (harem).
Prepositions
‘In’ được dùng khi nói về việc mặc quần harem trong một ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: 'She looks comfortable in her harem pants.' ‘With’ thường được dùng để mô tả quần harem đi kèm với một trang phục hoặc phụ kiện nào đó. Ví dụ: 'She paired her harem pants with a simple white top.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
baggy baggy harem pants (quần harem thụng)
-
loose loose harem pants (quần harem rộng rãi)
-
comfortable comfortable harem pants (quần harem thoải mái)
-
bohemian bohemian harem pants (quần harem phong cách du mục)
-
silk silk harem pants (quần harem lụa)
-
wear wear harem pants (mặc quần harem)
-
design design harem pants (thiết kế quần harem)
-
style style harem pants (phối đồ với quần harem)
-
put on put on harem pants (mặc quần harem vào người)
Idioms
-
a comfortable pair of harem pants
một chiếc quần harem thoải mái
"She often wears a comfortable pair of harem pants for yoga practice."
(Cô ấy thường mặc một chiếc quần harem thoải mái để tập yoga.)
-
harem pants for summer
quần harem cho mùa hè
"These light, flowy harem pants for summer are perfect for beach vacations."
(Những chiếc quần harem mỏng, bay bổng này cho mùa hè rất lý tưởng cho các kỳ nghỉ ở bãi biển.)
-
styling harem pants
phối đồ với quần harem
"She enjoys experimenting with styling harem pants in various ways."
(Cô ấy thích thử nghiệm nhiều cách phối đồ khác nhau với quần harem.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
harem pants
danh từQuần ống rộng, đáy thụng, túm ở mắt cá chân.
"She wore harem pants to the yoga class."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harem pants".
