(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ harem pants
B1

harem pants

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

quần ống rộng đáy thụng quần alibaba
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Harem pants'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quần ống rộng, đáy thụng, túm ở mắt cá chân.

Definition (English Meaning)

Loose-fitting trousers gathered at the ankle.

Ví dụ Thực tế với 'Harem pants'

  • "She wore harem pants to the yoga class."

    "Cô ấy mặc quần harem đến lớp yoga."

  • "Harem pants are comfortable and stylish."

    "Quần harem thoải mái và phong cách."

  • "She likes to wear harem pants when she travels."

    "Cô ấy thích mặc quần harem khi đi du lịch."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Harem pants'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: harem pants
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

palazzo pants(Quần palazzo (ống rộng suông))
yoga pants(Quần yoga)
baggy pants(quần rộng thùng thình)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Harem pants'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Harem pants thường được làm từ chất liệu mềm mại, thoải mái, tạo cảm giác rộng rãi, phóng khoáng. Chúng có thể được sử dụng trong nhiều dịp khác nhau, từ trang phục thường ngày đến các sự kiện đặc biệt, tùy thuộc vào chất liệu và thiết kế. Kiểu quần này bắt nguồn từ trang phục truyền thống của phụ nữ ở Trung Đông và châu Á, gợi nhớ đến hình ảnh những cung tần mỹ nữ trong hậu cung (harem).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with

‘In’ được dùng khi nói về việc mặc quần harem trong một ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: 'She looks comfortable in her harem pants.' ‘With’ thường được dùng để mô tả quần harem đi kèm với một trang phục hoặc phụ kiện nào đó. Ví dụ: 'She paired her harem pants with a simple white top.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Harem pants'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)