(Top Banner Ad)
baggy pants
A2
noun A2 Thời trang

baggy pants

UK: /ˈbæɡi pænts/ • US: /ˈbæɡi pænts/

Nghĩa tiếng Việt

quần rộng thùng thình quần ống rộng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Loose-fitting pants that are wide through the legs and often gathered at the ankles.

Vietnamese Meaning

Quần rộng thùng thình, ống rộng và thường được bó ở mắt cá chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore baggy pants and a loose t-shirt."

    "Anh ấy mặc quần rộng thùng thình và một chiếc áo phông rộng."

  • "Baggy pants are popular among teenagers."

    "Quần rộng thùng thình rất phổ biến trong giới thanh thiếu niên."

  • "These baggy pants are very comfortable to wear."

    "Những chiếc quần rộng thùng thình này rất thoải mái khi mặc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bag Cái túi, bao
Adjective baggy Rộng thùng thình, lùng thùng
Noun bagginess Sự rộng rãi, độ rộng thùng thình của quần áo
Adverb baggily Một cách rộng thùng thình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
baggi (bundle, sack)
Middle English
bagge
English
baggy (adj. describing something resembling a bag)

Nguồn gốc 'Baggy'

Từ 'baggy' là một tính từ được phát triển từ danh từ 'bag' (cái túi, bao), xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ 18. Nó được dùng để mô tả trang phục (hoặc bất cứ thứ gì) có hình dáng giống như một cái túi, tức là rộng rãi, lùng thùng, không vừa vặn.

Sự phổ biến trong Văn hóa Đường phố

Quần baggy pants trở nên cực kỳ phổ biến vào những năm 1990, đặc biệt trong văn hóa Hip-hop và trượt ván (skateboarding) ở Mỹ. Người ta mặc chúng vì sự thoải mái khi di chuyển và như một tuyên bố thời trang chống lại các kiểu quần áo may đo chỉnh tề thời bấy giờ.

Usage Note

Thuật ngữ 'baggy pants' chỉ loại quần có thiết kế rộng rãi, thoải mái khi mặc. Chúng thường được làm từ các chất liệu mềm mại như cotton, linen hoặc denim. Khác với 'loose pants' (quần rộng nói chung), 'baggy pants' nhấn mạnh độ rộng lớn hơn và thường mang phong cách đường phố, hip-hop hoặc casual.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + baggy pants
  • oversized oversized baggy pants
    (quần rộng thùng thình quá khổ)
  • denim denim baggy pants
    (quần jean baggy (rộng))
  • comfortable comfortable baggy pants
    (quần rộng thoải mái)
Verb + baggy pants
  • wear wear baggy pants
    (mặc quần rộng thùng thình)
  • hiding hiding money in baggy pants pockets
    (giấu tiền trong túi quần rộng)
  • pair pair baggy pants with a crop top
    (phối quần rộng với áo crop top)

Idioms

  • The saggy baggy pants look

    Kiểu mặc quần rộng trễ nải (thường để lộ nội y, phổ biến trong văn hóa Hip-hop)

    "He adopted the saggy baggy pants look popular in the nineties."

    (Anh ấy đã theo kiểu mặc quần rộng trễ nải phổ biến vào những năm chín mươi.)

  • To look lost in baggy pants

    Mặc quần quá rộng đến mức trông như bị nuốt chửng/lọt thỏm

    "The child looked lost in his brother's enormous baggy pants."

    (Đứa bé trông như lọt thỏm trong chiếc quần rộng thùng thình của anh trai nó.)

  • Baggy pants rebellion

    Sự nổi loạn bằng quần rộng (chỉ xu hướng thời trang chống lại sự chỉnh tề)

    "The baggy pants rebellion marked a shift away from restrictive fashion norms."

    (Sự nổi loạn bằng quần rộng đánh dấu một sự chuyển dịch khỏi các chuẩn mực thời trang gò bó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baggy pants

noun
Lật mặt

Quần rộng thùng thình, ống rộng và thường được bó ở mắt cá chân.

"He wore baggy pants and a loose t-shirt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be wearing baggy pants to the party tomorrow.
Cô ấy sẽ mặc quần baggy đến bữa tiệc vào ngày mai.
Phủ định
They won't be selling baggy jeans at that store anymore.
Họ sẽ không bán quần jean rộng thùng thình ở cửa hàng đó nữa.
Nghi vấn
Will he be regretting wearing those baggy pants after seeing the photos?
Liệu anh ấy có hối hận vì đã mặc chiếc quần rộng thùng thình đó sau khi xem ảnh không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wore baggy pants to the party last night.
Cô ấy đã mặc quần baggy đến bữa tiệc tối qua.
Phủ định
He didn't like baggy pants when he was younger.
Anh ấy không thích quần baggy khi còn trẻ.
Nghi vấn
Were those pants baggy when you bought them?
Cái quần đó có rộng thùng thình khi bạn mua nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baggy pants".

Biểu tượng Tự do và Thoải mái

Quần baggy pants thường được xem là biểu tượng của sự tự do, phá cách và thoải mái, đối lập với quần áo công sở (suit) hoặc quần áo bó sát. Việc mặc quần rộng rãi thể hiện sự ưu tiên chức năng hơn hình thức và thường gắn liền với sự phản kháng ngầm trong thời trang.

Lệnh cấm tại Mỹ

Tại một số thành phố và trường học ở Mỹ, có những quy định cấm hoặc hạn chế mặc quần baggy pants trễ nải (saggy pants) vì lý do vệ sinh công cộng hoặc do liên kết hình ảnh này với các băng đảng. Điều này gây ra tranh cãi lớn về quyền tự do cá nhân trong ăn mặc.