(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ palazzo pants
B1

palazzo pants

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

quần ống rộng quần palazzo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Palazzo pants'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quần palazzo là loại quần của phụ nữ, rộng và ống rộng, loe từ eo.

Definition (English Meaning)

Women's pants that are loose and wide-legged, widening from the waist.

Ví dụ Thực tế với 'Palazzo pants'

  • "She paired her palazzo pants with a simple white top."

    "Cô ấy kết hợp quần palazzo của mình với một chiếc áo trắng đơn giản."

  • "Palazzo pants are a stylish alternative to skirts in the summer."

    "Quần palazzo là một sự thay thế phong cách cho váy vào mùa hè."

  • "These silk palazzo pants are so comfortable and elegant."

    "Chiếc quần palazzo lụa này rất thoải mái và thanh lịch."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Palazzo pants'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: palazzo pants
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

wide-leg pants(quần ống rộng)
flared pants(quần ống loe)

Trái nghĩa (Antonyms)

skinny jeans(quần jean bó sát)
slim-fit pants(quần ống đứng)

Từ liên quan (Related Words)

culottes(quần culottes (ống rộng lửng))
harem pants(quần harem)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Palazzo pants'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Quần palazzo thường được làm từ các loại vải nhẹ, chảy như lụa, crepe hoặc jersey. Chúng thường được mặc trong thời tiết ấm áp và có thể mặc đi làm hoặc mặc thường ngày. Điểm khác biệt chính của palazzo so với quần ống rộng khác là độ rộng của ống quần từ eo trở xuống, tạo cảm giác thoải mái và thanh lịch.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Palazzo pants'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)