(Top Banner Ad)
palazzo pants
B1
Danh từ B1 Thời trang

palazzo pants

UK: /pəˈlætsoʊ pænts/ • US: /pəˈlɑːtsoʊ pænts/

Nghĩa tiếng Việt

quần ống rộng quần palazzo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Women's pants that are loose and wide-legged, widening from the waist.

Vietnamese Meaning

Quần palazzo là loại quần của phụ nữ, rộng và ống rộng, loe từ eo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She paired her palazzo pants with a simple white top."

    "Cô ấy kết hợp quần palazzo của mình với một chiếc áo trắng đơn giản."

  • "Palazzo pants are a stylish alternative to skirts in the summer."

    "Quần palazzo là một sự thay thế phong cách cho váy vào mùa hè."

  • "These silk palazzo pants are so comfortable and elegant."

    "Chiếc quần palazzo lụa này rất thoải mái và thanh lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun palazzo Cung điện, tòa nhà lớn (nghĩa gốc trong tiếng Ý, cũng dùng để chỉ kiểu kiến trúc)
Noun pants Quần dài (thuật ngữ chung)
Noun trousers Quần tây, quần dài (từ đồng nghĩa với 'pants', thường dùng trong tiếng Anh-Anh)
Adjective wide-leg Ống rộng (mô tả kiểu dáng đặc trưng của quần palazzo)

Synonyms

wide-leg pants (quần ống rộng)flared pants (quần ống loe)

Antonyms

Related Words

culottes (quần culottes (ống rộng lửng))harem pants (quần harem)

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
palazzo
French
pantalon
English
palazzo pants

Nguồn gốc tên gọi 'palazzo'

Từ 'palazzo' trong tiếng Ý có nghĩa là 'cung điện' hoặc 'tòa nhà lớn'. Quần palazzo được đặt tên như vậy vì ống quần rất rộng và chảy xòe, gợi nhớ đến sự sang trọng, rộng rãi và hoành tráng của kiến trúc cung điện Ý. Cái tên này tôn vinh vẻ đẹp thanh lịch và sự thoải mái mà chiếc quần mang lại.

Sự trở lại của quần ống rộng

Quần palazzo trở nên phổ biến rộng rãi vào những năm 1960 và 1970, đặc biệt là trong giới phụ nữ phương Tây. Chúng là một phần của làn sóng thời trang giải phóng, mang lại sự thoải mái và tự do di chuyển cho phái đẹp, khác với những chiếc váy bó sát truyền thống. Ban đầu, quần ống rộng được mặc trong các buổi tiệc tối hoặc sự kiện trang trọng, sau đó dần lan rộng ra thời trang hàng ngày và nghỉ dưỡng.

Usage Note

Quần palazzo thường được làm từ các loại vải nhẹ, chảy như lụa, crepe hoặc jersey. Chúng thường được mặc trong thời tiết ấm áp và có thể mặc đi làm hoặc mặc thường ngày. Điểm khác biệt chính của palazzo so với quần ống rộng khác là độ rộng của ống quần từ eo trở xuống, tạo cảm giác thoải mái và thanh lịch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + palazzo pants
  • flowy flowy palazzo pants
    (quần palazzo mềm mại, bay bổng)
  • silk silk palazzo pants
    (quần palazzo lụa)
  • comfortable comfortable palazzo pants
    (quần palazzo thoải mái)
  • stylish stylish palazzo pants
    (quần palazzo sành điệu)
  • casual casual palazzo pants
    (quần palazzo thường ngày, giản dị)
Verb + palazzo pants
  • wear wear palazzo pants
    (mặc quần palazzo)
  • style style palazzo pants
    (phối đồ với quần palazzo)
  • pair pair palazzo pants with a crop top
    (kết hợp quần palazzo với áo croptop)

Idioms

  • to rock palazzo pants

    mặc quần palazzo một cách tự tin và sành điệu

    "She really knows how to rock palazzo pants with a simple top and statement jewelry."

    (Cô ấy thực sự biết cách mặc quần palazzo sành điệu với một chiếc áo đơn giản và trang sức nổi bật.)

  • palazzo pants are having a moment

    quần palazzo đang thịnh hành/đang được ưa chuộng trở lại

    "From runways to street style, it seems palazzo pants are definitely having a moment this season."

    (Từ sàn diễn đến phong cách đường phố, có vẻ như quần palazzo chắc chắn đang thịnh hành trở lại trong mùa này.)

  • the ultimate comfort in palazzo pants

    sự thoải mái tối đa mà quần palazzo mang lại

    "For long travel days, I always choose the ultimate comfort in palazzo pants."

    (Trong những ngày di chuyển dài, tôi luôn chọn sự thoải mái tối đa với quần palazzo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

palazzo pants

Danh từ
Lật mặt

Quần palazzo là loại quần của phụ nữ, rộng và ống rộng, loe từ eo.

"She paired her palazzo pants with a simple white top."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "palazzo pants".

Biểu tượng của sự thoải mái và tự do

Quần palazzo xuất hiện mạnh mẽ vào những năm 1960-1970, thời kỳ mà phụ nữ đang tìm kiếm sự giải phóng và thoải mái hơn trong trang phục. Chúng thách thức những quy tắc thời trang truyền thống, mang đến sự tự do vận động mà vẫn giữ được vẻ thanh lịch và nữ tính, trở thành biểu tượng của phong cách boho-chic và thời trang nghỉ dưỡng.

Đa năng trong mọi phong cách

Với thiết kế ống rộng, bay bổng và chất liệu đa dạng (lụa, cotton, linen), quần palazzo có thể được biến hóa từ trang phục thường ngày giản dị đến trang phục công sở thanh lịch hoặc dự tiệc sang trọng. Chúng là lựa chọn yêu thích cho những ai muốn kết hợp giữa sự thoải mái và phong cách, phù hợp với nhiều dáng người và dịp khác nhau.