harpoon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A barbed spear or javelin used especially for hunting whales and large fish.
Vietnamese Meaning
Một loại lao hoặc giáo có ngạnh, thường được sử dụng để săn bắt cá voi và các loài cá lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The whalers used a harpoon to kill the whale."
"Những người săn cá voi đã sử dụng lao móc để giết con cá voi."
-
"The museum has a collection of old harpoons."
"Bảo tàng có một bộ sưu tập lao móc cổ."
-
"The fisherman skillfully harpooned the swordfish."
"Người ngư dân khéo léo dùng lao móc bắt con cá kiếm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Harpoon thường được sử dụng trong ngữ cảnh săn bắt hoặc đánh bắt các loài động vật biển lớn. Nó nhấn mạnh vào công cụ được thiết kế đặc biệt cho mục đích này.
Prepositions
Harpoon with: diễn tả việc sử dụng lao móc để làm gì đó. Ví dụ: Harpoon the whale with precision.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fire fire a harpoon (bắn một cây lao móc)
-
wield wield a harpoon (cầm/sử dụng một cây lao móc)
-
throw throw a harpoon (ném một cây lao móc)
-
hunt with hunt with a harpoon (săn bằng lao móc)
-
whale whale harpoon (lao móc săn cá voi)
-
electric electric harpoon (lao móc điện)
-
harpoon harpoon gun (súng bắn lao móc)
-
harpoon harpoon line (dây lao móc)
Idioms
-
to harpoon an argument/statement
Đặt câu hỏi hoặc phản bác một cách sắc bén, đi thẳng vào trọng tâm để làm suy yếu hoặc bác bỏ một lập luận/tuyên bố.
"The lawyer managed to harpoon the witness's inconsistent statement, exposing its flaws."
(Luật sư đã xoáy sâu vào lời khai mâu thuẫn của nhân chứng, vạch trần những sai sót.)
-
to harpoon a truth
Đi sâu vào vấn đề, khám phá hoặc đưa ra một sự thật cốt lõi, thường là khó chấp nhận hoặc bị che giấu.
"The investigative journalist sought to harpoon the truth behind the political scandal."
(Nhà báo điều tra tìm cách phanh phui sự thật đằng sau vụ bê bối chính trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
harpoon
nounMột loại lao hoặc giáo có ngạnh, thường được sử dụng để săn bắt cá voi và các loài cá lớn.
"The whalers used a harpoon to kill the whale."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The whaler harpooned the whale with deadly accuracy. |
Người săn cá voi đã dùng lao móc con cá voi với độ chính xác chết người. |
| Phủ định | They did not harpoon any fish during the expedition. |
Họ đã không dùng lao móc bất kỳ con cá nào trong suốt cuộc thám hiểm. |
| Nghi vấn | Did the hunter harpoon the seal? |
Người thợ săn có dùng lao móc con hải cẩu không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Harpoon that whale now! |
Hãy phóng lao vào con cá voi đó ngay bây giờ! |
| Phủ định | Don't harpoon the dolphins; they are protected! |
Đừng phóng lao vào cá heo; chúng được bảo vệ! |
| Nghi vấn | Do harpoon the biggest fish to feed our people. |
Hãy phóng lao vào con cá lớn nhất để nuôi sống người dân của chúng ta. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The whaler harpoons the whale with great skill. |
Người săn cá voi dùng lao móc cá voi một cách điêu luyện. |
| Phủ định | They do not harpoon seals in this region. |
Họ không dùng lao móc hải cẩu ở khu vực này. |
| Nghi vấn | Does the captain harpoon the shark for sport? |
Thuyền trưởng có dùng lao móc cá mập để giải trí không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harpoon".
