(Top Banner Ad)
harpoon
B2
noun B2 Hàng hải, Săn bắn, Động vật học

harpoon

UK: /hɑːˈpuːn/ • US: /hɑːrˈpuːn/

Nghĩa tiếng Việt

lao móc giáo có ngạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A barbed spear or javelin used especially for hunting whales and large fish.

Vietnamese Meaning

Một loại lao hoặc giáo có ngạnh, thường được sử dụng để săn bắt cá voi và các loài cá lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The whalers used a harpoon to kill the whale."

    "Những người săn cá voi đã sử dụng lao móc để giết con cá voi."

  • "The museum has a collection of old harpoons."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập lao móc cổ."

  • "The fisherman skillfully harpooned the swordfish."

    "Người ngư dân khéo léo dùng lao móc bắt con cá kiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harpoon Cây lao móc; súng bắn lao móc (để săn cá voi hoặc cá lớn)
Verb harpoon Bắn lao móc; săn bằng lao móc
Noun harpooner Thợ săn dùng lao móc
Noun (Gerund) harpooning Hành động săn bắt bằng lao móc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Săn bắn, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish (Proto-Germanic)
*harpōną
Old French
harpon
Middle French
harpon
English
harpoon

Nguồn Gốc Từ 'Harpoon'

Từ 'harpoon' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'harpon', dùng để chỉ một loại móc hoặc công cụ sắc nhọn dùng để nắm bắt. Gốc từ này có thể bắt nguồn sâu xa từ tiếng Frankish (một ngôn ngữ Germanic cổ) *harpon, mang nghĩa 'nắm lấy' hoặc 'kéo'. Qua thời gian, nó du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên nghĩa là một loại vũ khí có mũi nhọn dùng để săn cá voi hoặc các loài động vật biển lớn.

Usage Note

Harpoon thường được sử dụng trong ngữ cảnh săn bắt hoặc đánh bắt các loài động vật biển lớn. Nó nhấn mạnh vào công cụ được thiết kế đặc biệt cho mục đích này.

Prepositions

with

Harpoon with: diễn tả việc sử dụng lao móc để làm gì đó. Ví dụ: Harpoon the whale with precision.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + harpoon
  • fire fire a harpoon
    (bắn một cây lao móc)
  • wield wield a harpoon
    (cầm/sử dụng một cây lao móc)
  • throw throw a harpoon
    (ném một cây lao móc)
  • hunt with hunt with a harpoon
    (săn bằng lao móc)
Adjective + harpoon
  • whale whale harpoon
    (lao móc săn cá voi)
  • electric electric harpoon
    (lao móc điện)
Harpoon + Noun
  • harpoon harpoon gun
    (súng bắn lao móc)
  • harpoon harpoon line
    (dây lao móc)

Idioms

  • to harpoon an argument/statement

    Đặt câu hỏi hoặc phản bác một cách sắc bén, đi thẳng vào trọng tâm để làm suy yếu hoặc bác bỏ một lập luận/tuyên bố.

    "The lawyer managed to harpoon the witness's inconsistent statement, exposing its flaws."

    (Luật sư đã xoáy sâu vào lời khai mâu thuẫn của nhân chứng, vạch trần những sai sót.)

  • to harpoon a truth

    Đi sâu vào vấn đề, khám phá hoặc đưa ra một sự thật cốt lõi, thường là khó chấp nhận hoặc bị che giấu.

    "The investigative journalist sought to harpoon the truth behind the political scandal."

    (Nhà báo điều tra tìm cách phanh phui sự thật đằng sau vụ bê bối chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harpoon

noun
Lật mặt

Một loại lao hoặc giáo có ngạnh, thường được sử dụng để săn bắt cá voi và các loài cá lớn.

"The whalers used a harpoon to kill the whale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The whaler harpooned the whale with deadly accuracy.
Người săn cá voi đã dùng lao móc con cá voi với độ chính xác chết người.
Phủ định
They did not harpoon any fish during the expedition.
Họ đã không dùng lao móc bất kỳ con cá nào trong suốt cuộc thám hiểm.
Nghi vấn
Did the hunter harpoon the seal?
Người thợ săn có dùng lao móc con hải cẩu không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Harpoon that whale now!
Hãy phóng lao vào con cá voi đó ngay bây giờ!
Phủ định
Don't harpoon the dolphins; they are protected!
Đừng phóng lao vào cá heo; chúng được bảo vệ!
Nghi vấn
Do harpoon the biggest fish to feed our people.
Hãy phóng lao vào con cá lớn nhất để nuôi sống người dân của chúng ta.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The whaler harpoons the whale with great skill.
Người săn cá voi dùng lao móc cá voi một cách điêu luyện.
Phủ định
They do not harpoon seals in this region.
Họ không dùng lao móc hải cẩu ở khu vực này.
Nghi vấn
Does the captain harpoon the shark for sport?
Thuyền trưởng có dùng lao móc cá mập để giải trí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harpoon".

Moby Dick và Di Sản Săn Cá Voi

Harpoon là vũ khí trung tâm trong tiểu thuyết kinh điển 'Moby Dick' của Herman Melville, tượng trưng cho cuộc chiến đầy cam go giữa con người và thiên nhiên hoang dã. Việc săn cá voi bằng harpoon từng là một ngành công nghiệp toàn cầu, định hình nhiều nền văn hóa biển nhưng ngày nay bị hạn chế nghiêm ngặt do những lo ngại về bảo tồn loài.

Sự Tiến Hóa của Công Cụ Săn Bắt

Từ những chiếc lao móc đơn giản được ném bằng tay của các bộ lạc bản địa săn bắt ở Bắc Cực, harpoon đã phát triển thành súng bắn harpoon hiện đại, được gắn trên tàu thuyền lớn. Sự tiến hóa này không chỉ cho thấy sự phát triển của công nghệ mà còn phản ánh tác động ngày càng tăng của con người đến quần thể động vật biển.